Xã Tân Hợp, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Hợp

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:08:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Có mây rải rác
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
23° | 31°
6.7 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
23° | 30°
12.8 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
22° | 29°
20.8 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
22° | 29°
20.9 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
23° | 31°
2.1 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 30°
16.3 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
23° | 29°
16.9 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
22° | 28°
7.8 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
22° | 31°
4.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
23° | 31°
6.4 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 29°
5.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 29°
5 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 29°
4.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 29°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thịnh Hưng
77.6 mm
2 Bạch Hà
64.2 mm
3 Cao Phạ 3
45.6 mm
4 Nậm Khắt
40.6 mm
5 Khau Phạ
39.2 mm
6 Trạm Tấu
35.6 mm
7 Tân Phượng 1
35.4 mm
8 Dế Xu Phình
33.2 mm
9 Thượng Hà 2
30 mm
10 La Pán Tẩn
29.8 mm
11 Yên Bình
29.6 mm
12 Lâm Giang
29.4 mm
13 Ngọc Chấn
27.8 mm
14 Phố Lu
27.8 mm
15 An Phú
27.6 mm
16 Nậm Có 1
26.6 mm
17 Minh Bảo
26 mm
18 Pú Dảnh
26 mm
19 Tân Dương 1
26 mm
20 Hòa Mạc PCTT
25.8 mm
21 Làng Cang
25 mm
22 Yên Thế
24.6 mm
23 Phong Dụ Thượng 1
24.2 mm
24 Tân Dương 2
23.8 mm
25 Xã Bản Mù
23.6 mm
26 Yên Lâm
22.4 mm
27 Xuân Giang 1
22.4 mm
28 Phong Dụ Thượng
22 mm
29 Xà Hồ
20.8 mm
30 Vĩnh Phúc
20.6 mm
31 Liễu Đô
20.2 mm
32 Lương Sơn
19.8 mm
33 Cao Phạ 2
19.6 mm
34 Kim Sơn
19.4 mm
35 Hòa Mạc
19 mm
36 Tà Si Láng PCTT
18.4 mm
37 Xà Hồ PCTT
18.4 mm
38 Xuân Hòa
17.2 mm
39 Tân Dương
16.8 mm
40 Nậm Chày
16.4 mm
41 Chi cục thủy lợi
16 mm
42 Yên Bái
16 mm
43 An Bình
15.6 mm
44 P.Yên Ninh
15.6 mm
45 Làng Nhì
15.2 mm
46 Tân Phượng 2
15 mm
47 Minh Tiến
14.8 mm
48 Nậm Có
14.6 mm
49 Cảm Nhân
14.6 mm
50 Mù Cang Chải
14.4 mm
51 Xuân Long
13.8 mm
52 Thượng Hà 1
13.6 mm
53 Tà Si Láng
13.2 mm
54 Vĩnh Lạc
12.8 mm
55 Yên Bái 2
12.6 mm
56 Châu Quế Thượng
12 mm
57 Cao Phạ 1
12 mm
58 Yên Thuận
11.8 mm
59 Thượng Hà
11.6 mm
60 Kim Nọi 1
11.2 mm
61 Nậm Có 2
11.2 mm
62 Mường Lai
11 mm
63 Nậm Mười 1
10.8 mm
64 Minh Tân
10.8 mm
65 Mồ Dề 1
10.8 mm
66 Chế Cu Nha
10.2 mm
67 Đại Phạm
9.8 mm
68 Yên Sơn
9.8 mm
69 Trung Tâm 2
9.6 mm
70 Khánh Thiện
9 mm
71 Lâm Thượng
8.2 mm
72 Lâm Thượng PCTT
8 mm
73 Mù Cang Chải PCTT
7.8 mm
74 Kim Sơn PCTT
7.8 mm
75 Bản Công
7.2 mm
76 Ngọc Chiến 3
7 mm
77 Đông An
6.6 mm
78 Phù Lưu
6.4 mm
79 Sơn Thủy
5.8 mm
80 Chấn Thịnh PCTT
5.6 mm
81 Bằng Luân
5.6 mm
82 Minh Khương
5.2 mm
83 Sùng Đô
4.6 mm
84 Phan Thanh
4.2 mm
85 Túc Đán 2
4.2 mm
86 Hiền Lương
4 mm
87 Tân Lĩnh 1
4 mm
88 Tú Lệ 2
4 mm
89 Xuân Thượng PCTT
3.8 mm
90 Vĩ Thượng
3.6 mm
91 Xuân Thượng
3.4 mm
92 Hưng Thịnh
3.2 mm
93 Suối Quyền
3 mm
94 Mỹ Lương
2.8 mm
95 Yên Thành
2.8 mm
96 Hạ Hoà
2.6 mm
97 Nậm Mười 2
2.4 mm
98 Đại Lịch
2.2 mm
99 Nậm Búng 2
1.8 mm
100 Cam Cọn
1.8 mm
Đã sao chép liên kết!