Xã Pắc Ta, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pắc Ta

Thứ Ba, 21/07/2026 - 12:47:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
30

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
22° | 29°
3.2 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
21° | 29°
3.1 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
21° | 28°
5 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
21° | 25°
14 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
21° | 29°
7.5 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
21° | 29°
12.7 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
22° | 28°
6 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
22° | 27°
6.4 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
22° | 28°
6.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
22° | 27°
8.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
22° | 27°
11.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
22° | 27°
16 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 25°
13.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 25°
33 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cốc Mỳ 1
112.6 mm
2 Pắc Ta PCTT
59.8 mm
3 Thủy điện Tà Thàng
49 mm
4 Bát Xát
42.2 mm
5 Trung Đồng 1
39.6 mm
6 Gia Phú 1
39 mm
7 Phúc Than
36.2 mm
8 Pắc Ta
35.6 mm
9 Tả Phời
32.4 mm
10 Chiềng Lao 1
30 mm
11 Sơn Thủy PCTT
26.4 mm
12 Kim Sơn
25.2 mm
13 Trung Đồng 2
22.4 mm
14 Kim Sơn PCTT
20.6 mm
15 Bảo Hà 1
20.4 mm
16 Phu Nậm Sap
16.4 mm
17 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
18 Mường Vi
13.8 mm
19 Dế Xu Phình
13.2 mm
20 Sơn Thủy
13 mm
21 La Pán Tẩn
12 mm
22 Sin Suối Hồ
10.4 mm
23 Lao Chải 2
10 mm
24 Cam Đường
9.6 mm
25 Khao Mang
9.4 mm
26 Nam Cường
7.6 mm
27 Lao Chải 1
7 mm
28 Bình Lư 3
7 mm
29 Mù Cang Chải PCTT
6.6 mm
30 Nậm Cuổi 4
6.6 mm
31 Khao Mang PCTT
6.4 mm
32 Kim Nọi 1
5.2 mm
33 Bình Lư 1
5.2 mm
34 Mồ Dề 2
5.2 mm
35 Mù Cang Chải
5 mm
36 Nậm Xé
5 mm
37 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
4.8 mm
38 Nậm Xé PCTT
4.6 mm
39 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
40 Mồ Dề 1
4.4 mm
41 Pú Dảnh
4.2 mm
42 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
43 Cam Cọn
3.2 mm
44 Khau Phạ
3.2 mm
45 Gia Phú
2.8 mm
46 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
47 Chế Cu Nha
2.8 mm
48 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
2.6 mm
49 Nậm Sỏ 2
2.4 mm
50 Nà Cang
2.4 mm
51 Võ Lao
2.2 mm
52 Bản Hồ
2 mm
53 Khoen On
2 mm
54 Mường Hum
2 mm
55 Ô Quý Hồ
1.6 mm
56 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.6 mm
57 Sơn Bình 2
1.6 mm
58 Thủy điện Mường Hum
1.6 mm
59 Bản Lầu
1.4 mm
60 Nậm Đét
1.2 mm
61 Tả Van PCTT
1.2 mm
62 Nậm Cần
1.2 mm
63 Ngọc Chiến 3
1.2 mm
64 Hồ Bốn
1 mm
65 Mường Khoa
1 mm
66 Thủy điện Bắc Hà
0.8 mm
67 Cốc Lầu
0.8 mm
68 Nậm Xây 1
0.6 mm
69 Pu Sam Cáp
0.6 mm
70 Nậm Xây
0.6 mm
71 Nậm Chày
0.6 mm
72 Cao Phạ 2
0.6 mm
73 Mường Khoa 1
0.6 mm
74 Lùng Phình PCTT
0.6 mm
75 Chế Tạo 1
0.6 mm
76 Chiềng Lao 2
0.6 mm
77 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.4 mm
78 Mường Hoa
0.4 mm
79 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
80 Lùng Phình
0.4 mm
81 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
82 Chiềng Khay
0.2 mm
83 Nam Cường PCTT
0.2 mm
84 Lao Chải
0.2 mm
85 Cao Phạ 3
0.2 mm
86 Nậm Khắt
0.2 mm
87 Bình Lư 2
0.2 mm
88 Hoàng Thu Phố
0.2 mm
89 Nà Tăm
0.2 mm
90 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.2 mm
91 Dương Quỳ
0 mm
92 Mường Sại
0 mm
93 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
94 Mường Chiên 3
0 mm
95 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
96 Nậm Có
0 mm
97 Pắc Ma
0 mm
98 Hòa Mạc PCTT
0 mm
99 Cà Nàng
0 mm
100 Pú Nhung 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!