Phường Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Điện Biên Phủ

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 15:00:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
77%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
28°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Có mưa
23° | 28°
15.5 mm
Thứ Hai
20/07
Mưa rào
23° | 25°
29.5 mm
Thứ Ba
21/07
Có mưa
22° | 30°
2.9 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
23° | 30°
2.5 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
22° | 29°
14.5 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
22° | 29°
12 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
23° | 29°
8.7 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
23° | 31°
3.6 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
23° | 30°
4 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
23° | 29°
9.2 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
23° | 29°
12.6 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 29°
10.4 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
23° | 30°
2.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
24° | 30°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
40.8 mm
2 Mường Chà PCTT
35.8 mm
3 Huổi Lèng
30.2 mm
4 Mường Mơn
26 mm
5 Huổi Lèng 2
24.2 mm
6 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
21.8 mm
7 Pa Ham
21.2 mm
8 Mường Mươn
19.8 mm
9 Chi cục thủy lợi
17 mm
10 Hừa Ngài
16 mm
11 Mường Mùn 2
13.2 mm
12 Nà Tấu
13.2 mm
13 Phì Nhừ 3
10.2 mm
14 Nà Tấu 3
9.4 mm
15 Phì Nhừ 2
9.2 mm
16 Phìn Hồ
8.6 mm
17 Mường Pồn
8.6 mm
18 Mường Phăng 1
8.4 mm
19 Nậm Ngà
7.2 mm
20 Nà Tấu 1
7.2 mm
21 Pú Nhi 2
6.8 mm
22 Mường Pồn 2
6.8 mm
23 Keo Lôm 2
6.6 mm
24 Hồ Na Hươm
6.6 mm
25 Si Pa Phìn
6 mm
26 Nà Tấu 2
5.6 mm
27 Mường Báng PCTT
5.6 mm
28 Mường Phăng 3
5.4 mm
29 Mường Pồn 1
5.4 mm
30 Nà Hỳ
5.2 mm
31 Mường Ảng
5.2 mm
32 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
5.2 mm
33 Tây Trang
5.2 mm
34 Luân Giới
4.8 mm
35 Phình Giàng 1
4.6 mm
36 Mường Mùn 1
4 mm
37 Nà Sáy
4 mm
38 Thanh Nưa 1
4 mm
39 Co Tòng
3.8 mm
40 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
3.8 mm
41 Si Pha Phìn
3.6 mm
42 Mường Phăng 2
3.4 mm
43 Pú Nhi 3
3.2 mm
44 Ẳng Cang 2
3.2 mm
45 Na Ư 1
2.8 mm
46 Mường Bám 2
2.8 mm
47 Pa Thơm PCTT
2.6 mm
48 Long Hẹ 1
2.4 mm
49 Háng Lìa 1
2.2 mm
50 Quài Tở
2.2 mm
51 Sam Mứn 2
2 mm
52 Mường Nhà 3
2 mm
53 Phì Nhừ 5
1.8 mm
54 Sam Mứn 1
1.6 mm
55 Ẳng Tở
1.6 mm
56 Háng Lìa
1.4 mm
57 Mường Lạn 2
1.4 mm
58 Chiềng Sinh
1.2 mm
59 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
1.2 mm
60 Co Mạ
1.2 mm
61 Tênh Phông
1.2 mm
62 Mường Lạn 1
1.2 mm
63 Tỏa Tình
1.2 mm
64 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1 mm
65 Háng Lìa 3
1 mm
66 Pú Nhung 1
0.8 mm
67 Na Ư 2
0.8 mm
68 Hồ Nậm Ngám
0.8 mm
69 Mường Luân 3
0.8 mm
70 Na Son
0.8 mm
71 Mường Đun
0.8 mm
72 Phình Sáng 2
0.6 mm
73 Ẳng Nưa
0.4 mm
74 Búng Lao 1
0.4 mm
75 Phình Sáng 1
0.4 mm
76 Phình Giàng 2
0.2 mm
77 Mường Luân 2
0.2 mm
78 Ẳng Cang 1
0.2 mm
79 Mường Báng
0.2 mm
80 Mường Lói 2
0.2 mm
81 Mường Bám 1
0.2 mm
82 Mùn Chung PCTT
0.2 mm
83 Xuân Lao
0.2 mm
84 Mường Lèo
0 mm
85 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
86 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
87 Mường Thín
0 mm
88 Mùn Chung
0 mm
89 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
90 Đứa Mòn
0 mm
91 Na Son 2
0 mm
92 Búng Lao 2
0 mm
93 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
94 Na Son 1
0 mm
95 Pú Nhung
0 mm
96 Quài Nưa
0 mm
97 Háng Lìa 2
0 mm
98 Sam Kha
0 mm
99 Búng Lao 3
0 mm
100 Pa Thơm
0 mm
Đã sao chép liên kết!