Xã Bản Hồ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bản Hồ

Thứ Tư, 22/07/2026 - 23:14:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa nhỏ
Gió
0km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
92%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
21° | 28°
13 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
21° | 27°
24.9 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
20° | 25°
31.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
21° | 25°
16.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
20° | 26°
33.7 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
21° | 26°
30.5 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
21° | 26°
24.5 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
21° | 26°
10 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
21° | 27°
9.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
21° | 27°
17.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
21° | 26°
35.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
22° | 26°
46.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
22° | 26°
56.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 26°
44.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Chiên 2
36.8 mm
2 Mường Đun
36.2 mm
3 Pha Khinh
33 mm
4 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
29.6 mm
5 Mường Chiên 3
29 mm
6 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
20.2 mm
7 Pắc Ma
19.2 mm
8 Phình Sáng 1
15.8 mm
9 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
13.2 mm
10 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12.8 mm
11 Nậm Hăn 2
11.2 mm
12 Sin Suối Hồ
10.4 mm
13 Căn Co 2
8.6 mm
14 Mường Giôn
8.4 mm
15 Nậm Cuổi 2
7.8 mm
16 Mường Giôn PCTT
5.6 mm
17 Cà Nàng
5 mm
18 Nậm Cuổi
4.6 mm
19 Tân Tiến
3.6 mm
20 Thượng Hà 1
3.2 mm
21 Bản Cái
2.8 mm
22 Bản Ngò
2.8 mm
23 Yên Sơn
2.8 mm
24 Thượng Hà 2
2.6 mm
25 Nậm Cuổi 4
2.6 mm
26 Thượng Hà
2.6 mm
27 Bản Liền
2.6 mm
28 Bảo Hà 1
2.6 mm
29 Thủy điện Nậm Phàng
2.6 mm
30 Nậm Đét
2.4 mm
31 Lùng Phình PCTT
2.4 mm
32 Kim Sơn PCTT
2.2 mm
33 Võ Lao
2.2 mm
34 Tả Củ Tỷ
2.2 mm
35 Minh Tân
2.2 mm
36 Nậm Lúc 1
2.2 mm
37 Sơn Thủy PCTT
2 mm
38 Lùng Cải
2 mm
39 Quan Hồ Thẩn
2 mm
40 Si Ma Cai 1
2 mm
41 Kim Sơn
2 mm
42 Cốc Lầu
2 mm
43 Bảo Hà 2
1.8 mm
44 Bảo Nhai 1
1.8 mm
45 Lùng Phình
1.8 mm
46 Cam Cọn
1.8 mm
47 Phong Niên
1.6 mm
48 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
1.6 mm
49 Nàn Sán
1.6 mm
50 Sơn Thủy
1.6 mm
51 Tả Van Chư
1.6 mm
52 Nậm Mòn
1.6 mm
53 Cao Sơn
1.4 mm
54 Gia Phú
1.4 mm
55 Hoàng Thu Phố
1.4 mm
56 Phong Hải PCTT
1.4 mm
57 Phố Lu
1.4 mm
58 Cốc Ly
1.4 mm
59 Thủy điện Bắc Hà
1.4 mm
60 Hòa Mạc
1.4 mm
61 Sín Chéng
1.2 mm
62 Thủy điện Tà Thàng
1.2 mm
63 Cao Sơn PCTT
1.2 mm
64 Gia Phú 1
1.2 mm
65 Nậm Chày
1.2 mm
66 Cam Đường
1.2 mm
67 Văn Bàn
1.2 mm
68 Phong Hải
1.2 mm
69 Bản Mế
1.2 mm
70 Dương Quỳ
1 mm
71 Hòa Mạc PCTT
1 mm
72 La Pan Tẩn
1 mm
73 Thủy điện Séo Chông Hô
0.8 mm
74 Pắc Ta PCTT
0.8 mm
75 Mường Hoa
0.8 mm
76 Tả Van PCTT
0.8 mm
77 Bản Hồ
0.8 mm
78 Nậm Xé PCTT
0.8 mm
79 Ô Quý Hồ
0.6 mm
80 Châu Quế Thượng
0.6 mm
81 Mường Khoa
0.6 mm
82 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
83 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
84 Pắc Ta
0.6 mm
85 Bản Cầm
0.6 mm
86 Mường Khoa 1
0.6 mm
87 Trung Đồng 1
0.6 mm
88 Bản Khoang
0.6 mm
89 Nậm Xé
0.6 mm
90 Tả Phời
0.4 mm
91 Nậm Xây 1
0.4 mm
92 Bản Hồ 1
0.4 mm
93 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.4 mm
94 Nậm Xây
0.4 mm
95 Bản Xen
0.4 mm
96 Bản Lầu
0.4 mm
97 Noong Hẻo
0.4 mm
98 Phu Nậm Sap
0.4 mm
99 Nậm Cần
0.4 mm
100 Tả Van
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!