Xã Dương Quỳ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Dương Quỳ

Thứ Tư, 22/07/2026 - 22:22:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
0km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
46

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
25°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
22° | 30°
3.7 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
23° | 30°
11.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
22° | 27°
9.7 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
22° | 27°
7.9 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
21° | 29°
2.7 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
23° | 28°
13.6 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 28°
18.3 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
22° | 28°
7.8 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
22° | 29°
9.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
22° | 30°
7.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
23° | 30°
5.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
24° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 31°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
13 mm
2 Mường Giôn
7.8 mm
3 Mường Giôn PCTT
4.8 mm
4 Tân Nam 2
3.6 mm
5 Nghĩa Đô PCTT
3.6 mm
6 Tân Nam 1
3.4 mm
7 Nghĩa Đô
3.4 mm
8 Yên Bình
3.4 mm
9 Tân Tiến
3.4 mm
10 Vĩnh Yên
3.4 mm
11 Bản Rịa
3.2 mm
12 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3 mm
13 Tân Phượng 1
3 mm
14 Thượng Hà 1
3 mm
15 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.8 mm
16 Tân Dương 1
2.8 mm
17 Bản Liền
2.6 mm
18 Bản Cái
2.6 mm
19 Bảo Hà 1
2.6 mm
20 Tân Dương 2
2.6 mm
21 Thủy điện Nậm Phàng
2.6 mm
22 Thượng Hà 2
2.4 mm
23 Nậm Ét
2.4 mm
24 Thượng Hà
2.4 mm
25 Yên Sơn
2.4 mm
26 Tân Dương
2.4 mm
27 Việt Tiến
2.4 mm
28 Nậm Đét
2.2 mm
29 Tân Phượng 2
2.2 mm
30 Võ Lao
2.2 mm
31 Minh Tân
2.2 mm
32 Nậm Lúc 1
2.2 mm
33 Lương Sơn
2 mm
34 Kim Sơn PCTT
2 mm
35 Cốc Lầu
2 mm
36 Chiềng Ơn
2 mm
37 Sơn Thủy PCTT
1.8 mm
38 Chiềng Khoang
1.8 mm
39 Bảo Nhai 1
1.8 mm
40 Xuân Hòa
1.8 mm
41 Mường Sại PCTT
1.8 mm
42 Kim Sơn
1.8 mm
43 Xuân Thượng
1.8 mm
44 Bảo Hà 2
1.6 mm
45 Phong Niên
1.6 mm
46 Long Phúc
1.6 mm
47 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
48 Sơn Thủy
1.6 mm
49 Cam Cọn
1.6 mm
50 Nậm Mòn
1.6 mm
51 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.4 mm
52 Gia Phú
1.4 mm
53 Phong Hải PCTT
1.4 mm
54 Phố Lu
1.4 mm
55 An Lạc
1.4 mm
56 Thủy điện Bắc Hà
1.4 mm
57 Xuân Thượng PCTT
1.4 mm
58 Thủy điện Tà Thàng
1.2 mm
59 Gia Phú 1
1.2 mm
60 Cam Đường
1.2 mm
61 Văn Bàn
1.2 mm
62 Phong Hải
1.2 mm
63 Cốc Ly
1.2 mm
64 Hòa Mạc
1.2 mm
65 Dương Quỳ
1 mm
66 Hòa Mạc PCTT
1 mm
67 Long Khánh
1 mm
68 Nậm Chày
1 mm
69 Minh Chuẩn
1 mm
70 Thủy điện Séo Chông Hô
0.8 mm
71 Pắc Ta PCTT
0.8 mm
72 Tả Van PCTT
0.8 mm
73 Bản Hồ
0.8 mm
74 Nậm Xé PCTT
0.8 mm
75 Ô Quý Hồ
0.6 mm
76 Châu Quế Thượng
0.6 mm
77 Khánh Hòa 2
0.6 mm
78 Mường Khoa
0.6 mm
79 Mường Hoa
0.6 mm
80 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
81 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
82 Pắc Ta
0.6 mm
83 Mường Khoa 1
0.6 mm
84 Trung Đồng 1
0.6 mm
85 Bản Khoang
0.6 mm
86 Nậm Xé
0.6 mm
87 Tả Phời
0.4 mm
88 Nậm Xây 1
0.4 mm
89 Bản Hồ 1
0.4 mm
90 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
91 Làng Cang
0.4 mm
92 Nậm Xây
0.4 mm
93 Lâm Giang
0.4 mm
94 Bản Cầm
0.4 mm
95 Phu Nậm Sap
0.4 mm
96 Tả Van
0.4 mm
97 An Bình
0.4 mm
98 Chiềng Lao 1
0.4 mm
99 Cốc Mỳ 1
0.2 mm
100 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!