Xã Chế Tạo, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chế Tạo

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:48:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 24°C
Ít mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
20°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%
11:00
23°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
23°C
%
15:00
22°C
%
16:00
23°C
%
17:00
25°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
19° | 26°
6.2 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
19° | 25°
12.6 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
19° | 25°
12.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
18° | 26°
5.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
18° | 25°
9.4 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
19° | 26°
12.9 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
20° | 26°
14.3 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
20° | 26°
5 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
20° | 26°
2.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
20° | 26°
9 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
20° | 25°
18.8 mm
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
20° | 24°
19.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
20° | 22°
19.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
19° | 21°
26.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Chiên 2
35.4 mm
2 Pha Khinh
29.6 mm
3 Mường Chiên 3
26.6 mm
4 Phỏng Lái 1
20.6 mm
5 Pắc Ma
14.6 mm
6 Mường É
12.8 mm
7 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12.6 mm
8 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
12 mm
9 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
7 mm
10 Chiềng Pha
6.4 mm
11 Mường Giôn
4.4 mm
12 Phỏng Lái 2
3.6 mm
13 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2 mm
14 Mường Giôn PCTT
2 mm
15 Bảo Hà 1
1.8 mm
16 Võ Lao
1.8 mm
17 Sơn Thủy PCTT
1.4 mm
18 Nậm Ét
1.4 mm
19 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
1.4 mm
20 Bảo Hà 2
1.2 mm
21 Chiềng Khoang
1.2 mm
22 Lương Sơn
1.2 mm
23 Sơn Thủy
1 mm
24 Chiềng Bôm
0.8 mm
25 Hòa Mạc PCTT
0.8 mm
26 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.8 mm
27 Nậm Chày
0.8 mm
28 Văn Bàn
0.8 mm
29 Hòa Mạc
0.8 mm
30 Chiềng Ngàm
0.8 mm
31 Dương Quỳ
0.6 mm
32 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0.6 mm
33 Trung Đồng 1
0.6 mm
34 Mường Sại PCTT
0.6 mm
35 Chiềng Ơn
0.6 mm
36 Châu Quế Thượng
0.4 mm
37 Pắc Ta PCTT
0.4 mm
38 Nậm Xé PCTT
0.4 mm
39 Pắc Ta
0.4 mm
40 Mường Khoa 1
0.4 mm
41 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
0.4 mm
42 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
43 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0.2 mm
44 Mù Cang Chải
0.2 mm
45 Nậm Xây 1
0.2 mm
46 Mường Khoa
0.2 mm
47 Phúc Than
0.2 mm
48 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
49 Nậm Xây
0.2 mm
50 Lâm Giang
0.2 mm
51 Khao Mang PCTT
0.2 mm
52 Phu Nậm Sap
0.2 mm
53 Nậm Cần
0.2 mm
54 Bon Phặng
0.2 mm
55 Nậm Xé
0.2 mm
56 Chiềng Lao 1
0.2 mm
57 Mường Sại
0 mm
58 Púng Tra
0 mm
59 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
0 mm
60 Khao Mang
0 mm
61 Chiềng Sung
0 mm
62 Ngọc Chiến 1
0 mm
63 Kim Nọi 1
0 mm
64 Nậm Lầu 2
0 mm
65 Nậm Păm
0 mm
66 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0 mm
67 Nậm Có
0 mm
68 Chiềng Cọ
0 mm
69 Thuận Châu
0 mm
70 Long Hẹ 2
0 mm
71 Chiềng Đen
0 mm
72 Chiềng Chăn
0 mm
73 Chiềng Khay
0 mm
74 Mường Bú
0 mm
75 Sơn Lương
0 mm
76 Chiềng Hoa 2
0 mm
77 Mù Cang Chải PCTT
0 mm
78 Chiềng Muôn
0 mm
79 Nghĩa An
0 mm
80 Tà Xùa 2
0 mm
81 Làng Chếu 4
0 mm
82 Sơn A
0 mm
83 Nậm Có 1
0 mm
84 Mường Trai
0 mm
85 Chiềng Xôm
0 mm
86 Hồ Bốn
0 mm
87 Xã Bản Mù
0 mm
88 Gia Hội PCTT
0 mm
89 Thân Thuộc
0 mm
90 Phong Dụ Thượng 1
0 mm
91 Sùng Đô
0 mm
92 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
93 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
94 Lương Sơn PCTT
0 mm
95 Mường Kim
0 mm
96 Lao Chải
0 mm
97 Tà Hừa
0 mm
98 Cao Phạ 1
0 mm
99 Dế Xu Phình
0 mm
100 Trung Đồng 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!