Xã Bản Lầu, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Bản Lầu

Thứ Hai, 20/04/2026 - 19:02:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Trời quang đãng
Gió
7km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
140

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Nắng
22° | 30°
0.2 mm
Thứ Ba
21/04
Nắng
22° | 31°
0.6 mm
Thứ Tư
22/04
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
23/04
Nhiều mây
23° | 28°
0.5 mm
Thứ Sáu
24/04
Nhiều mây
21° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
23° | 29°
1.8 mm
Chủ Nhật
26/04
Có mưa
22° | 29°
1.9 mm
Thứ Hai
27/04
Có mưa
21° | 30°
4.2 mm
Thứ Ba
28/04
Có mưa
21° | 30°
4.8 mm
Thứ Tư
29/04
Nắng
21° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
30/04
Mưa rào
22° | 31°
13.2 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
22° | 31°
2.2 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
23° | 29°
1.6 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
22° | 31°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Lư 3
20 mm
2 Sơn Bình 2
19.6 mm
3 Nậm Chày
17.4 mm
4 Bình Lư 2
13.2 mm
5 Bản Hồ 1
12.2 mm
6 Bình Lư 1
11.6 mm
7 Trung Chải
9.8 mm
8 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
9.6 mm
9 Thủy điện Tà Thàng
9.2 mm
10 Ô Quý Hồ
9 mm
11 Hoàng Liên
9 mm
12 Bản Hồ
8.4 mm
13 Bản Bo
8.4 mm
14 Trung Đồng 1
8.2 mm
15 Nà Tăm
7.6 mm
16 Ngũ Chỉ Sơn
7 mm
17 A Mú Sung PCTT
6.8 mm
18 Mường Khoa
5.6 mm
19 Tả Van
5.6 mm
20 Gia Phú 1
5 mm
21 Bản Cầm
4.8 mm
22 Thủy điện Séo Chông Hô
4.6 mm
23 Hồ Thầu
4.4 mm
24 Tả Phời
4.2 mm
25 Tả Van PCTT
3.2 mm
26 Ý Tý
3 mm
27 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
2.8 mm
28 Mường Khoa 1
2.8 mm
29 Nậm Cần
2.8 mm
30 Nam Cường PCTT
2.6 mm
31 Cốc Ly
2.6 mm
32 Sơn Thủy PCTT
2.4 mm
33 Gia Phú
2.4 mm
34 Nam Cường
2 mm
35 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2 mm
36 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
1.8 mm
37 Phố Lu
1.8 mm
38 Mường Hoa
1.4 mm
39 Cam Đường
1.4 mm
40 Phong Hải
1.4 mm
41 Trung Đồng 2
1 mm
42 Trịnh Tường
1 mm
43 Sơn Thủy
1 mm
44 Phong Hải PCTT
0.8 mm
45 Phong Niên
0.6 mm
46 Mường Khương
0.6 mm
47 Bảo Hà 1
0.6 mm
48 Trung Lèng Hồ
0.4 mm
49 Nậm Đét
0.4 mm
50 Thủy điện Ngòi Phát
0.4 mm
51 Kim Sơn PCTT
0.4 mm
52 Thủy điện Bắc Hà
0.4 mm
53 Trung Lèng Hồ PCTT
0.4 mm
54 Cam Cọn
0.4 mm
55 Minh Tân
0.4 mm
56 Bảo Hà 2
0.2 mm
57 Mường Vi
0.2 mm
58 Thượng Hà 2
0.2 mm
59 Lương Sơn
0.2 mm
60 Thượng Hà
0.2 mm
61 Bảo Nhai 1
0.2 mm
62 Bản Liền
0.2 mm
63 Bản Cái
0.2 mm
64 Tân Nam 1
0.2 mm
65 Tân Tiến
0.2 mm
66 Vĩnh Yên
0.2 mm
67 Thủy điện Mường Hum
0.2 mm
68 Nghĩa Đô PCTT
0.2 mm
69 Xuân Hòa
0.2 mm
70 Bản Rịa
0.2 mm
71 Thủy điện Nậm Phàng
0.2 mm
72 Thượng Hà 1
0.2 mm
73 Cốc Mỳ 2
0.2 mm
74 Nậm Chạc
0.2 mm
75 Mường Hum
0.2 mm
76 Xuân Thượng PCTT
0.2 mm
77 Kim Sơn
0.2 mm
78 Cốc Lầu
0.2 mm
79 Nậm Mòn
0.2 mm
80 Cốc Mỳ 1
0 mm
81 Lùng Cải
0 mm
82 A Lù PCTT
0 mm
83 Sín Chéng
0 mm
84 A Lù
0 mm
85 Cao Sơn
0 mm
86 A Mú Sung
0 mm
87 Cao Sơn PCTT
0 mm
88 Sơn Bình
0 mm
89 Thân Thuộc
0 mm
90 Hồ Thầu PCTT
0 mm
91 Bản Ngò PCTT
0 mm
92 Lương Sơn PCTT
0 mm
93 Bản Díu PCTT
0 mm
94 Chế Là PCTT
0 mm
95 Long Khánh
0 mm
96 Thị trấn Cốc Pài
0 mm
97 Nà Chì
0 mm
98 Quan Hồ Thẩn
0 mm
99 Thu Tà
0 mm
100 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
Đã sao chép liên kết!