Xã Việt Hồng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Việt Hồng

Thứ Năm, 23/07/2026 - 23:53:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
98%
US AQI
97

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 30°
11.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
23° | 31°
16.8 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
23° | 32°
12 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 32°
8.9 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 30°
28.2 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 32°
28 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
24° | 32°
2.9 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
24° | 31°
8.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
24° | 31°
6.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 26°
17.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 27°
26 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 28°
42.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 28°
38 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 26°
21 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Quang Húc
48.2 mm
2 Dị Nậu
37 mm
3 Thạch Kiệt 1
34.8 mm
4 Tam Đa
33.4 mm
5 Xà Hồ
27 mm
6 Tiến Bộ
24.8 mm
7 Cẩm Khê
21.2 mm
8 Thượng Ấm
21 mm
9 Chi Thiết
19.6 mm
10 Đông Lợi
17 mm
11 Lâm Thao
15.2 mm
12 Phúc Ninh
11 mm
13 Trạm Tấu
11 mm
14 Thanh Ba
6.6 mm
15 Năng Yên
6.4 mm
16 Hòa An
6.4 mm
17 Bất Bạt
6.4 mm
18 Cổ Phúc
5.6 mm
19 Hạ Hoà
4.6 mm
20 Đồng Quý
4 mm
21 Thanh Thủy (La Phù)
3.2 mm
22 Văn phòng BCH PCTT
3.2 mm
23 Xuân Đài 2
3 mm
24 Xã Bản Mù
2.8 mm
25 Cự Thắng 2
2.8 mm
26 Minh Bảo
2.6 mm
27 Hòa Cuông
2.4 mm
28 Chi cục thủy lợi
2.4 mm
29 Hanh Cù
2.4 mm
30 Đào Thịnh
2.4 mm
31 Xuân Sơn
2.2 mm
32 Yên Bái
2.2 mm
33 Mường Bang 1
2.2 mm
34 Kiến Thiết
1.8 mm
35 Yên Bái 2
1.8 mm
36 Yên Lập
1.6 mm
37 Văn Lang
1.4 mm
38 Đông Lĩnh
1 mm
39 Hùng Đức
0.6 mm
40 Xím Vàng
0.6 mm
41 Trung Sơn
0.4 mm
42 Phúc Khánh
0.4 mm
43 Y Can
0.4 mm
44 Làng Chếu 4
0.2 mm
45 Hưng Khánh 1
0 mm
46 An Lương
0 mm
47 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
48 Tân Hợp 2
0 mm
49 Suối Giàng
0 mm
50 Gia Phù
0 mm
51 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
52 Hưng Khánh 2
0 mm
53 Mỏ Vàng
0 mm
54 Châu Quế Thượng
0 mm
55 Suối Quyền
0 mm
56 Việt Cường PCTT
0 mm
57 Sơn Lương
0 mm
58 Khánh Hòa 2
0 mm
59 Lăng Quán
0 mm
60 Hồ Suối Hòm
0 mm
61 Thái Hòa
0 mm
62 Đông An
0 mm
63 Trung Tâm 2
0 mm
64 Nghĩa An
0 mm
65 Tà Xùa 2
0 mm
66 Xuân Long
0 mm
67 Sơn A
0 mm
68 Sập Xa
0 mm
69 An Lương 2
0 mm
70 Mỹ Lương
0 mm
71 Tà Si Láng PCTT
0 mm
72 Chấn Thịnh
0 mm
73 Gia Hội PCTT
0 mm
74 Thu Cúc
0 mm
75 Hồ Ngòi Là
0 mm
76 Tân Đồng PCTT
0 mm
77 Hiền Lương
0 mm
78 Bằng Cốc
0 mm
79 Sơn Thịnh
0 mm
80 Phong Dụ Thượng 1
0 mm
81 Sùng Đô
0 mm
82 Mỹ Bằng
0 mm
83 Phúc Lợi
0 mm
84 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
85 Xuân Đài 1
0 mm
86 Ngọc Chấn
0 mm
87 Phan Thanh
0 mm
88 Đại Lịch
0 mm
89 An Lương 1
0 mm
90 Đại Phạm
0 mm
91 Thành Long
0 mm
92 Tân Đồng
0 mm
93 Tiên Lương
0 mm
94 Mỹ Lâm
0 mm
95 Hưng Thịnh
0 mm
96 Yên Nguyên
0 mm
97 Bằng Luân
0 mm
98 Xuân Thủy
0 mm
99 Nhữ Hán
0 mm
100 Hồng Ca
0 mm
Đã sao chép liên kết!