Xã Phong Dụ Hạ, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Dụ Hạ

Thứ Tư, 22/07/2026 - 21:30:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
25°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
23° | 31°
12.2 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
23° | 31°
21.9 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
22° | 30°
19.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
22° | 29°
14.3 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
23° | 31°
2.9 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 30°
11.9 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
23° | 30°
16.4 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
22° | 30°
7.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
23° | 32°
5.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
24° | 31°
6.4 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 29°
9.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 29°
5.6 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 29°
7.2 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 30°
10.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chấn Thịnh
89 mm
2 Chấn Thịnh PCTT
48.6 mm
3 Mỹ Lương
35.6 mm
4 Hiền Lương
27.8 mm
5 Yên Bình
19.8 mm
6 Yên Bái 2
14.4 mm
7 Minh Bảo
13.6 mm
8 Việt Hồng
10.8 mm
9 Yên Bái
9.2 mm
10 Chi cục thủy lợi
8.6 mm
11 Đại Lịch
8.4 mm
12 P.Yên Ninh
8.2 mm
13 Nghĩa Đô PCTT
3.6 mm
14 Nghĩa Đô
3.4 mm
15 Vĩnh Yên
3.4 mm
16 Xuân Giang 1
3.2 mm
17 Mường Lai
3.2 mm
18 Tân Phượng 1
3 mm
19 Thượng Hà 1
3 mm
20 Tân Dương 1
2.8 mm
21 Bản Cái
2.6 mm
22 Bảo Hà 1
2.6 mm
23 Tân Dương 2
2.6 mm
24 Thượng Hà 2
2.4 mm
25 Thượng Hà
2.4 mm
26 Yên Thuận
2.4 mm
27 Yên Sơn
2.4 mm
28 Tân Dương
2.4 mm
29 Việt Tiến
2.4 mm
30 Tân Phượng 2
2.2 mm
31 Vĩnh Phúc
2.2 mm
32 Võ Lao
2.2 mm
33 Minh Tân
2.2 mm
34 Nậm Lúc 1
2.2 mm
35 Lương Sơn
2 mm
36 Kim Sơn PCTT
2 mm
37 Khánh Thiện
2 mm
38 Cốc Lầu
2 mm
39 Sơn Thủy PCTT
1.8 mm
40 Minh Khương
1.8 mm
41 Xuân Hòa
1.8 mm
42 Vĩ Thượng
1.8 mm
43 Kim Sơn
1.8 mm
44 Xuân Thượng
1.8 mm
45 Bảo Hà 2
1.6 mm
46 Yên Lâm
1.6 mm
47 Phong Niên
1.6 mm
48 Cảm Nhân
1.6 mm
49 Long Phúc
1.6 mm
50 Sơn Thủy
1.6 mm
51 Cam Cọn
1.6 mm
52 Gia Phú
1.4 mm
53 Lâm Thượng
1.4 mm
54 Phố Lu
1.4 mm
55 An Lạc
1.4 mm
56 Xuân Thượng PCTT
1.4 mm
57 Thủy điện Tà Thàng
1.2 mm
58 Y Can
1.2 mm
59 Gia Phú 1
1.2 mm
60 Văn Bàn
1.2 mm
61 Yên Thế
1.2 mm
62 Hòa Mạc
1.2 mm
63 Lâm Thượng PCTT
1.2 mm
64 Dương Quỳ
1 mm
65 Hòa Mạc PCTT
1 mm
66 Ngọc Chấn
1 mm
67 Long Khánh
1 mm
68 Nậm Chày
1 mm
69 Liễu Đô
1 mm
70 Minh Chuẩn
1 mm
71 Tân Lĩnh 1
1 mm
72 Cổ Phúc
1 mm
73 Nậm Xé PCTT
0.8 mm
74 Tô Mậu
0.8 mm
75 Khánh Hoà 1
0.8 mm
76 Châu Quế Thượng
0.6 mm
77 Khánh Hòa 2
0.6 mm
78 Phúc Lợi
0.6 mm
79 Vĩnh Lạc
0.6 mm
80 Nậm Xé
0.6 mm
81 Xuân Long
0.4 mm
82 Nậm Xây 1
0.4 mm
83 Phan Thanh
0.4 mm
84 An Phú
0.4 mm
85 Làng Cang
0.4 mm
86 Nậm Xây
0.4 mm
87 Lâm Giang
0.4 mm
88 An Bình
0.4 mm
89 Minh Tiến
0.4 mm
90 Mù Cang Chải
0.2 mm
91 Việt Cường PCTT
0.2 mm
92 Đông An
0.2 mm
93 Trung Tâm 2
0.2 mm
94 Cao Phạ 3
0.2 mm
95 Khao Mang PCTT
0.2 mm
96 Lũng Hà
0.2 mm
97 Âu Lâu
0.2 mm
98 Tân Nguyên
0.2 mm
99 Hưng Khánh 1
0 mm
100 An Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!