Xã A Mú Sung, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết A Mú Sung

Thứ Hai, 20/04/2026 - 19:02:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 28°C
Trời quang đãng
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
82%
US AQI
131

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Nắng
20° | 31°
1.2 mm
Thứ Ba
21/04
Có mưa
21° | 32°
1.4 mm
Thứ Tư
22/04
Nhiều mây
20° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
23/04
Nhiều mây
21° | 26°
0.7 mm
Thứ Sáu
24/04
Nắng
20° | 27°
0.5 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
21° | 27°
1 mm
Chủ Nhật
26/04
Có mưa
20° | 28°
1.6 mm
Thứ Hai
27/04
Có mưa
20° | 29°
3 mm
Thứ Ba
28/04
Có mưa
20° | 30°
11.6 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
20° | 32°
1.8 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
21° | 33°
25.2 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
21° | 29°
2.6 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
20° | 29°
4 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
21° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Lư 3
20 mm
2 Sơn Bình 2
19.6 mm
3 Trung Chải
17.4 mm
4 Tả Phìn
14 mm
5 Bình Lư 2
13.2 mm
6 Bình Lư 1
11.6 mm
7 Pu Sam Cáp
11.2 mm
8 Sin Suối Hồ
10.4 mm
9 Nậm Tăm 3
10.2 mm
10 Xà Dề Phìn
9.8 mm
11 Trung Chải
9.8 mm
12 Bản Giang
9.6 mm
13 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
9.6 mm
14 Thủy điện Tà Thàng
9.2 mm
15 Ô Quý Hồ
9 mm
16 Hoàng Liên
9 mm
17 Tả Lèng
8.8 mm
18 Bản Hồ
8.4 mm
19 Bản Bo
8.4 mm
20 Nà Tăm
7.6 mm
21 Ngũ Chỉ Sơn
7 mm
22 A Mú Sung PCTT
6.8 mm
23 Nậm Loỏng
6.2 mm
24 Phìn Hồ 3
5.8 mm
25 Tả Van
5.6 mm
26 Ma Quai
5.6 mm
27 Nậm Xe 1
5.2 mm
28 Gia Phú 1
5 mm
29 Thèn Sin
4.8 mm
30 Tả Ngảo
4.8 mm
31 Bản Cầm
4.8 mm
32 Thủy điện Séo Chông Hô
4.6 mm
33 Hồ Thầu
4.4 mm
34 Tả Phời
4.2 mm
35 Nậm Xe 2
3.6 mm
36 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
3.4 mm
37 Tả Van PCTT
3.2 mm
38 Hồng Thu
3.2 mm
39 Ý Tý
3 mm
40 Nùng Nàng
2.8 mm
41 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
2.8 mm
42 Nam Cường PCTT
2.6 mm
43 Gia Phú
2.4 mm
44 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
2.4 mm
45 Khổng Lào 1
2.2 mm
46 Làng Mô 2
2.2 mm
47 Pa Tần
2.2 mm
48 Nam Cường
2 mm
49 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
2 mm
50 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
1.6 mm
51 Mường Hoa
1.4 mm
52 Cam Đường
1.4 mm
53 Phong Hải
1.4 mm
54 Nậm Tăm 2
1 mm
55 Trịnh Tường
1 mm
56 Nậm Xe 3
0.8 mm
57 Mường Khương
0.6 mm
58 Trung Lèng Hồ
0.4 mm
59 Thủy điện Ngòi Phát
0.4 mm
60 Trung Lèng Hồ PCTT
0.4 mm
61 Mường Vi
0.2 mm
62 Thủy điện Mường Hum
0.2 mm
63 Pa Tần 2
0.2 mm
64 Cốc Mỳ 2
0.2 mm
65 Nậm Chạc
0.2 mm
66 Mường Hum
0.2 mm
67 Cốc Mỳ 1
0 mm
68 A Lù PCTT
0 mm
69 A Lù
0 mm
70 Cao Sơn
0 mm
71 A Mú Sung
0 mm
72 Cao Sơn PCTT
0 mm
73 Sơn Bình
0 mm
74 Nậm Xe
0 mm
75 Hồ Thầu PCTT
0 mm
76 Mù Sang
0 mm
77 Vàng Ma Chải
0 mm
78 Huổi Luông
0 mm
79 Dào San 2
0 mm
80 Pa Nậm Cúm
0 mm
81 Hoang Thèn 1
0 mm
82 Sì Lờ Lầu
0 mm
83 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
84 Bản Xen
0 mm
85 Bát Xát
0 mm
86 Bản Lang 2
0 mm
87 Vàng Bó
0 mm
88 Bản Lầu
0 mm
89 Hoang Thèn
0 mm
90 Dào San 3
0 mm
91 Bản Khoang
0 mm
92 Trịnh Tường 1
0 mm
93 Lùng Vai
0 mm
94 Nậm Chảy
0 mm
95 La Pan Tẩn
0 mm
96 Khai trường Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
Đã sao chép liên kết!