Xã Y Tý, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Y Tý

Thứ Tư, 22/07/2026 - 21:32:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Có mây rải rác
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
26°C
%
14:00
23°C
%
15:00
26°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
20° | 26°
10.4 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
20° | 26°
11.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
18° | 22°
11.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
18° | 23°
21.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
18° | 24°
12.2 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
19° | 25°
22.9 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
19° | 24°
43.3 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
19° | 25°
9.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
19° | 26°
5.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
19° | 26°
7.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
20° | 26°
5.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
20° | 27°
3 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
20° | 25°
5.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 24°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Làng Mô 2
58.2 mm
2 Làng Mô 1
39.2 mm
3 Căn Co 3
26.6 mm
4 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
26.2 mm
5 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
18 mm
6 Nậm Cha
14.2 mm
7 Xà Dề Phìn
12.6 mm
8 Sin Suối Hồ
10.4 mm
9 Căn Co 2
8.6 mm
10 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
7.4 mm
11 Tả Ngảo
6.4 mm
12 Nậm Cuổi
4.6 mm
13 Hồng Thu
3.8 mm
14 Ma Quai
2.2 mm
15 Gia Phú
1.4 mm
16 Thủy điện Tà Thàng
1.2 mm
17 Dào San 2
1.2 mm
18 Gia Phú 1
1.2 mm
19 Cam Đường
1.2 mm
20 Thủy điện Séo Chông Hô
0.8 mm
21 Tả Van PCTT
0.8 mm
22 Bản Hồ
0.8 mm
23 Ô Quý Hồ
0.6 mm
24 Mường Khoa
0.6 mm
25 Mường Hoa
0.6 mm
26 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
27 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
28 Mường Khoa 1
0.6 mm
29 Bản Khoang
0.6 mm
30 Tả Phời
0.4 mm
31 Bản Hồ 1
0.4 mm
32 Bản Lầu
0.4 mm
33 Noong Hẻo
0.4 mm
34 Bản Cầm
0.4 mm
35 Tả Van
0.4 mm
36 Lùng Vai
0.4 mm
37 Cốc Mỳ 1
0.2 mm
38 Nam Cường
0.2 mm
39 Pu Sam Cáp
0.2 mm
40 Huổi Luông
0.2 mm
41 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
42 Bản Xen
0.2 mm
43 Tả Phìn
0.2 mm
44 Hoàng Liên
0.2 mm
45 Nậm Chảy
0.2 mm
46 Mường Hum
0.2 mm
47 Mường Vi
0 mm
48 A Lù PCTT
0 mm
49 Trung Lèng Hồ
0 mm
50 A Lù
0 mm
51 Nam Cường PCTT
0 mm
52 A Mú Sung
0 mm
53 Sơn Bình
0 mm
54 Thèn Sin
0 mm
55 Thân Thuộc
0 mm
56 Nậm Xe
0 mm
57 Hồ Thầu PCTT
0 mm
58 Mù Sang
0 mm
59 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
60 Vàng Ma Chải
0 mm
61 Bình Lư 1
0 mm
62 Khổng Lào 1
0 mm
63 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
64 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
65 Bản Bo
0 mm
66 Nùng Nàng
0 mm
67 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
68 Bản Giang
0 mm
69 Pa Nậm Cúm
0 mm
70 Hoang Thèn 1
0 mm
71 Sì Lờ Lầu
0 mm
72 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
73 Trung Chải
0 mm
74 Phìn Hồ 3
0 mm
75 Nậm Xe 2
0 mm
76 Nậm Loỏng
0 mm
77 Nậm Xe 1
0 mm
78 Bình Lư 2
0 mm
79 Bát Xát
0 mm
80 Bản Lang 2
0 mm
81 Chăn Nưa 2
0 mm
82 Nà Tăm
0 mm
83 Sơn Bình 2
0 mm
84 Vàng Bó
0 mm
85 Bình Lư 3
0 mm
86 Tả Lèng
0 mm
87 Thủy điện Mường Hum
0 mm
88 Bản Lang (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
89 Hồ Thầu
0 mm
90 Nậm Tăm 2
0 mm
91 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
0 mm
92 Trung Chải
0 mm
93 Nậm Xe 3
0 mm
94 Trịnh Tường
0 mm
95 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
96 Pa Tần
0 mm
97 A Mú Sung PCTT
0 mm
98 Pa Tần 2
0 mm
99 Khun Há (Tam Đường, Lai Châu)
0 mm
100 Hoang Thèn
0 mm
Đã sao chép liên kết!