Xã Cốc San, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cốc San

Thứ Tư, 22/07/2026 - 22:26:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Có mây rải rác
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
25° | 32°
2.8 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
25° | 31°
4.1 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
24° | 29°
20.5 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
24° | 29°
4.9 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
23° | 30°
8.6 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
25° | 30°
14.4 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
24° | 30°
18.2 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
24° | 29°
5 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
24° | 31°
4.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
24° | 31°
8.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 31°
16.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 30°
18.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 30°
3 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 31°
4.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.2 mm
2 Nậm Hăn 1
18.2 mm
3 Nậm Hăn 2
11 mm
4 Sin Suối Hồ
10.4 mm
5 Căn Co 2
8.6 mm
6 Nậm Cuổi 2
7.8 mm
7 Cà Nàng
4.6 mm
8 Nậm Cuổi
4.6 mm
9 Thượng Hà 1
3 mm
10 Nậm Cuổi 4
2.6 mm
11 Bản Liền
2.6 mm
12 Bản Cái
2.6 mm
13 Bảo Hà 1
2.6 mm
14 Thủy điện Nậm Phàng
2.6 mm
15 Thượng Hà 2
2.4 mm
16 Thượng Hà
2.4 mm
17 Lùng Phình PCTT
2.4 mm
18 Nậm Đét
2.2 mm
19 Võ Lao
2.2 mm
20 Tả Củ Tỷ
2.2 mm
21 Minh Tân
2.2 mm
22 Nậm Lúc 1
2.2 mm
23 Lùng Cải
2 mm
24 Quan Hồ Thẩn
2 mm
25 Kim Sơn PCTT
2 mm
26 Cốc Lầu
2 mm
27 Sơn Thủy PCTT
1.8 mm
28 Bảo Nhai 1
1.8 mm
29 Lùng Phình
1.8 mm
30 Si Ma Cai 1
1.8 mm
31 Kim Sơn
1.8 mm
32 Bảo Hà 2
1.6 mm
33 Phong Niên
1.6 mm
34 Nàn Sán
1.6 mm
35 Sơn Thủy
1.6 mm
36 Tả Gia Khâu
1.6 mm
37 Tả Van Chư
1.6 mm
38 Cam Cọn
1.6 mm
39 Nậm Mòn
1.6 mm
40 Gia Phú
1.4 mm
41 Hoàng Thu Phố
1.4 mm
42 Phong Hải PCTT
1.4 mm
43 Phố Lu
1.4 mm
44 Thủy điện Bắc Hà
1.4 mm
45 Sín Chéng
1.2 mm
46 Thủy điện Tà Thàng
1.2 mm
47 Cao Sơn
1.2 mm
48 Cao Sơn PCTT
1.2 mm
49 Gia Phú 1
1.2 mm
50 Cam Đường
1.2 mm
51 Văn Bàn
1.2 mm
52 Phong Hải
1.2 mm
53 Bản Mế
1.2 mm
54 Cốc Ly
1.2 mm
55 Hòa Mạc
1.2 mm
56 Dương Quỳ
1 mm
57 Hòa Mạc PCTT
1 mm
58 Nậm Chày
1 mm
59 Thủy điện Séo Chông Hô
0.8 mm
60 Pắc Ta PCTT
0.8 mm
61 Tả Van PCTT
0.8 mm
62 Bản Hồ
0.8 mm
63 Nậm Xé PCTT
0.8 mm
64 La Pan Tẩn
0.8 mm
65 Ô Quý Hồ
0.6 mm
66 Mường Khoa
0.6 mm
67 Mường Hoa
0.6 mm
68 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
69 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
70 Pắc Ta
0.6 mm
71 Mường Khoa 1
0.6 mm
72 Trung Đồng 1
0.6 mm
73 Bản Khoang
0.6 mm
74 Nậm Xé
0.6 mm
75 Tả Phời
0.4 mm
76 Nậm Xây 1
0.4 mm
77 Bản Hồ 1
0.4 mm
78 Mường Khương
0.4 mm
79 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
80 Nậm Xây
0.4 mm
81 Bản Lầu
0.4 mm
82 Noong Hẻo
0.4 mm
83 Bản Cầm
0.4 mm
84 Phu Nậm Sap
0.4 mm
85 Pha Long
0.4 mm
86 Tả Van
0.4 mm
87 Lùng Vai
0.4 mm
88 Cốc Mỳ 1
0.2 mm
89 Nam Cường
0.2 mm
90 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
91 Phúc Than
0.2 mm
92 Pu Sam Cáp
0.2 mm
93 Bản Xen
0.2 mm
94 Nậm Sỏ 2
0.2 mm
95 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
96 Nậm Cần
0.2 mm
97 Hoàng Liên
0.2 mm
98 Nậm Chảy
0.2 mm
99 Mường Hum
0.2 mm
100 Mường Vi
0 mm
Đã sao chép liên kết!