Xã Mường Nhé, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Nhé

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 15:01:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
23° | 26°
30.4 mm
Thứ Hai
20/07
Mưa rào
23° | 27°
24.8 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
23° | 31°
0.9 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
21° | 31°
7.9 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
21° | 28°
16 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
22° | 27°
22.5 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
21° | 28°
13.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
21° | 30°
15 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
22° | 29°
12 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 29°
20 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
22° | 28°
15 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
22° | 26°
15.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
22° | 28°
6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
22° | 30°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thu Lũm 2
62 mm
2 Pa Thắng
44 mm
3 Tà Tổng 1
42.4 mm
4 Mường Tè
41 mm
5 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
37.2 mm
6 Pa Ủ
36 mm
7 Mường Mô 3
35 mm
8 Pa Ủ 2
28.4 mm
9 Pa Vệ Sử 4
27.4 mm
10 Nậm Khao 2
27 mm
11 Ka Lăng
26 mm
12 Mường Mô 2
25 mm
13 Bum Nưa
23.6 mm
14 Pa Vệ Sử 2
22.2 mm
15 Ka Lăng 2
21.8 mm
16 Pa Vệ Sử 3
20.6 mm
17 Kan Hồ 2
20.2 mm
18 Pac Ma
16.4 mm
19 Tà Tổng 2
15.6 mm
20 Kan Hồ 1
15.2 mm
21 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
15.2 mm
22 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
15 mm
23 Nậm Kè
14.4 mm
24 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
13.2 mm
25 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
13 mm
26 Quảng Lâm
12.8 mm
27 Mù Cả
12.4 mm
28 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
11.4 mm
29 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
10.8 mm
30 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
10.4 mm
31 Pa Tần
9.8 mm
32 Mường Nhé
9.4 mm
33 Chung Chải
7.8 mm
34 Nậm Ngà
7.2 mm
35 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
6.6 mm
36 Ma Ký
6.6 mm
37 Mường Chà
6.6 mm
38 Sín Thầu
6.4 mm
39 Chà Cang 2
6 mm
40 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
5.4 mm
41 Nà Hỳ
5.2 mm
42 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
5.2 mm
43 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
4.8 mm
44 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
3.6 mm
45 Đoàn Kết 2
3.6 mm
46 A Pa Chải (Mường Nhé, Điện Biên)
3.2 mm
47 Sen Thượng (Mường Nhé, Điện Biên)
2.8 mm
48 Bum Tở
0 mm
Đã sao chép liên kết!