Xã Mường Bo, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bo

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:09:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 32°C
Có mây rải rác
Gió
1km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
23° | 29°
13 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
22° | 28°
24.9 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
22° | 26°
31.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
22° | 26°
16.1 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
21° | 27°
33.7 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
23° | 27°
30.5 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 27°
24.5 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
22° | 27°
10 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
22° | 29°
9.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
22° | 28°
17.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 27°
35.6 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
23° | 27°
46.4 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
23° | 27°
56.8 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 27°
44.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nghĩa Đô PCTT
87 mm
2 Nghĩa Đô
76 mm
3 Vĩnh Yên
73.2 mm
4 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
68.6 mm
5 Bản Rịa
52.6 mm
6 Phong Niên
47.6 mm
7 Cao Phạ 3
45.6 mm
8 Tân Tiến
43.8 mm
9 Nấm Dẩn 2
40.6 mm
10 Khau Phạ
39.2 mm
11 Bản Ngò
38 mm
12 Bản Liền
36.8 mm
13 Lao Chải 1
35.2 mm
14 Bản Hồ
34.8 mm
15 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
34 mm
16 Dế Xu Phình
33.2 mm
17 Thượng Hà 2
30 mm
18 La Pán Tẩn
29.8 mm
19 Lâm Giang
29.4 mm
20 Mường Chiên 3
29 mm
21 Hoàng Thu Phố
29 mm
22 Phố Lu
27.8 mm
23 Pắc Ta
27.2 mm
24 Nậm Có 1
26.6 mm
25 Tân Dương 1
26 mm
26 Hòa Mạc PCTT
25.8 mm
27 Lùng Vai
25.6 mm
28 Bản Cái
25 mm
29 Làng Cang
25 mm
30 Phong Hải
25 mm
31 Bản Mế
25 mm
32 Chế Là PCTT
24.8 mm
33 Phong Dụ Thượng 1
24.2 mm
34 Tân Dương 2
23.8 mm
35 Nậm Chảy
23.8 mm
36 Sín Chéng
23.2 mm
37 Cốc Lầu
23.2 mm
38 Pắc Ta PCTT
22.6 mm
39 Phong Hải PCTT
22.4 mm
40 Phong Dụ Thượng
22 mm
41 Bản Xen
21.4 mm
42 Nậm Đét
20.6 mm
43 Cốc Mỳ 1
20.2 mm
44 Lương Sơn
19.8 mm
45 Lùng Phình
19.8 mm
46 Cao Phạ 2
19.6 mm
47 Kim Sơn
19.4 mm
48 Hòa Mạc
19 mm
49 Nậm Mòn
19 mm
50 Nam Cường
18.4 mm
51 Tà Gia 2
18.4 mm
52 Nam Cường PCTT
17.6 mm
53 Thủy điện Bắc Hà
17.6 mm
54 Cốc Ly
17.2 mm
55 Mồ Dề 2
17 mm
56 Lùng Phình PCTT
16.8 mm
57 Tân Dương
16.8 mm
58 Nậm Chày
16.4 mm
59 Bản Lầu
16.4 mm
60 Tả Van
16.4 mm
61 Bản Hồ 1
16 mm
62 Mường Chiên 2
15.4 mm
63 Nậm Có
14.6 mm
64 Mù Cang Chải
14.4 mm
65 Si Ma Cai 1
13.6 mm
66 Thượng Hà 1
13.6 mm
67 Bản Khoang
13.2 mm
68 Thủy điện Tà Thàng
12.6 mm
69 Châu Quế Thượng
12 mm
70 Cao Phạ 1
12 mm
71 Thượng Hà
11.6 mm
72 Kim Nọi 1
11.2 mm
73 Thị trấn Cốc Pài
11.2 mm
74 Nậm Có 2
11.2 mm
75 Tả Củ Tỷ
11.2 mm
76 Bảo Nhai 1
10.8 mm
77 Nậm Mười 1
10.8 mm
78 Minh Tân
10.8 mm
79 Mồ Dề 1
10.8 mm
80 Chế Cu Nha
10.2 mm
81 Mường Kim
10 mm
82 Yên Sơn
9.8 mm
83 Tà Hừa
9.4 mm
84 Khao Mang PCTT
9.4 mm
85 Cam Đường
9.4 mm
86 Nậm Lúc 1
9.4 mm
87 Cao Sơn PCTT
9 mm
88 Cao Sơn
8.6 mm
89 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
8.4 mm
90 Thủy điện Nậm Phàng
8.4 mm
91 Mù Cang Chải PCTT
7.8 mm
92 Kim Sơn PCTT
7.8 mm
93 Ô Quý Hồ
7.4 mm
94 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
7.2 mm
95 Bản Bo
7 mm
96 Gia Phú 1
7 mm
97 Quan Hồ Thẩn
6.8 mm
98 Nàn Sán
6.8 mm
99 Tả Van Chư
6.8 mm
100 La Pan Tẩn
6.8 mm
Đã sao chép liên kết!