Xã Văn Chấn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Chấn

Thứ Bảy, 25/07/2026 - 01:19:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
67

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
19° | 26°
10.8 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
21° | 28°
5.3 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
22° | 28°
13.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
20° | 26°
18.8 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
20° | 28°
13.3 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
20° | 26°
10.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
20° | 25°
15 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
20° | 25°
17.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
21° | 23°
14 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
21° | 23°
20 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
21° | 23°
18 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 24°
3.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 23°
14.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
25.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tiên Lương
48.6 mm
2 Văn Lang
41 mm
3 Lương Thịnh
34.4 mm
4 Hạ Hoà
29.6 mm
5 An Phú
28.4 mm
6 Mỹ Lương
26.6 mm
7 Kiên Thành
26.2 mm
8 Việt Cường
26.2 mm
9 Chi cục thủy lợi
21 mm
10 Minh Bảo
20.6 mm
11 Yên Bái
20.6 mm
12 Phan Thanh
20 mm
13 Lũng Hà
19.8 mm
14 Trung Tâm 1
19.2 mm
15 Yên Bái 2
18.6 mm
16 Hiền Lương
18.2 mm
17 Việt Hồng
17.4 mm
18 Tân Nguyên
16.8 mm
19 P.Yên Ninh
16.8 mm
20 Yên Bình
16.6 mm
21 Việt Cường PCTT
16.2 mm
22 Trung Tâm 2
16 mm
23 Đại Phạm
15 mm
24 Phúc Lợi
14.2 mm
25 Hưng Thịnh
14 mm
26 Đại Lịch
13 mm
27 Minh Quán
12.8 mm
28 Bảo Ái 1
12.6 mm
29 Tân Đồng PCTT
12.4 mm
30 Kiên Lao
12.4 mm
31 Cổ Phúc
12.4 mm
32 Âu Lâu
12 mm
33 Đào Thịnh
11.4 mm
34 Mỹ Bằng
11.2 mm
35 Bạch Hà
11 mm
36 Ngọc Chấn
10.4 mm
37 Hòa Cuông
10 mm
38 Y Can
10 mm
39 Yên Thành
10 mm
40 Hưng Khánh 1
9.6 mm
41 Minh Tiến
9.6 mm
42 Xuân Long
8.4 mm
43 Hanh Cù
8 mm
44 Tân Đồng
7.6 mm
45 Tam Thanh
7.4 mm
46 Tạ Khoa
6.4 mm
47 Cảm Nhân
5 mm
48 Ba Khe
5 mm
49 Xuân Đài 1
4.8 mm
50 Thịnh Hưng
4.6 mm
51 Chấn Thịnh
4.4 mm
52 Mậu A
4.4 mm
53 Yên Lập
4.2 mm
54 Tân Thịnh
4.2 mm
55 Hua Nhàn
4.2 mm
56 Chấn Thịnh PCTT
3.4 mm
57 Song Pe
2.2 mm
58 Xã Bản Mù
1.8 mm
59 Chiềng Đông
1.8 mm
60 Hồng Ca 2
1.6 mm
61 Đồng Khê
1.6 mm
62 Xuân Đài 2
1.2 mm
63 Mường Thải
1.2 mm
64 Làng Chếu 2
1.2 mm
65 Hưng Khánh 2
1 mm
66 Mỏ Vàng
1 mm
67 Suối Bu
1 mm
68 Mường Bang 1
1 mm
69 Làng Chếu 4
0.8 mm
70 Trung Sơn
0.8 mm
71 Hùng Đức
0.8 mm
72 Bằng Cốc
0.8 mm
73 Thành Long
0.8 mm
74 Bản Công
0.8 mm
75 Mỏ Vàng 1
0.6 mm
76 Mậu Đông
0.6 mm
77 Hồng Ca 1
0.6 mm
78 Suối Giàng
0.4 mm
79 Tà Xùa 2
0.4 mm
80 Bằng Luân
0.4 mm
81 Hồng Ca
0.4 mm
82 Suối Giàng PCTT
0.4 mm
83 Nà Bó
0.4 mm
84 Tân Hợp 2
0.2 mm
85 Thái Hòa
0.2 mm
86 Thu Cúc
0.2 mm
87 An Lương 1
0.2 mm
88 Thạch Kiệt 1
0.2 mm
89 Nậm Búng 1
0.2 mm
90 Đại Sơn 2
0.2 mm
91 Tà Xùa 1
0.2 mm
92 Dương Quỳ
0 mm
93 An Lương
0 mm
94 Ngọc Chiến 1
0 mm
95 Gia Phù
0 mm
96 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
97 Nậm Có
0 mm
98 Chiềng Chăn
0 mm
99 Suối Quyền
0 mm
100 Sơn Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!