Xã Pa Ủ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pa Ủ

Thứ Tư, 22/07/2026 - 19:44:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 28°C
Ít mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
20° | 27°
10.3 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
20° | 27°
4.5 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
20° | 24°
20.5 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
20° | 27°
6 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
20° | 28°
8.3 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
20° | 25°
14.9 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
21° | 28°
28 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
20° | 28°
14.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
20° | 28°
20.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
20° | 28°
26.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
20° | 25°
22.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
20° | 25°
20.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
20° | 23°
23.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
20° | 24°
19.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Khao 2
41.8 mm
2 Tà Tổng 1
38.8 mm
3 Pa Vệ Sử 4
27.2 mm
4 Chung Chải
25.6 mm
5 Tà Tổng 2
20.6 mm
6 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
18 mm
7 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
17.2 mm
8 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
16.2 mm
9 Mường Nhé
15.6 mm
10 Mường Tè
14 mm
11 Bum Nưa
12.8 mm
12 Ka Lăng 2
12 mm
13 Ka Lăng
10.8 mm
14 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
8.2 mm
15 Hua Bum 3
8.2 mm
16 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
7.8 mm
17 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
7.2 mm
18 Hua Bum
6.8 mm
19 Pa Vệ Sử 3
6.8 mm
20 Ma Ký
6.8 mm
21 Hua Bum 2
6.4 mm
22 Pa Vệ Sử 2
5.4 mm
23 Kan Hồ 2
3.4 mm
24 Đoàn Kết 2
3.4 mm
25 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
3 mm
26 Sín Thầu
2.4 mm
27 Pac Ma
2.4 mm
28 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
2 mm
29 Mù Cả
1.6 mm
30 Kan Hồ 1
1.4 mm
31 Pa Ủ 2
1.2 mm
32 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
1.2 mm
33 Pa Thắng
0.8 mm
34 Thu Lũm 2
0.6 mm
35 Bum Tở
0 mm
36 Nậm Hàng 2
0 mm
37 Mường Mô 2
0 mm
38 Pa Ủ
0 mm
39 Nậm Hàng 3
0 mm
40 Nậm Ban
0 mm
41 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
42 Mường Mô 1
0 mm
43 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
44 Mường Mô 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!