Xã Bảo Yên, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bảo Yên

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:09:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Có mây rải rác
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
92%
US AQI
86

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
24° | 33°
9.2 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
25° | 33°
9.4 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 31°
16.9 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
24° | 31°
13.9 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
25° | 33°
10 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
25° | 32°
9.2 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
25° | 32°
21.7 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
24° | 31°
7.6 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
24° | 33°
5.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
25° | 33°
7.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 32°
9.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 32°
4.8 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
26° | 32°
7 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 32°
4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nghĩa Đô PCTT
87 mm
2 Nghĩa Đô
76 mm
3 Vĩnh Yên
73.2 mm
4 Tân Nam 1
69.6 mm
5 Tiên Nguyên 2
65.2 mm
6 Yên Bình
58.8 mm
7 Bản Rịa
52.6 mm
8 Phong Niên
47.6 mm
9 Tân Nam 2
46.8 mm
10 Cao Phạ 3
45.6 mm
11 Tân Tiến
43.8 mm
12 Nấm Dẩn 2
40.6 mm
13 Khau Phạ
39.2 mm
14 Bản Ngò
38 mm
15 Bản Liền
36.8 mm
16 Tân Phượng 1
35.4 mm
17 Lao Chải 1
35.2 mm
18 Xuân Minh 2
34 mm
19 Dế Xu Phình
33.2 mm
20 Bản Péo
31.4 mm
21 Thượng Hà 2
30 mm
22 La Pán Tẩn
29.8 mm
23 Yên Bình
29.6 mm
24 Lâm Giang
29.4 mm
25 Hoàng Thu Phố
29 mm
26 Ngọc Chấn
27.8 mm
27 Phố Lu
27.8 mm
28 An Phú
27.6 mm
29 Nậm Có 1
26.6 mm
30 Minh Bảo
26 mm
31 Tân Dương 1
26 mm
32 Hòa Mạc PCTT
25.8 mm
33 Nậm Khòa
25.8 mm
34 Lùng Vai
25.6 mm
35 Việt Vinh
25.4 mm
36 Bản Cái
25 mm
37 Làng Cang
25 mm
38 Đồng Tâm
25 mm
39 Phong Hải
25 mm
40 Bản Mế
25 mm
41 Chế Là PCTT
24.8 mm
42 Yên Thế
24.6 mm
43 Phong Dụ Thượng 1
24.2 mm
44 Tiên Nguyên 1
23.8 mm
45 Tân Dương 2
23.8 mm
46 Nậm Chảy
23.8 mm
47 Sín Chéng
23.2 mm
48 Cốc Lầu
23.2 mm
49 Yên Lâm
22.4 mm
50 Phong Hải PCTT
22.4 mm
51 Xuân Giang 1
22.4 mm
52 Phong Dụ Thượng
22 mm
53 Bản Xen
21.4 mm
54 Nậm Đét
20.6 mm
55 Vĩnh Phúc
20.6 mm
56 Trung Thành
20.4 mm
57 Liễu Đô
20.2 mm
58 Lương Sơn
19.8 mm
59 Lùng Phình
19.8 mm
60 Cao Phạ 2
19.6 mm
61 Kim Sơn
19.4 mm
62 Hòa Mạc
19 mm
63 Nậm Mòn
19 mm
64 Tiên Nguyên
18.2 mm
65 Nam Cường PCTT
17.6 mm
66 Xuân Minh 1
17.6 mm
67 Thủy điện Bắc Hà
17.6 mm
68 Xuân Hòa
17.2 mm
69 Cốc Ly
17.2 mm
70 Mồ Dề 2
17 mm
71 Lùng Phình PCTT
16.8 mm
72 Tân Dương
16.8 mm
73 Nậm Chày
16.4 mm
74 Bản Lầu
16.4 mm
75 Chi cục thủy lợi
16 mm
76 An Bình
15.6 mm
77 P.Yên Ninh
15.6 mm
78 Tân Phượng 2
15 mm
79 Bản Nhùng
14.8 mm
80 Minh Tiến
14.8 mm
81 Nậm Có
14.6 mm
82 Cảm Nhân
14.6 mm
83 Mù Cang Chải
14.4 mm
84 Xuân Long
13.8 mm
85 Nậm Ty
13.6 mm
86 Si Ma Cai 1
13.6 mm
87 Thượng Hà 1
13.6 mm
88 Quảng Nguyên
13 mm
89 Vĩnh Lạc
12.8 mm
90 Thủy điện Tà Thàng
12.6 mm
91 Thượng Sơn 1
12.6 mm
92 Chế Là
12.2 mm
93 Châu Quế Thượng
12 mm
94 Cao Phạ 1
12 mm
95 Yên Thuận
11.8 mm
96 Thượng Hà
11.6 mm
97 Kim Nọi 1
11.2 mm
98 Thị trấn Cốc Pài
11.2 mm
99 Nậm Có 2
11.2 mm
100 Tả Củ Tỷ
11.2 mm
Đã sao chép liên kết!