Xã Văn Bàn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Bàn

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:47:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Có mây rải rác
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
90%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
22° | 30°
3.7 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
22° | 29°
11.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
21° | 27°
9.7 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
21° | 27°
7.9 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
21° | 29°
2.7 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
22° | 28°
13.6 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 28°
18.3 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
22° | 28°
7.8 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
22° | 28°
9.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
22° | 30°
7.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
23° | 30°
5.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
24° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
23° | 31°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tiên Nguyên 2
3.6 mm
2 Tân Nam 1
2.6 mm
3 Nghĩa Đô
2.6 mm
4 Tân Tiến
2.6 mm
5 Nghĩa Đô PCTT
2.6 mm
6 Tân Nam 2
2.4 mm
7 Vĩnh Yên
2.4 mm
8 Xuân Giang 1
2.4 mm
9 Bản Rịa
2.4 mm
10 Yên Bình
2.2 mm
11 Tiên Nguyên
2 mm
12 Bản Liền
2 mm
13 Bản Cái
2 mm
14 Thủy điện Nậm Phàng
2 mm
15 Xuân Minh 1
2 mm
16 Thượng Hà 1
2 mm
17 Tân Phượng 2
1.8 mm
18 Thượng Hà
1.8 mm
19 Tân Phượng 1
1.8 mm
20 Bảo Hà 1
1.8 mm
21 Võ Lao
1.8 mm
22 Tả Củ Tỷ
1.8 mm
23 Tân Dương 1
1.8 mm
24 Nậm Đét
1.6 mm
25 Thượng Hà 2
1.6 mm
26 Khánh Thiện
1.6 mm
27 Nậm Khòa
1.6 mm
28 Tân Dương 2
1.6 mm
29 Lùng Phình PCTT
1.6 mm
30 Quảng Nguyên
1.6 mm
31 Yên Sơn
1.6 mm
32 Tân Dương
1.6 mm
33 Việt Tiến
1.6 mm
34 Sơn Thủy PCTT
1.4 mm
35 Kim Sơn PCTT
1.4 mm
36 Lùng Phình
1.4 mm
37 Xuân Hòa
1.4 mm
38 Kim Sơn
1.4 mm
39 Cốc Lầu
1.4 mm
40 Minh Tân
1.4 mm
41 Nậm Lúc 1
1.4 mm
42 Bảo Hà 2
1.2 mm
43 Gia Phú
1.2 mm
44 Phong Niên
1.2 mm
45 Lương Sơn
1.2 mm
46 Bảo Nhai 1
1.2 mm
47 Phố Lu
1.2 mm
48 Vĩ Thượng
1.2 mm
49 Cam Cọn
1.2 mm
50 Thủy điện Tà Thàng
1 mm
51 Tiên Nguyên 1
1 mm
52 Long Phúc
1 mm
53 Gia Phú 1
1 mm
54 Hoàng Thu Phố
1 mm
55 Cam Đường
1 mm
56 Phong Hải PCTT
1 mm
57 Cốc Ly
1 mm
58 Thủy điện Bắc Hà
1 mm
59 Sơn Thủy
1 mm
60 Tả Van Chư
1 mm
61 Xuân Thượng
1 mm
62 Nậm Mòn
1 mm
63 Thủy điện Séo Chông Hô
0.8 mm
64 Hòa Mạc PCTT
0.8 mm
65 Lâm Thượng
0.8 mm
66 Nậm Chày
0.8 mm
67 Văn Bàn
0.8 mm
68 Phong Hải
0.8 mm
69 An Lạc
0.8 mm
70 Hòa Mạc
0.8 mm
71 Lâm Thượng PCTT
0.8 mm
72 Xuân Thượng PCTT
0.8 mm
73 Dương Quỳ
0.6 mm
74 Ô Quý Hồ
0.6 mm
75 Mường Hoa
0.6 mm
76 Tả Van PCTT
0.6 mm
77 Bản Hồ
0.6 mm
78 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
79 Minh Chuẩn
0.6 mm
80 Trung Đồng 1
0.6 mm
81 Châu Quế Thượng
0.4 mm
82 Tân Trịnh
0.4 mm
83 Pắc Ta PCTT
0.4 mm
84 Long Khánh
0.4 mm
85 Bản Hồ 1
0.4 mm
86 Nậm Xé PCTT
0.4 mm
87 Pắc Ta
0.4 mm
88 Tả Van
0.4 mm
89 Bản Khoang
0.4 mm
90 Tân Lĩnh 1
0.4 mm
91 Tô Mậu
0.4 mm
92 Khánh Hoà 1
0.4 mm
93 Cốc Mỳ 1
0.2 mm
94 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
95 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
96 Mù Cang Chải
0.2 mm
97 Khánh Hòa 2
0.2 mm
98 Nam Cường
0.2 mm
99 Tả Phời
0.2 mm
100 Nậm Xây 1
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!