Xã Tà Xi Láng, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tà Xi Láng

Thứ Năm, 23/07/2026 - 22:57:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 20°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
98

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
18°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
18°C
%
08:00
18°C
%
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%
11:00
20°C
%
12:00
20°C
%
13:00
20°C
%
14:00
20°C
%
15:00
20°C
%
16:00
20°C
%
17:00
20°C
%
18:00
19°C
%
19:00
18°C
%
20:00
18°C
%
21:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
23/07
Có mưa
17° | 21°
18.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
17° | 21°
20.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
16° | 23°
10.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
17° | 24°
11.8 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
18° | 22°
11 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
18° | 22°
19.3 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
17° | 23°
2.1 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
17° | 23°
4 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
18° | 22°
4.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
18° | 21°
3.2 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
18° | 21°
18.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
18° | 20°
48.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
18° | 21°
14.2 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
18° | 20°
13.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xà Hồ
27 mm
2 Bản Công
25.4 mm
3 Xà Hồ PCTT
23.6 mm
4 Trạm Tấu
10.8 mm
5 Xã Bản Mù
2.8 mm
6 Xuân Sơn
2.2 mm
7 Chiềng Sại
1.8 mm
8 Mường Bang 1
1.6 mm
9 Xím Vàng
0.6 mm
10 Hang Chú
0.4 mm
11 Làng Chếu 4
0.2 mm
12 Pú Dảnh
0.2 mm
13 Hưng Khánh 1
0 mm
14 An Lương
0 mm
15 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
16 Tân Hợp 2
0 mm
17 Ngọc Chiến 1
0 mm
18 Suối Giàng
0 mm
19 Gia Phù
0 mm
20 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
21 Hưng Khánh 2
0 mm
22 Nậm Păm
0 mm
23 Mỏ Vàng
0 mm
24 Nậm Có
0 mm
25 Chiềng Chăn
0 mm
26 Suối Quyền
0 mm
27 Việt Cường PCTT
0 mm
28 Hòa Cuông
0 mm
29 Sơn Lương
0 mm
30 Chiềng Hoa 2
0 mm
31 Hồ Suối Hòm
0 mm
32 Hồ Chiềng Khoi
0 mm
33 Đông An
0 mm
34 Mù Cang Chải PCTT
0 mm
35 Tân Pheo
0 mm
36 Chiềng Muôn
0 mm
37 Nghĩa An
0 mm
38 Tà Xùa 2
0 mm
39 Sơn A
0 mm
40 Sập Xa
0 mm
41 An Lương 2
0 mm
42 Nậm Có 1
0 mm
43 Mỹ Lương
0 mm
44 Tà Si Láng PCTT
0 mm
45 Chi cục thủy lợi
0 mm
46 Trung Sơn
0 mm
47 Chấn Thịnh
0 mm
48 Hùng Đức
0 mm
49 Hanh Cù
0 mm
50 Gia Hội PCTT
0 mm
51 Văn Lang
0 mm
52 Thu Cúc
0 mm
53 Mường Chiềng
0 mm
54 Tân Đồng PCTT
0 mm
55 Hiền Lương
0 mm
56 Bằng Cốc
0 mm
57 Sơn Thịnh
0 mm
58 Phong Dụ Thượng 1
0 mm
59 Sùng Đô
0 mm
60 Mỹ Bằng
0 mm
61 Xuân Đài 1
0 mm
62 Ngọc Chấn
0 mm
63 Đông Cửu 1
0 mm
64 Yên Lập
0 mm
65 Đại Lịch
0 mm
66 Phúc Khánh
0 mm
67 Minh Bảo
0 mm
68 Y Can
0 mm
69 An Lương 1
0 mm
70 Đại Phạm
0 mm
71 Xuân Đài 2
0 mm
72 Tân Đồng
0 mm
73 Tiên Lương
0 mm
74 Hưng Thịnh
0 mm
75 Tam Thanh
0 mm
76 Cao Phạ 1
0 mm
77 Bằng Luân
0 mm
78 Xuân Thủy
0 mm
79 Dế Xu Phình
0 mm
80 Hồng Ca
0 mm
81 Hạ Hoà
0 mm
82 Nậm Lành 1
0 mm
83 Thạch Kiệt 1
0 mm
84 Hồng Ca 2
0 mm
85 Yên Bái
0 mm
86 Làng Nhì
0 mm
87 Cảm Nhân
0 mm
88 Cao Phạ 3
0 mm
89 Phúc Sơn
0 mm
90 Túc Đán 1
0 mm
91 Làng Cang
0 mm
92 Nậm Khắt
0 mm
93 Kiên Thành
0 mm
94 Thịnh Hưng
0 mm
95 Nậm Có 2
0 mm
96 Suối Giàng PCTT
0 mm
97 Tân Thịnh
0 mm
98 Minh Quán
0 mm
99 Mỏ Vàng 1
0 mm
100 Phình Hồ
0 mm
Đã sao chép liên kết!