Xã Việt Hồng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Việt Hồng

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:09:07

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Ít mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
140

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
24° | 32°
7.6 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 32°
12.7 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
23° | 31°
19.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 32°
20.2 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 32°
2.7 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 32°
20.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 31°
31.9 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
24° | 30°
11.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
24° | 32°
2.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
25° | 33°
3.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 32°
5.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 31°
4.4 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 31°
3.6 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
26° | 31°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thịnh Hưng
77.6 mm
2 Bạch Hà
64.2 mm
3 Yên Nguyên
47.6 mm
4 Trạm Tấu
35.6 mm
5 Yên Bình
29.6 mm
6 Lâm Giang
29.4 mm
7 Phúc Ninh
28.4 mm
8 Ngọc Chấn
27.8 mm
9 An Phú
27.6 mm
10 Minh Bảo
26 mm
11 Làng Cang
25 mm
12 Phong Dụ Thượng 1
24.2 mm
13 Xã Bản Mù
23.6 mm
14 Hồ Ngòi Là
23.2 mm
15 Phong Dụ Thượng
22 mm
16 Xà Hồ
20.8 mm
17 Lăng Quán
19.6 mm
18 Tà Si Láng PCTT
18.4 mm
19 Chi cục thủy lợi
16 mm
20 Yên Bái
16 mm
21 An Bình
15.6 mm
22 P.Yên Ninh
15.6 mm
23 Làng Nhì
15.2 mm
24 Minh Tiến
14.8 mm
25 Thái Hòa
14.6 mm
26 Cảm Nhân
14.6 mm
27 Xuân Long
13.8 mm
28 Tà Si Láng
13.2 mm
29 Vĩnh Lạc
12.8 mm
30 Văn phòng BCH PCTT
12.6 mm
31 Yên Bái 2
12.6 mm
32 Châu Quế Thượng
12 mm
33 Mỹ Bằng
12 mm
34 Nậm Mười 1
10.8 mm
35 Đại Phạm
9.8 mm
36 Trung Tâm 2
9.6 mm
37 Đông An
6.6 mm
38 Mường Bang 1
5.8 mm
39 Chấn Thịnh PCTT
5.6 mm
40 Bằng Luân
5.6 mm
41 Sùng Đô
4.6 mm
42 Phan Thanh
4.2 mm
43 Túc Đán 2
4.2 mm
44 Hiền Lương
4 mm
45 Hưng Thịnh
3.2 mm
46 Suối Quyền
3 mm
47 Mỹ Lương
2.8 mm
48 Yên Thành
2.8 mm
49 Hạ Hoà
2.6 mm
50 Nậm Mười 2
2.4 mm
51 Đại Lịch
2.2 mm
52 Mỹ Lâm
1.8 mm
53 Hòa An
1.6 mm
54 Bằng Cốc
1 mm
55 Nhữ Hán
0.6 mm
56 Hùng Đức
0.4 mm
57 Nậm Lành 1
0.4 mm
58 Gia Hội
0.4 mm
59 Nghĩa An
0.2 mm
60 Trung Sơn
0.2 mm
61 Văn Lang
0.2 mm
62 Tam Đa
0.2 mm
63 Phình Hồ
0.2 mm
64 Huổi Sản
0.2 mm
65 Nậm Búng 1
0.2 mm
66 Pá Hu
0.2 mm
67 Hưng Khánh 1
0 mm
68 An Lương
0 mm
69 Tân Hợp 2
0 mm
70 Suối Giàng
0 mm
71 Gia Phù
0 mm
72 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
73 Hưng Khánh 2
0 mm
74 Mỏ Vàng
0 mm
75 Việt Cường PCTT
0 mm
76 Hòa Cuông
0 mm
77 Sơn Lương
0 mm
78 Khánh Hòa 2
0 mm
79 Hồ Suối Hòm
0 mm
80 Đồng Quý
0 mm
81 Tà Xùa 2
0 mm
82 Làng Chếu 4
0 mm
83 Dị Nậu
0 mm
84 Sơn A
0 mm
85 Sập Xa
0 mm
86 An Lương 2
0 mm
87 Đông Lĩnh
0 mm
88 Lâm Thao
0 mm
89 Xuân Sơn
0 mm
90 Năng Yên
0 mm
91 Chấn Thịnh
0 mm
92 Hanh Cù
0 mm
93 Gia Hội PCTT
0 mm
94 Tiến Bộ
0 mm
95 Thanh Ba
0 mm
96 Thu Cúc
0 mm
97 Tân Đồng PCTT
0 mm
98 Sơn Thịnh
0 mm
99 Cẩm Khê
0 mm
100 Phúc Lợi
0 mm
Đã sao chép liên kết!