Xã Pú Nhung, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pú Nhung

Thứ Hai, 20/07/2026 - 16:57:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
38

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/07
Có mưa
21° | 25°
6.5 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
20° | 28°
0.3 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
19° | 29°
3.2 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
20° | 27°
10.7 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
20° | 26°
20.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
20° | 27°
7.7 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
20° | 28°
8.4 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
20° | 28°
8.4 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
20° | 26°
32.2 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
20° | 22°
29.8 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
20° | 26°
18.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
20° | 26°
10.4 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
20° | 24°
10.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
20° | 27°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
52.6 mm
2 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
24.6 mm
3 Lê Lợi
20.8 mm
4 Nậm Cuổi 2
20.8 mm
5 Nậm Manh
20 mm
6 Mường Khoa 1
19.6 mm
7 Phúc Than
18.8 mm
8 Khao Mang
17 mm
9 Chi cục thủy lợi
17 mm
10 Chiềng Xôm
15.6 mm
11 Căn Co 2
15 mm
12 Phu Nậm Sap
14 mm
13 Nậm Hàng 2
13.8 mm
14 Hồ Bốn
12.8 mm
15 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
12.6 mm
16 Sông Đà
12.6 mm
17 Lao Chải
12.2 mm
18 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
11.2 mm
19 Púng Tra
11 mm
20 Tả Phìn 1
11 mm
21 Căn Co 3
10.4 mm
22 Xá Tổng
10.4 mm
23 Nậm Cuổi 4
10.2 mm
24 Chăn Nưa 1
9.6 mm
25 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
9.2 mm
26 Nậm Hăn 1
8.8 mm
27 Lao Xả Phình
8.4 mm
28 Bó Mười
8 mm
29 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
7.4 mm
30 Trung Thu
7.4 mm
31 Muổi Nọi 1
7 mm
32 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
6.8 mm
33 Mường Khiêng
6 mm
34 Nậm Cuổi
5.8 mm
35 Mường Tùng
5.4 mm
36 P. Na Lay
5.4 mm
37 Noong Hẻo
5.2 mm
38 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
5 mm
39 Nậm Cha
4.8 mm
40 Nà Tấu
4.6 mm
41 Mường Sại PCTT
4.6 mm
42 Mường Kim
4.4 mm
43 Hua Trai
4.4 mm
44 Lay Nưa
4.4 mm
45 Huổi Só
4.2 mm
46 Mường Phăng 1
4.2 mm
47 Bản Lầm
4.2 mm
48 Mường Mươn
4 mm
49 Mường Khoa
4 mm
50 Nà Cang
4 mm
51 Pú Nhi 2
4 mm
52 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
4 mm
53 Phì Nhừ 3
4 mm
54 Mường Báng PCTT
4 mm
55 Nà Tấu 1
4 mm
56 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.8 mm
57 Xín Chải
3.8 mm
58 Huổi Lèng 2
3.8 mm
59 Pa Ham
3.6 mm
60 Thuận Châu
3.6 mm
61 Na Son 1
3.6 mm
62 Tỏa Tình
3.6 mm
63 Nậm Lầu 3
3.6 mm
64 Huổi Lèng 1
3.4 mm
65 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
3.4 mm
66 Tà Gia 2
3.4 mm
67 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
3.4 mm
68 Pắc Ta
3.4 mm
69 Khoen On
3.4 mm
70 Lay Nưa PCTT
3.2 mm
71 Mường Mơn
3.2 mm
72 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
3.2 mm
73 Pắc Ta PCTT
3.2 mm
74 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
3.2 mm
75 Chiềng Sinh 1
3.2 mm
76 Mường Mùn 2
3 mm
77 Huổi Lèng
3 mm
78 Nậm Cần
3 mm
79 Mường Chà PCTT
3 mm
80 Na Son
3 mm
81 Mường Tùng 2
3 mm
82 Hừa Ngài
3 mm
83 Mường Chiên 3
2.8 mm
84 Chiềng Khoang
2.8 mm
85 Nậm Sỏ 2
2.8 mm
86 Bon Phặng
2.8 mm
87 Chiềng Chung 2
2.8 mm
88 Pú Nhi 3
2.8 mm
89 Phì Nhừ 5
2.6 mm
90 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
2.6 mm
91 Chiềng Ban
2.6 mm
92 Mường Chiên 2
2.4 mm
93 Nậm Ét
2.4 mm
94 Làng Mô 1
2.4 mm
95 Nậm Hăn 2
2.4 mm
96 Mường Trai
2.4 mm
97 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
2.2 mm
98 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
2.2 mm
99 Nậm Lầu 2
2.2 mm
100 Pha Khinh
2.2 mm
Đã sao chép liên kết!