Xã Tân Hợp, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Tân Hợp

Thứ Hai, 20/04/2026 - 19:02:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
133

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Có mưa
21° | 30°
3.3 mm
Thứ Ba
21/04
Có mưa
22° | 30°
2.6 mm
Thứ Tư
22/04
Nhiều mây
23° | 31°
0.1 mm
Thứ Năm
23/04
Có mưa
22° | 26°
6.3 mm
Thứ Sáu
24/04
Có mưa
21° | 26°
4.3 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
22° | 28°
4 mm
Chủ Nhật
26/04
Có mưa
21° | 27°
13.7 mm
Thứ Hai
27/04
Có mưa
21° | 26°
6.6 mm
Thứ Ba
28/04
Có mưa
21° | 27°
1.8 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
21° | 27°
1.8 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
21° | 29°
12.4 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
21° | 29°
8.8 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
21° | 28°
2.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
21° | 29°
0.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Păm
45.4 mm
2 Chiềng Công 1
39.8 mm
3 Xà Hồ
39.2 mm
4 Chiềng Muôn
37 mm
5 Xím Vàng
34.6 mm
6 Hang Chú
31.8 mm
7 Xà Hồ PCTT
30 mm
8 Chiềng Hoa 2
29.6 mm
9 Chiềng Công
28.8 mm
10 Mường Chùm 1
24.4 mm
11 Bản Công
23.8 mm
12 Làng Nhì
22.8 mm
13 Trạm Tấu
21 mm
14 Ngọc Chiến 1
20 mm
15 Pú Dảnh
20 mm
16 Túc Đán 2
17.8 mm
17 Nậm Chày
17.4 mm
18 Pá Lau
16.2 mm
19 Tà Si Láng PCTT
15.4 mm
20 Tà Si Láng
15.4 mm
21 Phình Hồ
15 mm
22 Ngọc Chiến 3
14.6 mm
23 Phúc Lợi
13.4 mm
24 Phúc Sơn
13 mm
25 Túc Đán 1
12.8 mm
26 Nậm Lành 2
11.6 mm
27 Kim Nọi 1
10.8 mm
28 Thạch Lương
10.8 mm
29 Túc Đán
10.4 mm
30 Cao Phạ 3
9.6 mm
31 Yên Lập
9.4 mm
32 Đồng Khê
9.2 mm
33 Suối Giàng
9 mm
34 Trung Sơn
8.8 mm
35 Nậm Lành 1
8.8 mm
36 Nậm Khắt
8.8 mm
37 Sơn Thịnh
8.6 mm
38 Tân Hợp 2
8.4 mm
39 Sơn Lương
7.8 mm
40 Khau Phạ
7.8 mm
41 Sùng Đô
7.4 mm
42 Suối Giàng PCTT
7.4 mm
43 Cao Phạ 2
7.2 mm
44 Dế Xu Phình
7 mm
45 Mồ Dề 1
6.8 mm
46 Tân Thịnh
6.6 mm
47 Sơn A
6.4 mm
48 Chế Cu Nha
6.4 mm
49 Suối Quyền
6.2 mm
50 Cao Phạ 1
6 mm
51 Mù Cang Chải
5.8 mm
52 Nậm Mười 2
5.8 mm
53 La Pán Tẩn
5.6 mm
54 Nậm Búng 2
5.6 mm
55 Suối Bu
5.4 mm
56 Hồng Ca 1
5.4 mm
57 Phong Dụ Thượng 1
5.2 mm
58 Phong Dụ Thượng
5.2 mm
59 Chấn Thịnh
5 mm
60 Hồng Ca 2
5 mm
61 Tú Lệ 2
4.8 mm
62 Dương Quỳ
4.6 mm
63 Chấn Thịnh PCTT
4.6 mm
64 Hưng Khánh 2
4.6 mm
65 Nậm Búng 1
4.6 mm
66 Tú Lệ 3
4.6 mm
67 Hòa Mạc
4.6 mm
68 Xuân Thủy
4.2 mm
69 Hưng Khánh 1
4 mm
70 Hòa Mạc PCTT
4 mm
71 Hồng Ca
4 mm
72 Huổi Sản
4 mm
73 Nậm Mười 1
4 mm
74 Đại Lịch
3.6 mm
75 An Lương 1
3.4 mm
76 Hưng Thịnh
3.4 mm
77 Mỹ Lương
3.2 mm
78 Tiên Lương
3.2 mm
79 Gia Hội PCTT
3 mm
80 Văn Lang
3 mm
81 Việt Hồng
3 mm
82 Đại Sơn 2
3 mm
83 An Lương 2
2.8 mm
84 Nậm Có 2
2.8 mm
85 Mỏ Vàng
2.6 mm
86 Phan Thanh
2.6 mm
87 Sơn Thủy PCTT
2.4 mm
88 Mỏ Vàng 1
2.4 mm
89 Nậm Có
2.2 mm
90 Hạ Hoà
2.2 mm
91 Lương Thịnh
2.2 mm
92 Việt Cường PCTT
2 mm
93 Nậm Có 1
2 mm
94 Xã Bản Mù
2 mm
95 Văn Bàn
2 mm
96 Yên Bình
2 mm
97 Phố Lu
1.8 mm
98 Hiền Lương
1.6 mm
99 Vĩnh Lạc
1.6 mm
100 Gia Hội
1.6 mm
Đã sao chép liên kết!