Xã Cao Sơn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cao Sơn

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:08:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
0km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
23°C
%
16:00
23°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
19° | 26°
7.4 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
19° | 24°
7.8 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
18° | 23°
22.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
17° | 24°
13.7 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
18° | 24°
12.6 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
18° | 25°
30.6 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
18° | 24°
32.2 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
18° | 24°
9.4 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
19° | 25°
11 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
19° | 25°
14.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
19° | 25°
10.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
19° | 25°
15.6 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
19° | 25°
9.6 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
19° | 24°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nghĩa Đô PCTT
87 mm
2 Nghĩa Đô
76 mm
3 Vĩnh Yên
73.2 mm
4 Tân Nam 1
69.6 mm
5 Tiên Nguyên 2
65.2 mm
6 Yên Bình
58.8 mm
7 Bản Phùng
57.6 mm
8 Bản Rịa
52.6 mm
9 Phong Niên
47.6 mm
10 Tân Nam 2
46.8 mm
11 Tân Tiến
43.8 mm
12 Nấm Dẩn 2
40.6 mm
13 Bản Ngò
38 mm
14 Chiến Phố
38 mm
15 Bản Liền
36.8 mm
16 Tân Phượng 1
35.4 mm
17 Bản Hồ
34.8 mm
18 Thàng Tín
31.6 mm
19 Thượng Hà 2
30 mm
20 Hoàng Thu Phố
29 mm
21 Phố Lu
27.8 mm
22 Tân Dương 1
26 mm
23 Lùng Vai
25.6 mm
24 Bản Cái
25 mm
25 Phong Hải
25 mm
26 Bản Mế
25 mm
27 Chế Là PCTT
24.8 mm
28 Nàng Đôn
24.8 mm
29 Tân Dương 2
23.8 mm
30 Nậm Chảy
23.8 mm
31 Sín Chéng
23.2 mm
32 Cốc Lầu
23.2 mm
33 Phong Hải PCTT
22.4 mm
34 Bản Xen
21.4 mm
35 Mường Khương
21 mm
36 Nậm Đét
20.6 mm
37 Cốc Mỳ 1
20.2 mm
38 Lương Sơn
19.8 mm
39 Lùng Phình
19.8 mm
40 Kim Sơn
19.4 mm
41 Bản Díu
19 mm
42 Nậm Mòn
19 mm
43 Nam Cường
18.4 mm
44 Tả Gia Khâu
18.4 mm
45 Nam Cường PCTT
17.6 mm
46 Thủy điện Bắc Hà
17.6 mm
47 Xuân Hòa
17.2 mm
48 Cốc Ly
17.2 mm
49 Lùng Phình PCTT
16.8 mm
50 Tân Dương
16.8 mm
51 Bản Lầu
16.4 mm
52 Tả Van
16.4 mm
53 Bản Hồ 1
16 mm
54 Tân Phượng 2
15 mm
55 Si Ma Cai 1
13.6 mm
56 Thượng Hà 1
13.6 mm
57 Bản Khoang
13.2 mm
58 Quảng Nguyên
13 mm
59 Thủy điện Tà Thàng
12.6 mm
60 Chế Là
12.2 mm
61 Thượng Hà
11.6 mm
62 Thị trấn Cốc Pài
11.2 mm
63 Tả Củ Tỷ
11.2 mm
64 Bảo Nhai 1
10.8 mm
65 Minh Tân
10.8 mm
66 Thu Tà
10 mm
67 Pha Long
9.8 mm
68 Yên Sơn
9.8 mm
69 Cam Đường
9.4 mm
70 Nậm Lúc 1
9.4 mm
71 Cao Sơn PCTT
9 mm
72 Cao Sơn
8.6 mm
73 Thủy điện Nậm Phàng
8.4 mm
74 Kim Sơn PCTT
7.8 mm
75 Ô Quý Hồ
7.4 mm
76 Bản Bo
7 mm
77 Gia Phú 1
7 mm
78 Quan Hồ Thẩn
6.8 mm
79 Nàn Sán
6.8 mm
80 Tả Van Chư
6.8 mm
81 La Pan Tẩn
6.8 mm
82 Nậm Chạc
6.6 mm
83 Sơn Thủy
5.8 mm
84 Gia Phú
5.2 mm
85 Tả Phời
5 mm
86 Hồ Thầu 1
5 mm
87 Trung Đồng 1
4.4 mm
88 Thủy điện Séo Chông Hô
4.2 mm
89 Bản Cầm
4 mm
90 Tả Van PCTT
3.8 mm
91 Bát Xát
3.8 mm
92 Bình Lư 3
3.8 mm
93 Xuân Thượng PCTT
3.8 mm
94 Xuân Thượng
3.4 mm
95 Cốc Rế
2.8 mm
96 Trung Đồng 2
2.4 mm
97 Mường Hoa
2.2 mm
98 Hồ Thầu 2
2 mm
99 Lùng Cải
1.8 mm
100 Ngũ Chỉ Sơn
1.8 mm
Đã sao chép liên kết!