Xã Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sìn Hồ

Thứ Ba, 21/07/2026 - 10:26:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 22°C
Có mây rải rác
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
78%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
19°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
22°C
%
14:00
20°C
%
15:00
22°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
18°C
%
19:00
16°C
%
20:00
16°C
%
21:00
16°C
%
22:00
15°C
%
23:00
15°C
%
00:00
15°C
%
01:00
14°C
%
02:00
14°C
%
03:00
14°C
%
04:00
14°C
%
05:00
13°C
%
06:00
14°C
%
07:00
15°C
%
08:00
16°C
%
09:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
15° | 22°
6.3 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
13° | 23°
5.8 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
14° | 22°
12.4 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
14° | 20°
10.8 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
14° | 20°
22.2 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
14° | 23°
19.2 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
14° | 22°
21 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
14° | 22°
22 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
14° | 20°
23 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
14° | 21°
17.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
15° | 20°
17.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
15° | 21°
16.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
15° | 19°
21.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
15° | 19°
44.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Bình Lư 3
7 mm
3 Nậm Cuổi 4
6.6 mm
4 Bình Lư 1
5.2 mm
5 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
6 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
7 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
2.6 mm
8 Nậm Sỏ 2
2.4 mm
9 Mường Hum
2 mm
10 Sơn Bình 2
1.6 mm
11 Thủy điện Mường Hum
1.6 mm
12 Nậm Cần
1.2 mm
13 Mường Khoa
1 mm
14 Nậm Chạc
0.8 mm
15 Pu Sam Cáp
0.6 mm
16 Mường Khoa 1
0.6 mm
17 Chiềng Khay
0.2 mm
18 Mù Sang
0.2 mm
19 Bình Lư 2
0.2 mm
20 Nà Tăm
0.2 mm
21 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.2 mm
22 Pa Ham
0 mm
23 Huổi Lèng 1
0 mm
24 Mường Chiên 3
0 mm
25 Lay Nưa PCTT
0 mm
26 Cà Nàng
0 mm
27 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
28 A Lù PCTT
0 mm
29 Trung Lèng Hồ
0 mm
30 A Lù
0 mm
31 Huổi Só
0 mm
32 Phìn Hồ
0 mm
33 Lao Xả Phình
0 mm
34 Mường Chiên 2
0 mm
35 Pa Tần
0 mm
36 Nậm Ngà
0 mm
37 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
38 A Mú Sung
0 mm
39 Huổi Lèng
0 mm
40 Tủa Thàng
0 mm
41 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
42 Sơn Bình
0 mm
43 Thèn Sin
0 mm
44 Bum Tở
0 mm
45 Nậm Xe
0 mm
46 Hồ Thầu PCTT
0 mm
47 Hua Bum
0 mm
48 Kan Hồ 1
0 mm
49 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
50 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
51 Vàng Ma Chải
0 mm
52 Pa Vệ Sử 2
0 mm
53 Huổi Luông
0 mm
54 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
55 Khổng Lào 1
0 mm
56 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
57 Bản Bo
0 mm
58 Nùng Nàng
0 mm
59 Nậm Cuổi
0 mm
60 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
61 Dào San 2
0 mm
62 Bản Giang
0 mm
63 Kan Hồ 2
0 mm
64 Nậm Cha
0 mm
65 Pa Nậm Cúm
0 mm
66 Tả Ngảo
0 mm
67 Nậm Hàng 2
0 mm
68 Hoang Thèn 1
0 mm
69 Sì Lờ Lầu
0 mm
70 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
71 Chăn Nưa 1
0 mm
72 Trung Chải
0 mm
73 Mường Mô 2
0 mm
74 Phìn Hồ 3
0 mm
75 Pa Vệ Sử 4
0 mm
76 Nậm Xe 2
0 mm
77 Nậm Loỏng
0 mm
78 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
79 Nậm Xe 1
0 mm
80 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
81 Bản Lang 2
0 mm
82 Làng Mô 2
0 mm
83 Tả Phìn
0 mm
84 Chăn Nưa 2
0 mm
85 Tà Mít
0 mm
86 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
87 Hua Bum 3
0 mm
88 Làng Mô 1
0 mm
89 Lê Lợi
0 mm
90 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
91 Nậm Hăn 2
0 mm
92 Nậm Manh
0 mm
93 Hồng Thu
0 mm
94 Vàng Bó
0 mm
95 Nậm Hăn 1
0 mm
96 Căn Co 3
0 mm
97 Tả Lèng
0 mm
98 Nậm Cuổi 2
0 mm
99 Hua Bum 2
0 mm
100 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
Đã sao chép liên kết!