Xã Mường Bo, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bo

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:47:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
0km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
23° | 29°
13 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
22° | 28°
24.9 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
22° | 26°
31.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
22° | 26°
16.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
21° | 27°
33.7 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
23° | 27°
30.5 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 27°
24.5 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
22° | 27°
10 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
22° | 29°
9.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
22° | 28°
17.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 27°
35.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 27°
46.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 27°
56.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 27°
44.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Chiên 2
35.4 mm
2 Pha Khinh
29.6 mm
3 Mường Chiên 3
26.6 mm
4 Pắc Ma
14.6 mm
5 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
14 mm
6 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12.6 mm
7 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12 mm
8 Mường Giôn
4.4 mm
9 Nghĩa Đô
2.6 mm
10 Tân Tiến
2.6 mm
11 Nghĩa Đô PCTT
2.6 mm
12 Vĩnh Yên
2.4 mm
13 Bản Rịa
2.4 mm
14 Bản Liền
2 mm
15 Bản Cái
2 mm
16 Thủy điện Nậm Phàng
2 mm
17 Thượng Hà 1
2 mm
18 Mường Giôn PCTT
2 mm
19 Thượng Hà
1.8 mm
20 Bản Ngò
1.8 mm
21 Bảo Hà 1
1.8 mm
22 Võ Lao
1.8 mm
23 Tả Củ Tỷ
1.8 mm
24 Tân Dương 1
1.8 mm
25 Nậm Đét
1.6 mm
26 Thượng Hà 2
1.6 mm
27 Tân Dương 2
1.6 mm
28 Lùng Phình PCTT
1.6 mm
29 Nấm Dẩn 2
1.6 mm
30 Yên Sơn
1.6 mm
31 Tân Dương
1.6 mm
32 Sơn Thủy PCTT
1.4 mm
33 Lùng Cải
1.4 mm
34 Thị trấn Cốc Pài
1.4 mm
35 Quan Hồ Thẩn
1.4 mm
36 Kim Sơn PCTT
1.4 mm
37 Lùng Phình
1.4 mm
38 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
1.4 mm
39 Cốc Rế
1.4 mm
40 Si Ma Cai 1
1.4 mm
41 Kim Sơn
1.4 mm
42 Cốc Lầu
1.4 mm
43 Minh Tân
1.4 mm
44 Nậm Lúc 1
1.4 mm
45 Bảo Hà 2
1.2 mm
46 Gia Phú
1.2 mm
47 Phong Niên
1.2 mm
48 Lương Sơn
1.2 mm
49 Bảo Nhai 1
1.2 mm
50 Chế Là PCTT
1.2 mm
51 Nàn Sán
1.2 mm
52 Phố Lu
1.2 mm
53 Cam Cọn
1.2 mm
54 Thủy điện Tà Thàng
1 mm
55 Gia Phú 1
1 mm
56 Hoàng Thu Phố
1 mm
57 Cam Đường
1 mm
58 Phong Hải PCTT
1 mm
59 Bản Mế
1 mm
60 Cốc Ly
1 mm
61 Thủy điện Bắc Hà
1 mm
62 Sơn Thủy
1 mm
63 Tả Van Chư
1 mm
64 Nậm Mòn
1 mm
65 Thủy điện Séo Chông Hô
0.8 mm
66 Hòa Mạc PCTT
0.8 mm
67 Sín Chéng
0.8 mm
68 Cao Sơn
0.8 mm
69 Nậm Chày
0.8 mm
70 Văn Bàn
0.8 mm
71 Phong Hải
0.8 mm
72 Hòa Mạc
0.8 mm
73 Xuân Thượng PCTT
0.8 mm
74 Dương Quỳ
0.6 mm
75 Ô Quý Hồ
0.6 mm
76 Cao Sơn PCTT
0.6 mm
77 Mường Hoa
0.6 mm
78 Tả Van PCTT
0.6 mm
79 Bản Hồ
0.6 mm
80 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
81 Trung Đồng 1
0.6 mm
82 Châu Quế Thượng
0.4 mm
83 Pắc Ta PCTT
0.4 mm
84 Bản Hồ 1
0.4 mm
85 Nậm Xé PCTT
0.4 mm
86 Pắc Ta
0.4 mm
87 Mường Khoa 1
0.4 mm
88 Tả Van
0.4 mm
89 Bản Khoang
0.4 mm
90 La Pan Tẩn
0.4 mm
91 Cốc Mỳ 1
0.2 mm
92 Mù Cang Chải
0.2 mm
93 Nam Cường
0.2 mm
94 Tả Phời
0.2 mm
95 Nậm Xây 1
0.2 mm
96 Mường Khoa
0.2 mm
97 Phúc Than
0.2 mm
98 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
99 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
100 Nậm Xây
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!