Xã Nghĩa Tâm, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghĩa Tâm

Thứ Tư, 22/07/2026 - 22:34:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
96%
US AQI
124

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
24° | 32°
4.3 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 31°
8.8 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
23° | 30°
17.6 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 31°
16.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 32°
4 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 31°
12.4 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
23° | 30°
26 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
23° | 29°
11 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 32°
6.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
24° | 33°
3.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Nhiều mây
25° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 31°
2.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 30°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chấn Thịnh
89 mm
2 Tân Pheo
75.2 mm
3 Văn phòng BCH PCTT
59.8 mm
4 Dị Nậu
51.6 mm
5 Chấn Thịnh PCTT
48.6 mm
6 Nhữ Hán
47.6 mm
7 Đại Phạm
43.8 mm
8 Quang Húc
42 mm
9 Mỹ Bằng
41.8 mm
10 Yên Lập
41.4 mm
11 Yên Lương
39.4 mm
12 Lương Nha
38.4 mm
13 Lâm Thao
37 mm
14 Mỹ Lương
35.6 mm
15 Cẩm Khê
35.2 mm
16 Văn Lang
31.6 mm
17 Hoàng Khai
30.8 mm
18 Hồ Ngòi Là
29.4 mm
19 Thịnh Hưng
28.2 mm
20 Hiền Lương
27.8 mm
21 Cự Thắng 2
26.8 mm
22 Tiên Lương
26.6 mm
23 Bất Bạt
26.6 mm
24 Phúc Khánh
26 mm
25 Thủy điện Suối Nhạp
25 mm
26 Xuân Đài 2
21.2 mm
27 Bạch Hà
21.2 mm
28 Mỹ Lâm
20.8 mm
29 Trung Sơn
20.2 mm
30 Đông Cửu 1
20 mm
31 Yên Bình
20 mm
32 Thạch Kiệt 1
18.2 mm
33 Thanh Thủy (La Phù)
17.2 mm
34 Tiến Bộ
16.6 mm
35 Bằng Luân
15.6 mm
36 Yên Bái 2
14.6 mm
37 Minh Bảo
14 mm
38 Tam Thanh
13.4 mm
39 Việt Hồng
10.8 mm
40 Lăng Quán
9.6 mm
41 Thượng Ấm
9.6 mm
42 Đông Lợi
9.6 mm
43 Yên Bái
9.2 mm
44 Chi cục thủy lợi
8.6 mm
45 Đại Lịch
8.4 mm
46 P.Yên Ninh
8.4 mm
47 Hạ Hoà
8.2 mm
48 Phượng Mao
7 mm
49 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
7 mm
50 Xuân Đài 1
6.6 mm
51 Đội Bình
6.4 mm
52 Tân Minh
5.6 mm
53 Xuân Sơn
5.2 mm
54 Đồng Quý
4.8 mm
55 Hanh Cù
4.8 mm
56 Tam Đa
4.6 mm
57 Năng Yên
4.2 mm
58 Mường Chiềng
2.4 mm
59 Mường Bang 1
2.2 mm
60 Yên Thành
2 mm
61 Thu Cúc
1.6 mm
62 Chi Thiết
1.6 mm
63 Thanh Ba
1.4 mm
64 Y Can
1.2 mm
65 Cổ Phúc
1.2 mm
66 Đông Lĩnh
0.6 mm
67 Tân Hợp 2
0.4 mm
68 Mỏ Vàng
0.4 mm
69 Sơn Lương
0.4 mm
70 Tân Đồng
0.4 mm
71 Nậm Mười 1
0.4 mm
72 Mậu Đông
0.4 mm
73 Bảo Ái 1
0.4 mm
74 Mậu A
0.4 mm
75 Việt Cường PCTT
0.2 mm
76 Gia Hội PCTT
0.2 mm
77 Tân Đồng PCTT
0.2 mm
78 Phong Dụ Thượng 1
0.2 mm
79 Minh Quán
0.2 mm
80 Huổi Sản
0.2 mm
81 Gia Hội
0.2 mm
82 Phong Dụ Thượng
0.2 mm
83 Âu Lâu
0.2 mm
84 Nậm Mười 2
0.2 mm
85 Nậm Búng 1
0.2 mm
86 Nậm Lành 2
0.2 mm
87 Hưng Khánh 1
0 mm
88 An Lương
0 mm
89 Suối Giàng
0 mm
90 Gia Phù
0 mm
91 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
92 Hưng Khánh 2
0 mm
93 Suối Quyền
0 mm
94 Hòa Cuông
0 mm
95 Hồ Suối Hòm
0 mm
96 Nghĩa An
0 mm
97 Tà Xùa 2
0 mm
98 Làng Chếu 4
0 mm
99 Sơn A
0 mm
100 Sập Xa
0 mm
Đã sao chép liên kết!