Xã Khao Mang, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khao Mang

Thứ Tư, 22/07/2026 - 21:33:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Có mây rải rác
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
24°C
%
16:00
23°C
%
17:00
25°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
19° | 26°
2.5 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
19° | 25°
16.7 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
19° | 24°
27.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
19° | 24°
24.3 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
18° | 26°
5.5 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
19° | 26°
18.6 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
19° | 26°
19.8 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
19° | 27°
7.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
19° | 26°
4.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
19° | 26°
11 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
19° | 24°
15.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
19° | 24°
11.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
20° | 22°
21.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
20° | 23°
13.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Chiên 2
36.4 mm
2 Mường Đun
34.2 mm
3 Pha Khinh
32 mm
4 Mường Chiên 3
28.4 mm
5 Phỏng Lái 1
21 mm
6 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.2 mm
7 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
18.2 mm
8 Pắc Ma
17.2 mm
9 Phình Sáng 1
14.4 mm
10 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
13 mm
11 Mường É
13 mm
12 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12.8 mm
13 Nậm Hăn 2
11 mm
14 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
10 mm
15 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
8.8 mm
16 Nậm Cuổi 2
7.8 mm
17 Mường Giôn
7.8 mm
18 Chiềng Pha
6.8 mm
19 Mường Giôn PCTT
4.8 mm
20 Cà Nàng
4.6 mm
21 Nậm Cuổi
4.6 mm
22 Phỏng Lái 2
4 mm
23 Nghĩa Đô PCTT
3.6 mm
24 Nghĩa Đô
3.4 mm
25 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3 mm
26 Thượng Hà 1
3 mm
27 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.8 mm
28 Tân Dương 1
2.8 mm
29 Nậm Cuổi 4
2.6 mm
30 Bản Cái
2.6 mm
31 Bảo Hà 1
2.6 mm
32 Thượng Hà 2
2.4 mm
33 Nậm Ét
2.4 mm
34 Thượng Hà
2.4 mm
35 Yên Sơn
2.4 mm
36 Võ Lao
2.2 mm
37 Minh Tân
2.2 mm
38 Nậm Lúc 1
2.2 mm
39 Kim Sơn PCTT
2 mm
40 Cốc Lầu
2 mm
41 Chiềng Ơn
2 mm
42 Sơn Thủy PCTT
1.8 mm
43 Chiềng Khoang
1.8 mm
44 Mường Sại PCTT
1.8 mm
45 Chiềng Ngàm
1.8 mm
46 Kim Sơn
1.8 mm
47 Bảo Hà 2
1.6 mm
48 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
49 Sơn Thủy
1.6 mm
50 Cam Cọn
1.6 mm
51 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.4 mm
52 Gia Phú
1.4 mm
53 Phố Lu
1.4 mm
54 Chiềng Bôm
1.2 mm
55 Thủy điện Tà Thàng
1.2 mm
56 Gia Phú 1
1.2 mm
57 Văn Bàn
1.2 mm
58 Hòa Mạc
1.2 mm
59 Dương Quỳ
1 mm
60 Hòa Mạc PCTT
1 mm
61 Nậm Chày
1 mm
62 Thủy điện Séo Chông Hô
0.8 mm
63 Pắc Ta PCTT
0.8 mm
64 Tả Van PCTT
0.8 mm
65 Bản Hồ
0.8 mm
66 Nậm Xé PCTT
0.8 mm
67 Ô Quý Hồ
0.6 mm
68 Châu Quế Thượng
0.6 mm
69 Mường Khoa
0.6 mm
70 Mường Hoa
0.6 mm
71 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
72 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
73 Pắc Ta
0.6 mm
74 Mường Khoa 1
0.6 mm
75 Trung Đồng 1
0.6 mm
76 Nậm Xé
0.6 mm
77 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.6 mm
78 Púng Tra
0.4 mm
79 Thuận Châu
0.4 mm
80 Nậm Xây 1
0.4 mm
81 Bản Hồ 1
0.4 mm
82 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
83 Nậm Xây
0.4 mm
84 Noong Hẻo
0.4 mm
85 Phu Nậm Sap
0.4 mm
86 Tả Van
0.4 mm
87 Chiềng Bôm PCTT
0.4 mm
88 Chiềng Lao 1
0.4 mm
89 Tỏa Tình
0.4 mm
90 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
91 Mù Cang Chải
0.2 mm
92 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
93 Mường Kim
0.2 mm
94 Phúc Than
0.2 mm
95 Pu Sam Cáp
0.2 mm
96 Cao Phạ 3
0.2 mm
97 Nậm Sỏ 2
0.2 mm
98 Khao Mang PCTT
0.2 mm
99 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
100 Nậm Cần
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!