Xã Thượng Hà, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Hà

Thứ Tư, 22/07/2026 - 21:35:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Có mây rải rác
Gió
5km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
81

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
23° | 31°
4.4 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 31°
9.5 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
23° | 30°
13.8 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 30°
14.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
23° | 31°
9 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 31°
14 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
23° | 31°
18.7 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
23° | 30°
7.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 32°
7.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
23° | 32°
7.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 31°
9.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 31°
3.2 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 31°
12.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 30°
5 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tiên Nguyên 2
5.4 mm
2 Tân Nam 2
3.6 mm
3 Nghĩa Đô PCTT
3.6 mm
4 Tân Nam 1
3.4 mm
5 Nghĩa Đô
3.4 mm
6 Yên Bình
3.4 mm
7 Tân Tiến
3.4 mm
8 Vĩnh Yên
3.4 mm
9 Tân Lập 1
3.4 mm
10 Cao Bồ 2
3.4 mm
11 Xuân Minh 1
3.4 mm
12 Xuân Minh 2
3.2 mm
13 Tân Lập 2
3.2 mm
14 Việt Vinh
3.2 mm
15 Xuân Giang 1
3.2 mm
16 Bản Rịa
3.2 mm
17 Mường Lai
3.2 mm
18 Tiên Nguyên
3 mm
19 Thượng Sơn 2
3 mm
20 Bản Díu
3 mm
21 Tân Phượng 1
3 mm
22 Nậm Ty
3 mm
23 Chiến Phố
3 mm
24 Túng Sán
3 mm
25 Thượng Hà 1
3 mm
26 Thượng Sơn
2.8 mm
27 Nậm Khòa
2.8 mm
28 Thượng Sơn 1
2.8 mm
29 Tân Dương 1
2.8 mm
30 Bản Liền
2.6 mm
31 Bản Cái
2.6 mm
32 Bản Ngò
2.6 mm
33 Bản Phùng
2.6 mm
34 Bảo Hà 1
2.6 mm
35 Nàng Đôn
2.6 mm
36 Tân Dương 2
2.6 mm
37 Bản Péo
2.6 mm
38 Thủy điện Nậm Phàng
2.6 mm
39 Thượng Hà 2
2.4 mm
40 Thượng Hà
2.4 mm
41 Lùng Phình PCTT
2.4 mm
42 Quảng Nguyên
2.4 mm
43 Yên Sơn
2.4 mm
44 Tân Dương
2.4 mm
45 Việt Tiến
2.4 mm
46 Nậm Đét
2.2 mm
47 Tân Phượng 2
2.2 mm
48 Thị trấn Cốc Pài
2.2 mm
49 Vĩnh Phúc
2.2 mm
50 Bản Nhùng
2.2 mm
51 Võ Lao
2.2 mm
52 Cốc Rế
2.2 mm
53 Chế Là
2.2 mm
54 Nậm Dịch
2.2 mm
55 Hồ Thầu 1
2.2 mm
56 Tả Củ Tỷ
2.2 mm
57 Minh Tân
2.2 mm
58 Nậm Lúc 1
2.2 mm
59 Lùng Cải
2 mm
60 Lương Sơn
2 mm
61 Chế Là PCTT
2 mm
62 Quan Hồ Thẩn
2 mm
63 Kim Sơn PCTT
2 mm
64 Khánh Thiện
2 mm
65 Hồ Thầu 2
2 mm
66 Nấm Dẩn 2
2 mm
67 Cốc Lầu
2 mm
68 Sơn Thủy PCTT
1.8 mm
69 Bảo Nhai 1
1.8 mm
70 Tiên Nguyên 1
1.8 mm
71 Lùng Phình
1.8 mm
72 Xuân Hòa
1.8 mm
73 Si Ma Cai 1
1.8 mm
74 Vĩ Thượng
1.8 mm
75 Kim Sơn
1.8 mm
76 Xuân Thượng
1.8 mm
77 Bảo Hà 2
1.6 mm
78 Phong Niên
1.6 mm
79 Long Phúc
1.6 mm
80 Nàn Sán
1.6 mm
81 Sơn Thủy
1.6 mm
82 Tả Gia Khâu
1.6 mm
83 Tả Van Chư
1.6 mm
84 Cam Cọn
1.6 mm
85 Nậm Mòn
1.6 mm
86 Gia Phú
1.4 mm
87 Lâm Thượng
1.4 mm
88 Hoàng Thu Phố
1.4 mm
89 Phong Hải PCTT
1.4 mm
90 Phố Lu
1.4 mm
91 An Lạc
1.4 mm
92 Thủy điện Bắc Hà
1.4 mm
93 Xuân Thượng PCTT
1.4 mm
94 Sín Chéng
1.2 mm
95 Thủy điện Tà Thàng
1.2 mm
96 Cao Sơn
1.2 mm
97 Cao Sơn PCTT
1.2 mm
98 Gia Phú 1
1.2 mm
99 Cam Đường
1.2 mm
100 Văn Bàn
1.2 mm
Đã sao chép liên kết!