Xã Tủa Sín Chải, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tủa Sín Chải

Thứ Ba, 21/07/2026 - 15:26:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 29°C
Trời nắng đẹp
Gió
2km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
64%
US AQI
41

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
17°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
22°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
21/07
Có mưa
19° | 26°
1.5 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
17° | 26°
2.9 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
18° | 26°
18.8 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
17° | 25°
19.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
17° | 25°
23.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
18° | 27°
10.3 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
18° | 26°
2.7 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
18° | 25°
24.2 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
17° | 23°
25.6 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
18° | 25°
23.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
18° | 25°
22.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
18° | 27°
9.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
19° | 25°
14 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
19° | 20°
24.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
14.2 mm
2 Trịnh Tường
13.4 mm
3 Sin Suối Hồ
10.4 mm
4 Bình Lư 3
7 mm
5 Nậm Cuổi 4
6.6 mm
6 Bình Lư 1
5.2 mm
7 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
4.4 mm
8 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
3.6 mm
9 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2.8 mm
10 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
2.6 mm
11 Nậm Sỏ 2
2.4 mm
12 Mường Hum
2 mm
13 Sơn Bình 2
1.6 mm
14 Thủy điện Mường Hum
1.6 mm
15 Bản Lang 2
1.2 mm
16 Nậm Cần
1.2 mm
17 Mường Khoa
1 mm
18 Pu Sam Cáp
0.6 mm
19 Mường Khoa 1
0.6 mm
20 Chiềng Khay
0.2 mm
21 Mù Sang
0.2 mm
22 Bình Lư 2
0.2 mm
23 Tà Mít
0.2 mm
24 Nà Tăm
0.2 mm
25 Nậm Manh
0.2 mm
26 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0.2 mm
27 Trung Thu
0.2 mm
28 Mường Mùn 1
0 mm
29 Pa Ham
0 mm
30 Huổi Lèng 1
0 mm
31 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
32 Mường Chiên 3
0 mm
33 Lay Nưa PCTT
0 mm
34 Pắc Ma
0 mm
35 Cà Nàng
0 mm
36 Pú Nhung 1
0 mm
37 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0 mm
38 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
39 Trung Lèng Hồ
0 mm
40 Mường Mùn 2
0 mm
41 Huổi Só
0 mm
42 Mùn Chung
0 mm
43 Phìn Hồ
0 mm
44 Lao Xả Phình
0 mm
45 Mường Chiên 2
0 mm
46 Pha Khinh
0 mm
47 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
48 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
49 Si Pha Phìn
0 mm
50 Huổi Lèng
0 mm
51 Tủa Thàng
0 mm
52 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
53 Sơn Bình
0 mm
54 Thèn Sin
0 mm
55 Thân Thuộc
0 mm
56 Nậm Xe
0 mm
57 Hồ Thầu PCTT
0 mm
58 Hua Bum
0 mm
59 Kan Hồ 1
0 mm
60 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
61 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
62 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
63 Pa Vệ Sử 2
0 mm
64 Huổi Luông
0 mm
65 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
66 Khổng Lào 1
0 mm
67 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
68 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
69 Bản Bo
0 mm
70 Nùng Nàng
0 mm
71 Nậm Cuổi
0 mm
72 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
73 Dào San 2
0 mm
74 Bản Giang
0 mm
75 Kan Hồ 2
0 mm
76 Nậm Cha
0 mm
77 Pa Nậm Cúm
0 mm
78 Tả Ngảo
0 mm
79 Nậm Hàng 2
0 mm
80 Hoang Thèn 1
0 mm
81 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
82 Chăn Nưa 1
0 mm
83 Trung Chải
0 mm
84 Mường Mô 2
0 mm
85 Phìn Hồ 3
0 mm
86 Pa Vệ Sử 4
0 mm
87 Nậm Xe 2
0 mm
88 Nậm Loỏng
0 mm
89 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
90 Nậm Xe 1
0 mm
91 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
92 Làng Mô 2
0 mm
93 Tả Phìn
0 mm
94 Chăn Nưa 2
0 mm
95 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
96 Hua Bum 3
0 mm
97 Làng Mô 1
0 mm
98 Lê Lợi
0 mm
99 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
100 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0 mm
Đã sao chép liên kết!