Xã Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sìn Hồ

Thứ Ba, 08/09/2026 - 11:13:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 23°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
64%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
21°C
%
12:00
20°C
%
13:00
21°C
%
14:00
21°C
%
15:00
22°C
%
16:00
21°C
%
17:00
20°C
%
18:00
19°C
%
19:00
17°C
%
20:00
17°C
%
21:00
17°C
%
22:00
17°C
%
23:00
16°C
%
00:00
16°C
%
01:00
16°C
%
02:00
16°C
%
03:00
16°C
%
04:00
15°C
%
05:00
15°C
%
06:00
15°C
%
07:00
17°C
%
08:00
18°C
%
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
08/09
Có mưa
15° | 22°
4.4 mm
Thứ Tư
09/09
Có mưa
15° | 23°
2.3 mm
Thứ Năm
10/09
Có mưa
14° | 22°
9.8 mm
Thứ Sáu
11/09
Có mưa
13° | 20°
7.4 mm
Thứ Bảy
12/09
Nắng
12° | 21°
Không mưa
Chủ Nhật
13/09
Nắng
13° | 22°
Không mưa
Thứ Hai
14/09
Nắng
15° | 22°
Không mưa
Thứ Ba
15/09
Nắng
15° | 23°
Không mưa
Thứ Tư
16/09
Có mưa
14° | 22°
3.6 mm
Thứ Năm
17/09
Có mưa
14° | 21°
8.6 mm
Thứ Sáu
18/09
Mưa rào
13° | 21°
16.6 mm
Thứ Bảy
19/09
Có mưa
15° | 21°
3 mm
Chủ Nhật
20/09
Có mưa
15° | 23°
2.4 mm
Thứ Hai
21/09
Nhiều mây
15° | 21°
2 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Sìn Hồ, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Sìn Hồ
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Sìn Hồ 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Sìn Hồ trong 7 ngày tới

Từ 08/09/2026 đến 14/09/2026, nhiệt độ tại Xã Sìn Hồ dự báo dao động từ 12°C đến 23°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Tư 09/09 (23°C), mức thấp nhất vào Thứ Bảy 12/09 (12°C).

Trong 7 ngày có 4 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 23.9 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Năm 10/09 (~9.8 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 8 km/h.

23°
Cao nhất
12°
Thấp nhất
23.9
mm mưa/7 ngày
8
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Sìn Hồ ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Tư (09/09): Có mưa; nhiệt độ từ 15°C đến 23°C; lượng mưa dự báo khoảng 2.3 mm.
Hiện tại Xã Sìn Hồ trời u ám, nhiều mây, nhiệt độ khoảng 21°C, độ ẩm 64%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Tư (09/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 23°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Bảy (12/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 12°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Năm (10/09), khoảng 9.8 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (12/09): Nắng, 12–21°C, mưa ~0 mm; Chủ Nhật (13/09): Nắng, 13–22°C, mưa ~0 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 8 km/h vào Thứ Năm (10/09). Hướng gió hiện tại: Nam.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Sìn Hồ là 54 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 21°C, nhưng do độ ẩm 64% nên cảm giác thực tế khoảng 23°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pa Vệ Sử 4
16.4 mm
2 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
14.8 mm
3 Sì Lờ Lầu
5 mm
4 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.4 mm
5 Pa Vệ Sử 2
1.8 mm
6 Vàng Ma Chải
1.4 mm
7 Dào San 2
1.4 mm
8 Trung Lèng Hồ
0.8 mm
9 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.8 mm
10 Vàng Bó
0.8 mm
11 Trung Lèng Hồ PCTT
0.6 mm
12 Hoang Thèn 1
0.6 mm
13 Nậm Sỏ 2
0.6 mm
14 Bản Lang 2
0.4 mm
15 Hoang Thèn
0.4 mm
16 Ý Tý
0.2 mm
17 Khổng Lào 1
0.2 mm
18 Dào San 3
0.2 mm
19 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
20 Bình Lư 2
0 mm
21 Làng Mô 2
0 mm
22 Tả Phìn
0 mm
23 Chăn Nưa 2
0 mm
24 Tà Mít
0 mm
25 Hua Bum
0 mm
26 Nà Tăm
0 mm
27 Hua Bum 3
0 mm
28 Làng Mô 1
0 mm
29 Lê Lợi
0 mm
30 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
31 Nậm Hăn 2
0 mm
32 Nậm Manh
0 mm
33 Nậm Xe
0 mm
34 Sơn Bình 2
0 mm
35 Hồng Thu
0 mm
36 Bình Lư 3
0 mm
37 Nậm Hăn 1
0 mm
38 Căn Co 3
0 mm
39 Tả Lèng
0 mm
40 Thủy điện Mường Hum
0 mm
41 Nậm Cuổi 2
0 mm
42 Hua Bum 2
0 mm
43 Hồ Thầu
0 mm
44 Noong Hẻo
0 mm
45 Xà Dề Phìn
0 mm
46 Nậm Tăm 2
0 mm
47 Mường Tè
0 mm
48 Hồ Thầu PCTT
0 mm
49 Pa Vệ Sử 3
0 mm
50 Nậm Hàng 3
0 mm
51 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0 mm
52 Nậm Ban
0 mm
53 Căn Co 2
0 mm
54 Mường Khoa 1
0 mm
55 Nậm Xe 3
0 mm
56 Pa Tần
0 mm
57 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
58 A Mú Sung PCTT
0 mm
59 Bum Nưa
0 mm
60 Mường Mô 1
0 mm
61 Mường Khoa
0 mm
62 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
63 Mường Mô 3
0 mm
64 Pa Tần 2
0 mm
65 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0 mm
66 Nậm Cần
0 mm
67 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
68 Nậm Tăm 3
0 mm
69 Ma Quai
0 mm
70 Tả Phìn 1
0 mm
71 Trung Thu
0 mm
72 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
73 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
74 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
75 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
76 Xín Chải
0 mm
77 Chà Cang 2
0 mm
78 Mường Tùng
0 mm
79 Mường Chà
0 mm
80 Nậm Chạc
0 mm
81 Mường Hum
0 mm
82 Mường Tùng 2
0 mm
83 Mường Báng PCTT
0 mm
84 Lay Nưa
0 mm
85 Sông Đà
0 mm
86 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
87 Hừa Ngài
0 mm
88 Xá Tổng
0 mm
89 Huổi Lèng 2
0 mm
90 P. Na Lay
0 mm
91 Mường Đun
0 mm
92 Pa Ham
0 mm
93 Huổi Lèng 1
0 mm
94 Mường Chiên 3
0 mm
95 Lay Nưa PCTT
0 mm
96 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
97 Cà Nàng
0 mm
98 A Lù PCTT
0 mm
99 Huổi Só
0 mm
100 A Lù
0 mm
Đã sao chép liên kết!