Xã Chế Tạo, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Chế Tạo

Thứ Hai, 20/04/2026 - 17:17:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
151

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
23°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
18°C
%
23:00
17°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
19°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Có mưa
17° | 24°
12.8 mm
Thứ Ba
21/04
Có mưa
17° | 27°
4.5 mm
Thứ Tư
22/04
Nắng
20° | 29°
0.8 mm
Thứ Năm
23/04
Nắng
18° | 26°
6.3 mm
Thứ Sáu
24/04
Có mưa
17° | 23°
24.1 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
17° | 24°
2.1 mm
Chủ Nhật
26/04
Có mưa
17° | 24°
3 mm
Thứ Hai
27/04
Có mưa
17° | 24°
7 mm
Thứ Ba
28/04
Mưa rào
17° | 25°
14.6 mm
Thứ Tư
29/04
Mưa rào
17° | 25°
14.8 mm
Thứ Năm
30/04
Mưa rào
18° | 25°
28.4 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
17° | 24°
16.4 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
17° | 25°
13.2 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
17° | 26°
9.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Trai
66.8 mm
2 Mường Trai
64 mm
3 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
57.4 mm
4 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
48.6 mm
5 Mường Sại
45.8 mm
6 Nậm Păm
45.4 mm
7 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
45 mm
8 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
43.2 mm
9 Ít Ong
43 mm
10 Hua Trai
42.6 mm
11 Mường Giàng
42 mm
12 Làng Chếu 4
40.6 mm
13 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
40.2 mm
14 Chiềng Công 1
39.8 mm
15 Xà Hồ
39.2 mm
16 Chiềng Muôn
37 mm
17 Chiềng Lao 2
35.6 mm
18 Phỏng Lái 1
35.2 mm
19 Xím Vàng
34.6 mm
20 Mường É
34.2 mm
21 Bó Mười
33.8 mm
22 Tà Xùa 1
33.4 mm
23 Chiềng Sung
33 mm
24 Làng Chếu 2
33 mm
25 Phỏng Lái 2
32.6 mm
26 Chiềng Sinh 1
32.2 mm
27 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
31.8 mm
28 Hang Chú
31.8 mm
29 Chiềng Pha
30.4 mm
30 Nậm Ét
30.2 mm
31 Xà Hồ PCTT
30 mm
32 Song Pe
30 mm
33 Chiềng Bôm
29.8 mm
34 Chiềng Hoa 2
29.6 mm
35 Chiềng Công
28.8 mm
36 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
28.2 mm
37 Nà Bó
26.8 mm
38 Mường Sại PCTT
25.8 mm
39 Chiềng Khoang
25.6 mm
40 Mường Khiêng
24.8 mm
41 Nậm Lầu 2
24.4 mm
42 Mường Chùm 1
24.4 mm
43 Muổi Nọi 1
24.2 mm
44 Chiềng Ơn
24.2 mm
45 Bản Công
23.8 mm
46 Chiềng Ngàm
23.6 mm
47 Chiềng Lao 1
23.4 mm
48 Thuận Châu
23.2 mm
49 Long Hẹ 1
23.2 mm
50 Mường Giôn
23.2 mm
51 Làng Nhì
22.8 mm
52 Chiềng Xôm
22.6 mm
53 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
22 mm
54 Nậm Lầu 3
21.8 mm
55 Tà Xùa 2
21 mm
56 Chiềng Chung 2
21 mm
57 Trạm Tấu
21 mm
58 Bon Phặng
20.2 mm
59 Ngọc Chiến 1
20 mm
60 Pú Dảnh
20 mm
61 Mường Bú
19 mm
62 Túc Đán 2
17.8 mm
63 Nậm Chày
17.4 mm
64 Mường Chiên 2
17.2 mm
65 Chiềng Bôm PCTT
17 mm
66 Bản Lầm
16.8 mm
67 Pá Lau
16.2 mm
68 Ngọc Chiến 3
14.6 mm
69 Phu Nậm Sap
13.6 mm
70 Mường Giôn PCTT
13.4 mm
71 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
13.2 mm
72 Pắc Ma
13 mm
73 Phúc Sơn
13 mm
74 Túc Đán 1
12.8 mm
75 Chế Tạo 1
12.8 mm
76 Nậm Lành 2
11.6 mm
77 Chế Tạo
11.2 mm
78 Mường Chiên 3
11 mm
79 Kim Nọi 1
10.8 mm
80 Khoen On
10.8 mm
81 Thạch Lương
10.8 mm
82 Túc Đán
10.4 mm
83 Cao Phạ 3
9.6 mm
84 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
85 Nậm Lành 1
8.8 mm
86 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
87 Lao Chải 2
8.4 mm
88 Trung Đồng 1
8.2 mm
89 Sơn Lương
7.8 mm
90 Khau Phạ
7.8 mm
91 Sùng Đô
7.4 mm
92 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
93 Pha Khinh
7.2 mm
94 Tà Hừa
7.2 mm
95 Lao Chải 1
7.2 mm
96 Cao Phạ 2
7.2 mm
97 Dế Xu Phình
7 mm
98 Nà Cang
7 mm
99 Nậm Xây 1
6.8 mm
100 Khao Mang PCTT
6.8 mm
Đã sao chép liên kết!