Xã Nghĩa Đô, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nghĩa Đô

Thứ Tư, 22/07/2026 - 20:48:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Có mây rải rác
Gió
0km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
86

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
22/07
Có mưa
24° | 32°
5 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 32°
12 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
23° | 31°
28.6 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 31°
14.2 mm
Chủ Nhật
26/07
Mưa rào
24° | 32°
13.4 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 33°
30.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 32°
33.7 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
24° | 32°
22.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
24° | 32°
30.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
24° | 32°
23.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 31°
18.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
24° | 31°
12.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
24° | 32°
8.4 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 31°
3.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tiên Nguyên 2
3.6 mm
2 Lao Chải
2.8 mm
3 Cao Bồ 1
2.8 mm
4 Đồng Tâm
2.8 mm
5 Tân Nam 1
2.6 mm
6 Nghĩa Đô
2.6 mm
7 Tân Tiến
2.6 mm
8 Nghĩa Đô PCTT
2.6 mm
9 Tân Nam 2
2.4 mm
10 Vĩnh Yên
2.4 mm
11 Cao Bồ 2
2.4 mm
12 Xuân Giang 1
2.4 mm
13 Bản Rịa
2.4 mm
14 Mường Lai
2.4 mm
15 Yên Bình
2.2 mm
16 Thàng Tín
2.2 mm
17 Tân Lập 1
2.2 mm
18 Việt Lâm
2.2 mm
19 Tiên Nguyên
2 mm
20 Bản Liền
2 mm
21 Bản Cái
2 mm
22 Xuân Minh 2
2 mm
23 Bản Díu
2 mm
24 Bản Ngần
2 mm
25 Nậm Ty
2 mm
26 Tân Lập 2
2 mm
27 Chiến Phố
2 mm
28 Phương Độ
2 mm
29 Việt Vinh
2 mm
30 Thủy điện Nậm Phàng
2 mm
31 Xuân Minh 1
2 mm
32 Trung Thành
2 mm
33 Thượng Hà 1
2 mm
34 Tân Phượng 2
1.8 mm
35 Thượng Hà
1.8 mm
36 Bản Ngò
1.8 mm
37 Bản Phùng
1.8 mm
38 Tân Phượng 1
1.8 mm
39 Bảo Hà 1
1.8 mm
40 Võ Lao
1.8 mm
41 Túng Sán
1.8 mm
42 Tả Củ Tỷ
1.8 mm
43 Tân Dương 1
1.8 mm
44 Nậm Đét
1.6 mm
45 Thượng Hà 2
1.6 mm
46 Thượng Sơn 2
1.6 mm
47 Khánh Thiện
1.6 mm
48 Nậm Khòa
1.6 mm
49 Vĩnh Phúc
1.6 mm
50 Nàng Đôn
1.6 mm
51 Tân Dương 2
1.6 mm
52 Quảng Ngần
1.6 mm
53 Thượng Sơn 1
1.6 mm
54 Bản Péo
1.6 mm
55 Lùng Phình PCTT
1.6 mm
56 Nấm Dẩn 2
1.6 mm
57 Quảng Nguyên
1.6 mm
58 Yên Sơn
1.6 mm
59 Tân Dương
1.6 mm
60 Việt Tiến
1.6 mm
61 Sơn Thủy PCTT
1.4 mm
62 Lùng Cải
1.4 mm
63 Thượng Sơn
1.4 mm
64 Thị trấn Cốc Pài
1.4 mm
65 Quan Hồ Thẩn
1.4 mm
66 Kim Sơn PCTT
1.4 mm
67 Lùng Phình
1.4 mm
68 Xuân Hòa
1.4 mm
69 Cốc Rế
1.4 mm
70 Chế Là
1.4 mm
71 Si Ma Cai 1
1.4 mm
72 Kim Sơn
1.4 mm
73 Cốc Lầu
1.4 mm
74 Minh Tân
1.4 mm
75 Nậm Lúc 1
1.4 mm
76 Bảo Hà 2
1.2 mm
77 Gia Phú
1.2 mm
78 Phong Niên
1.2 mm
79 Lương Sơn
1.2 mm
80 Bảo Nhai 1
1.2 mm
81 Chế Là PCTT
1.2 mm
82 Yên Thuận
1.2 mm
83 Nàn Sán
1.2 mm
84 Bản Nhùng
1.2 mm
85 Hồ Thầu 2
1.2 mm
86 Phố Lu
1.2 mm
87 Nậm Dịch
1.2 mm
88 Hồ Thầu 1
1.2 mm
89 Vĩ Thượng
1.2 mm
90 Tả Gia Khâu
1.2 mm
91 Cam Cọn
1.2 mm
92 Thủy điện Tà Thàng
1 mm
93 Cảm Nhân
1 mm
94 Minh Khương
1 mm
95 Tiên Nguyên 1
1 mm
96 Long Phúc
1 mm
97 Gia Phú 1
1 mm
98 Hoàng Thu Phố
1 mm
99 Cam Đường
1 mm
100 Phong Hải PCTT
1 mm
Đã sao chép liên kết!