Xã Nậm Có, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Nậm Có

Thứ Hai, 20/04/2026 - 17:26:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 24°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
69%
US AQI
140

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
20°C
%
20:00
19°C
%
21:00
18°C
%
22:00
18°C
%
23:00
18°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
16°C
%
05:00
16°C
%
06:00
16°C
%
07:00
18°C
%
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Có mưa
15° | 24°
3.1 mm
Thứ Ba
21/04
Nắng
16° | 27°
0.5 mm
Thứ Tư
22/04
Nắng
16° | 28°
0.5 mm
Thứ Năm
23/04
Có mưa
16° | 19°
4.7 mm
Thứ Sáu
24/04
Có mưa
16° | 21°
9.8 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
17° | 21°
10.1 mm
Chủ Nhật
26/04
Có mưa
15° | 22°
6.4 mm
Thứ Hai
27/04
Có mưa
15° | 20°
7.2 mm
Thứ Ba
28/04
Có mưa
17° | 23°
6.6 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
16° | 25°
0.8 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
17° | 25°
10.4 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
16° | 22°
13.6 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
16° | 24°
2.4 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
17° | 27°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Trai
66.8 mm
2 Mường Trai
64 mm
3 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
57.4 mm
4 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
48.6 mm
5 Nậm Păm
45.4 mm
6 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
45 mm
7 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
43.2 mm
8 Ít Ong
43 mm
9 Hua Trai
42.6 mm
10 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
40.2 mm
11 Chiềng Công 1
39.8 mm
12 Xà Hồ
39.2 mm
13 Chiềng Muôn
37 mm
14 Chiềng Lao 2
35.6 mm
15 Bó Mười
33.8 mm
16 Hang Chú
31.8 mm
17 Xà Hồ PCTT
30 mm
18 Chiềng Hoa 2
29.6 mm
19 Chiềng Công
28.8 mm
20 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
28.2 mm
21 Mường Khiêng
24.8 mm
22 Mường Chùm 1
24.4 mm
23 Bản Công
23.8 mm
24 Chiềng Lao 1
23.4 mm
25 Làng Nhì
22.8 mm
26 Chiềng Xôm
22.6 mm
27 Trạm Tấu
21 mm
28 Ngọc Chiến 1
20 mm
29 Pú Dảnh
20 mm
30 Mường Bú
19 mm
31 Túc Đán 2
17.8 mm
32 Nậm Chày
17.4 mm
33 Pá Lau
16.2 mm
34 Tà Si Láng PCTT
15.4 mm
35 Tà Si Láng
15.4 mm
36 Phình Hồ
15 mm
37 Ngọc Chiến 3
14.6 mm
38 Phu Nậm Sap
13.6 mm
39 Phúc Lợi
13.4 mm
40 Phúc Sơn
13 mm
41 Túc Đán 1
12.8 mm
42 Chế Tạo 1
12.8 mm
43 Bản Hồ 1
12.2 mm
44 Nậm Lành 2
11.6 mm
45 Chế Tạo
11.2 mm
46 Kim Nọi 1
10.8 mm
47 Khoen On
10.8 mm
48 Thạch Lương
10.8 mm
49 Túc Đán
10.4 mm
50 Cao Phạ 3
9.6 mm
51 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
9.4 mm
52 Thủy điện Tà Thàng
9.2 mm
53 Đồng Khê
9.2 mm
54 Suối Giàng
9 mm
55 Hoàng Liên
9 mm
56 Nậm Lành 1
8.8 mm
57 Sơn Thịnh
8.6 mm
58 Tân Hợp 2
8.4 mm
59 Bản Hồ
8.4 mm
60 Lao Chải 2
8.4 mm
61 Trung Đồng 1
8.2 mm
62 Sơn Lương
7.8 mm
63 Khau Phạ
7.8 mm
64 Sùng Đô
7.4 mm
65 Suối Giàng PCTT
7.4 mm
66 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
7.4 mm
67 Lao Chải 1
7.2 mm
68 Cao Phạ 2
7.2 mm
69 Dế Xu Phình
7 mm
70 Nà Cang
7 mm
71 Nậm Xây 1
6.8 mm
72 Khao Mang PCTT
6.8 mm
73 Mồ Dề 1
6.8 mm
74 Tân Thịnh
6.6 mm
75 Sơn A
6.4 mm
76 Hồ Bốn
6.4 mm
77 Chế Cu Nha
6.4 mm
78 Suối Quyền
6.2 mm
79 Nậm Khắt
6.2 mm
80 Cao Phạ 1
6 mm
81 Mù Cang Chải
5.8 mm
82 Tà Gia 2
5.8 mm
83 Nậm Mười 2
5.8 mm
84 Mường Kim
5.6 mm
85 Lao Chải
5.6 mm
86 Nậm Xây
5.6 mm
87 La Pán Tẩn
5.6 mm
88 Tả Van
5.6 mm
89 Nậm Búng 2
5.6 mm
90 Suối Bu
5.4 mm
91 Hồng Ca 1
5.4 mm
92 Phong Dụ Thượng 1
5.2 mm
93 Mồ Dề 2
5.2 mm
94 Phong Dụ Thượng
5.2 mm
95 Khao Mang
5 mm
96 Hồng Ca 2
5 mm
97 Gia Phú 1
5 mm
98 Bó Mười PCTT
5 mm
99 Tú Lệ 2
4.8 mm
100 Dương Quỳ
4.6 mm
Đã sao chép liên kết!