Xã Hưng Khánh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Hưng Khánh

Thứ Hai, 20/04/2026 - 18:55:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Có mây rải rác
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
87%
US AQI
148

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Nhiều mây
23° | 30°
1.7 mm
Thứ Ba
21/04
Có mưa
24° | 33°
1.4 mm
Thứ Tư
22/04
Nhiều mây
24° | 33°
0.4 mm
Thứ Năm
23/04
Có mưa
23° | 28°
11.3 mm
Thứ Sáu
24/04
Có mưa
23° | 27°
3.9 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
23° | 29°
3.9 mm
Chủ Nhật
26/04
Có mưa
22° | 29°
7.3 mm
Thứ Hai
27/04
Có mưa
23° | 27°
9.6 mm
Thứ Ba
28/04
Có mưa
23° | 28°
5.6 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
23° | 29°
5 mm
Thứ Năm
30/04
Mưa rào
23° | 32°
27.8 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
23° | 30°
7.4 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
23° | 30°
10.2 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
22° | 30°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Làng Chếu 4
40.6 mm
2 Xà Hồ
39.2 mm
3 Xím Vàng
34.6 mm
4 Tà Xùa 1
33.4 mm
5 Làng Chếu 2
33 mm
6 Hang Chú
31.8 mm
7 Hua Nhàn
31.6 mm
8 Xà Hồ PCTT
30 mm
9 Song Pe
30 mm
10 Chiềng Đông
27.2 mm
11 Bản Công
23.8 mm
12 Làng Nhì
22.8 mm
13 Tà Xùa 2
21 mm
14 Trạm Tấu
21 mm
15 Pú Dảnh
20 mm
16 Túc Đán 2
17.8 mm
17 Huy Tân 1
17.4 mm
18 Pá Lau
16.2 mm
19 Tà Si Láng PCTT
15.4 mm
20 Tà Si Láng
15.4 mm
21 Phình Hồ
15 mm
22 Ngọc Chiến 3
14.6 mm
23 Phúc Lợi
13.4 mm
24 Phúc Sơn
13 mm
25 Túc Đán 1
12.8 mm
26 Cự Thắng 2
12.6 mm
27 Mường Thải
11.6 mm
28 Nậm Lành 2
11.6 mm
29 Thu Cúc
11.4 mm
30 Quang Húc
10.8 mm
31 Thạch Lương
10.8 mm
32 Túc Đán
10.4 mm
33 Cao Phạ 3
9.6 mm
34 Yên Lập
9.4 mm
35 Phúc Khánh
9.4 mm
36 Đồng Khê
9.2 mm
37 Suối Giàng
9 mm
38 Mường Bang 1
9 mm
39 Trung Sơn
8.8 mm
40 Nậm Lành 1
8.8 mm
41 Thạch Kiệt 1
8.8 mm
42 Sơn Thịnh
8.6 mm
43 Tân Hợp 2
8.4 mm
44 Sơn Lương
7.8 mm
45 Sùng Đô
7.4 mm
46 Suối Giàng PCTT
7.4 mm
47 Cao Phạ 2
7.2 mm
48 Xuân Đài 2
6.8 mm
49 Xuân Sơn
6.6 mm
50 Tân Thịnh
6.6 mm
51 Sơn A
6.4 mm
52 Suối Quyền
6.2 mm
53 Cao Phạ 1
6 mm
54 Nậm Mười 2
5.8 mm
55 Nậm Búng 2
5.6 mm
56 Xuân Đài 1
5.4 mm
57 Suối Bu
5.4 mm
58 Hồng Ca 1
5.4 mm
59 Phong Dụ Thượng 1
5.2 mm
60 Phong Dụ Thượng
5.2 mm
61 Chấn Thịnh
5 mm
62 Hồng Ca 2
5 mm
63 Tú Lệ 2
4.8 mm
64 Chấn Thịnh PCTT
4.6 mm
65 Hưng Khánh 2
4.6 mm
66 Tam Thanh
4.6 mm
67 Nậm Búng 1
4.6 mm
68 Tú Lệ 3
4.6 mm
69 Xuân Thủy
4.2 mm
70 Hưng Khánh 1
4 mm
71 Hồng Ca
4 mm
72 Huổi Sản
4 mm
73 Nậm Mười 1
4 mm
74 Đại Lịch
3.6 mm
75 Cẩm Khê
3.4 mm
76 An Lương 1
3.4 mm
77 Hưng Thịnh
3.4 mm
78 Mỹ Lương
3.2 mm
79 Hanh Cù
3.2 mm
80 Thanh Ba
3.2 mm
81 Tiên Lương
3.2 mm
82 Đông Lĩnh
3 mm
83 Năng Yên
3 mm
84 Gia Hội PCTT
3 mm
85 Văn Lang
3 mm
86 Việt Hồng
3 mm
87 Đại Sơn 2
3 mm
88 An Lương 2
2.8 mm
89 Nậm Có 2
2.8 mm
90 Mỏ Vàng
2.6 mm
91 Phan Thanh
2.6 mm
92 Mỏ Vàng 1
2.4 mm
93 Nậm Có
2.2 mm
94 Hạ Hoà
2.2 mm
95 Lương Thịnh
2.2 mm
96 Việt Cường PCTT
2 mm
97 Nậm Có 1
2 mm
98 Xã Bản Mù
2 mm
99 Văn Bàn
2 mm
100 Yên Bình
2 mm
Đã sao chép liên kết!