Xã Cảm Nhân, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cảm Nhân

Thứ Bảy, 25/07/2026 - 01:52:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
24° | 32°
22.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
25° | 33°
2.2 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
25° | 33°
14.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
25° | 32°
29.1 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
24° | 33°
23 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
24° | 31°
24.9 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
24° | 28°
35 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 27°
22 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 27°
32.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
24° | 28°
24 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
24° | 26°
20.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 26°
19.4 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 26°
13.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 26°
33 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Lăng Can 1
99 mm
2 Việt Vinh
87 mm
3 Khuôn Hà
75.2 mm
4 Xuân Minh 2
75 mm
5 Thượng Lâm
74.4 mm
6 Tiên Nguyên 2
69.6 mm
7 Văn Lang
48.2 mm
8 Bình An
45.2 mm
9 Bình Phú
44 mm
10 Trung Hà
40.2 mm
11 Thanh Tương
39.6 mm
12 Xuân Lập
36.6 mm
13 Lương Thịnh
34.4 mm
14 Tân Nam 1
33.4 mm
15 Hạ Hoà
31.2 mm
16 Yên Thuận
30.2 mm
17 An Phú
28.8 mm
18 Kiên Thành
26.2 mm
19 Việt Cường
26.2 mm
20 Bản Rịa
24.4 mm
21 Minh Chuẩn
23.4 mm
22 Đông Lĩnh
21.8 mm
23 Chi cục thủy lợi
21 mm
24 Phan Thanh
20.8 mm
25 Minh Bảo
20.6 mm
26 Yên Bái
20.6 mm
27 Khánh Hoà 1
20.4 mm
28 Tân Tiến
20 mm
29 Lũng Hà
20 mm
30 Trung Tâm 1
19.6 mm
31 Nghĩa Đô
19 mm
32 Tân Nam 2
18.8 mm
33 Yên Bái 2
18.8 mm
34 Hiền Lương
18.4 mm
35 Việt Hồng
18.4 mm
36 Quang Yên
17.8 mm
37 Hà Lang
17.8 mm
38 Tân Nguyên
17.4 mm
39 Phú Bình
17 mm
40 Minh Quang
17 mm
41 Việt Cường PCTT
16.8 mm
42 P.Yên Ninh
16.8 mm
43 Yên Bình
16.6 mm
44 Trung Tâm 2
16.2 mm
45 Đồng Tâm
16 mm
46 Đại Phạm
15.2 mm
47 Thanh Ba
14.8 mm
48 Việt Tiến
14.8 mm
49 Hanh Cù
14.2 mm
50 Phúc Lợi
14.2 mm
51 Hưng Thịnh
14 mm
52 Tân Phượng 1
14 mm
53 Nghĩa Đô PCTT
13.8 mm
54 Đại Lịch
13 mm
55 Tân Lĩnh 1
13 mm
56 Tân Phượng 2
12.8 mm
57 Minh Quán
12.8 mm
58 Bảo Ái 1
12.8 mm
59 Tân Đồng PCTT
12.6 mm
60 Cổ Phúc
12.6 mm
61 Kiên Lao
12.4 mm
62 Âu Lâu
12.2 mm
63 Tri Phú
12 mm
64 Tô Mậu
11.8 mm
65 Đào Thịnh
11.4 mm
66 Phù Lưu
11.2 mm
67 Năng Yên
11.2 mm
68 Mỹ Bằng
11.2 mm
69 Bạch Hà
11 mm
70 Ngọc Chấn
10.4 mm
71 Minh Tiến
10.4 mm
72 Tam Đa
10.2 mm
73 Phúc Sơn
10.2 mm
74 Yên Thế
10.2 mm
75 Vĩ Thượng
10.2 mm
76 Hòa Cuông
10 mm
77 Y Can
10 mm
78 Yên Thành
10 mm
79 Hưng Khánh 1
9.8 mm
80 Xuân Giang 1
9.8 mm
81 Hùng Mỹ
9.6 mm
82 Khánh Thiện
9.2 mm
83 Lâm Thượng
9 mm
84 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
9 mm
85 Xuân Long
8.4 mm
86 Long Phúc
8.2 mm
87 Yên Bình
8.2 mm
88 Vĩnh Phúc
8.2 mm
89 Liễu Đô
8.2 mm
90 Đông Lợi
8 mm
91 Lâm Thượng PCTT
8 mm
92 Tân Đồng
7.8 mm
93 Vĩnh Lạc
7.8 mm
94 Khánh Hòa 2
7.6 mm
95 Minh Khương
6.6 mm
96 An Lạc
6.6 mm
97 Đồng Quý
5.8 mm
98 Cảm Nhân
5.2 mm
99 Thịnh Hưng
4.6 mm
100 Vĩnh Yên
4.6 mm
Đã sao chép liên kết!