Xã Yên Bình, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Yên Bình

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:47:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
140

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
33°C
%
16:00
33°C
%
17:00
29°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
24° | 33°
14.3 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
25° | 33°
21.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 32°
28.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
24° | 32°
22.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
26° | 33°
2.1 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
26° | 33°
19 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
25° | 32°
35.6 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
24° | 31°
13.6 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
25° | 33°
2.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
25° | 33°
5.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
26° | 33°
4.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 31°
5.4 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 32°
1.4 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
27° | 31°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chấn Thịnh
89 mm
2 Văn phòng BCH PCTT
59 mm
3 Chấn Thịnh PCTT
48.6 mm
4 Nhữ Hán
47 mm
5 Đại Phạm
43.4 mm
6 Đạo Viện 1
42.2 mm
7 Mỹ Bằng
41.2 mm
8 Mỹ Lương
35 mm
9 Kim Quan
33.6 mm
10 Kiến Thiết
31 mm
11 Văn Lang
30.6 mm
12 Hoàng Khai
29.8 mm
13 Hồ Ngòi Là
29 mm
14 Thịnh Hưng
27.8 mm
15 Hiền Lương
27 mm
16 Tri Phú
27 mm
17 Bạch Hà
20.4 mm
18 Mỹ Lâm
20.2 mm
19 Yên Bình
19.8 mm
20 Cẩm Khê
18 mm
21 Tiên Lương
16.4 mm
22 Tiến Bộ
15.4 mm
23 Bằng Luân
15.2 mm
24 Trung Sơn
14.6 mm
25 Yên Lập
14.4 mm
26 Yên Bái 2
14.4 mm
27 Minh Bảo
13.6 mm
28 Phúc Khánh
12 mm
29 Việt Hồng
10.8 mm
30 Kiên Đài
10.4 mm
31 Yên Bái
9 mm
32 Lăng Quán
8.8 mm
33 Chi cục thủy lợi
8.6 mm
34 Thượng Ấm
8.4 mm
35 Đại Lịch
8.4 mm
36 P.Yên Ninh
8.2 mm
37 Đông Lợi
7.8 mm
38 Yên Nguyên
6.8 mm
39 Phúc Ninh
6.6 mm
40 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
6.4 mm
41 Đội Bình
6 mm
42 Hạ Hoà
5.6 mm
43 Bình Phú
4 mm
44 Năng Yên
4 mm
45 Phú Bình
3.2 mm
46 Đồng Quý
3 mm
47 Mường Lai
2.4 mm
48 Tân Trào
2 mm
49 Tân Phượng 2
1.8 mm
50 Thái Hòa
1.8 mm
51 Tân Phượng 1
1.8 mm
52 Hà Lang
1.6 mm
53 Khánh Thiện
1.6 mm
54 Vĩnh Phúc
1.6 mm
55 Tân Dương 2
1.6 mm
56 Yên Sơn
1.6 mm
57 Tân Dương
1.6 mm
58 Việt Tiến
1.6 mm
59 Hùng Đức
1.4 mm
60 Hanh Cù
1.2 mm
61 Lương Sơn
1.2 mm
62 Vĩ Thượng
1.2 mm
63 Minh Hương
1 mm
64 Cảm Nhân
1 mm
65 Minh Khương
1 mm
66 Chi Thiết
1 mm
67 Long Phúc
1 mm
68 Yên Thành
1 mm
69 Cổ Phúc
1 mm
70 Xuân Thượng
1 mm
71 Yên Lâm
0.8 mm
72 Lâm Thượng
0.8 mm
73 Y Can
0.8 mm
74 Hùng Mỹ
0.8 mm
75 An Lạc
0.8 mm
76 Lâm Thượng PCTT
0.8 mm
77 Xuân Thượng PCTT
0.8 mm
78 Bằng Cốc
0.6 mm
79 Minh Chuẩn
0.6 mm
80 Phù Lưu
0.4 mm
81 Ngọc Chấn
0.4 mm
82 Long Khánh
0.4 mm
83 Yên Thế
0.4 mm
84 Tân Lĩnh 1
0.4 mm
85 Tô Mậu
0.4 mm
86 Khánh Hoà 1
0.4 mm
87 Việt Cường PCTT
0.2 mm
88 Khánh Hòa 2
0.2 mm
89 Phan Thanh
0.2 mm
90 Hòa An
0.2 mm
91 An Phú
0.2 mm
92 Vĩnh Lạc
0.2 mm
93 Lâm Giang
0.2 mm
94 Kỳ Lâm
0.2 mm
95 Liễu Đô
0.2 mm
96 Âu Lâu
0.2 mm
97 An Bình
0.2 mm
98 Hưng Khánh 1
0 mm
99 An Lương
0 mm
100 Tân Hợp 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!