Xã Khun Há, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khun Há

Thứ Ba, 21/07/2026 - 15:27:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
77%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
19° | 26°
1.7 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
18° | 26°
1.9 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
18° | 25°
8.8 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
17° | 24°
5.6 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
18° | 25°
14.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
18° | 25°
4.6 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
18° | 23°
8.7 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
18° | 22°
22 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
18° | 22°
20.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
18° | 25°
15.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
18° | 24°
23.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
18° | 25°
12.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
19° | 24°
10.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
19° | 21°
21.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
112.6 mm
2 Pắc Ta PCTT
59.8 mm
3 Thủy điện Tà Thàng
49 mm
4 Bát Xát
42.2 mm
5 Trung Đồng 1
39.6 mm
6 Gia Phú 1
39 mm
7 Phúc Than
36.2 mm
8 Pắc Ta
35.6 mm
9 Tả Phời
32.4 mm
10 Trung Đồng 2
22.4 mm
11 Phu Nậm Sap
16.4 mm
12 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
13 Mường Vi
13.8 mm
14 Trịnh Tường
13.4 mm
15 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
10.8 mm
16 Sin Suối Hồ
10.4 mm
17 Lao Chải 2
10 mm
18 Cam Đường
9.6 mm
19 Khao Mang
9.4 mm
20 Nam Cường
7.6 mm
21 Lao Chải 1
7 mm
22 Bình Lư 3
7 mm
23 Nậm Cuổi 4
6.6 mm
24 Khao Mang PCTT
6.4 mm
25 Kim Nọi 1
5.4 mm
26 Bình Lư 1
5.2 mm
27 Mồ Dề 2
5.2 mm
28 Mù Cang Chải
5 mm
29 Nậm Xé
5 mm
30 Nậm Xé PCTT
4.6 mm
31 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
4.4 mm
32 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
33 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
34 Gia Phú
2.8 mm
35 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
36 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
2.6 mm
37 Nậm Sỏ 2
2.4 mm
38 Nà Cang
2.4 mm
39 Bản Hồ
2 mm
40 Mường Hum
2 mm
41 Ô Quý Hồ
1.6 mm
42 Sơn Bình 2
1.6 mm
43 Thủy điện Mường Hum
1.6 mm
44 Bản Lầu
1.4 mm
45 Tả Van PCTT
1.2 mm
46 Bản Lang 2
1.2 mm
47 Nậm Cần
1.2 mm
48 Hồ Bốn
1 mm
49 Mường Khoa
1 mm
50 Nậm Chạc
0.8 mm
51 Nậm Xây 1
0.6 mm
52 Pu Sam Cáp
0.6 mm
53 Nậm Xây
0.6 mm
54 Nậm Chày
0.6 mm
55 Mường Khoa 1
0.6 mm
56 Mường Hoa
0.4 mm
57 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
58 Cốc Mỳ 2
0.4 mm
59 Chiềng Khay
0.2 mm
60 Nam Cường PCTT
0.2 mm
61 Mù Sang
0.2 mm
62 Lao Chải
0.2 mm
63 Sì Lờ Lầu
0.2 mm
64 Bình Lư 2
0.2 mm
65 Tà Mít
0.2 mm
66 Nà Tăm
0.2 mm
67 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.2 mm
68 Trung Thu
0.2 mm
69 Pa Ham
0 mm
70 Huổi Lèng 1
0 mm
71 Mường Chiên 3
0 mm
72 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
73 Lay Nưa PCTT
0 mm
74 Pắc Ma
0 mm
75 Cà Nàng
0 mm
76 A Lù PCTT
0 mm
77 Trung Lèng Hồ
0 mm
78 Mường Mùn 2
0 mm
79 A Lù
0 mm
80 Huổi Só
0 mm
81 Mùn Chung
0 mm
82 Lao Xả Phình
0 mm
83 Mường Chiên 2
0 mm
84 Pha Khinh
0 mm
85 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
86 Huổi Lèng
0 mm
87 Tủa Thàng
0 mm
88 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
89 Sơn Bình
0 mm
90 Thèn Sin
0 mm
91 Thân Thuộc
0 mm
92 Nậm Xe
0 mm
93 Hồ Thầu PCTT
0 mm
94 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
95 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
96 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
97 Mường Kim
0 mm
98 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
99 Tà Hừa
0 mm
100 Vàng Ma Chải
0 mm
Đã sao chép liên kết!