Xã Nậm Mạ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Mạ

Thứ Ba, 21/07/2026 - 15:14:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 38°C
Trời nắng đẹp
Gió
4km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
67%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
25° | 32°
2.7 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
24° | 32°
2.1 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
24° | 32°
13.9 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
23° | 31°
13.9 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 31°
17 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 32°
6.5 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
24° | 31°
2.7 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 30°
16.6 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
23° | 29°
20 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
24° | 31°
18.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
24° | 32°
21.4 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
24° | 32°
7.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 31°
9.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 26°
19.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
112.6 mm
2 Pắc Ta PCTT
59.8 mm
3 Bát Xát
42.2 mm
4 Trung Đồng 1
39.6 mm
5 Phúc Than
36.2 mm
6 Pắc Ta
35.6 mm
7 Chiềng Lao 1
30 mm
8 Trung Đồng 2
22.4 mm
9 Phu Nậm Sap
16.4 mm
10 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
11 Mường Vi
13.8 mm
12 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
10.8 mm
13 Sin Suối Hồ
10.4 mm
14 Bình Lư 3
7 mm
15 Nậm Cuổi 4
6.6 mm
16 Bình Lư 1
5.2 mm
17 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
4.8 mm
18 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
4.4 mm
19 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
20 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
21 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
22 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
2.6 mm
23 Nậm Sỏ 2
2.4 mm
24 Nà Cang
2.4 mm
25 Khoen On
2 mm
26 Mường Hum
2 mm
27 Ô Quý Hồ
1.6 mm
28 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.6 mm
29 Sơn Bình 2
1.6 mm
30 Thủy điện Mường Hum
1.6 mm
31 Tả Van PCTT
1.2 mm
32 Bản Lang 2
1.2 mm
33 Nậm Cần
1.2 mm
34 Hồ Bốn
1 mm
35 Mường Khoa
1 mm
36 Pu Sam Cáp
0.6 mm
37 Mường Khoa 1
0.6 mm
38 Chiềng Lao 2
0.6 mm
39 Mường Hoa
0.4 mm
40 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
41 Cốc Mỳ 2
0.4 mm
42 Chiềng Khay
0.2 mm
43 Mù Sang
0.2 mm
44 Bình Lư 2
0.2 mm
45 Tà Mít
0.2 mm
46 Nà Tăm
0.2 mm
47 Nậm Manh
0.2 mm
48 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.2 mm
49 Trung Thu
0.2 mm
50 Mường Mùn 1
0 mm
51 Pa Ham
0 mm
52 Huổi Lèng 1
0 mm
53 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
54 Mường Chiên 3
0 mm
55 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
56 Lay Nưa PCTT
0 mm
57 Pắc Ma
0 mm
58 Cà Nàng
0 mm
59 Pú Nhung 1
0 mm
60 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
61 Trung Lèng Hồ
0 mm
62 Mường Mùn 2
0 mm
63 Huổi Só
0 mm
64 Mùn Chung
0 mm
65 Phìn Hồ
0 mm
66 Lao Xả Phình
0 mm
67 Mường Chiên 2
0 mm
68 Pha Khinh
0 mm
69 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
70 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
71 Si Pha Phìn
0 mm
72 Huổi Lèng
0 mm
73 Tủa Thàng
0 mm
74 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
75 Sơn Bình
0 mm
76 Thèn Sin
0 mm
77 Thân Thuộc
0 mm
78 Nậm Xe
0 mm
79 Hồ Thầu PCTT
0 mm
80 Hua Bum
0 mm
81 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
82 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
83 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
84 Mường Kim
0 mm
85 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
86 Tà Hừa
0 mm
87 Huổi Luông
0 mm
88 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
89 Khổng Lào 1
0 mm
90 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
91 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
92 Bản Bo
0 mm
93 Nùng Nàng
0 mm
94 Nậm Cuổi
0 mm
95 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
96 Dào San 2
0 mm
97 Bản Giang
0 mm
98 Nậm Cha
0 mm
99 Pa Nậm Cúm
0 mm
100 Tả Ngảo
0 mm
Đã sao chép liên kết!