Xã Tân Lĩnh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Thời tiết Tân Lĩnh

Thứ Hai, 20/04/2026 - 17:21:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 34°C
Trời nắng đẹp
Gió
9km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
70%
US AQI
152

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
20/04
Có mưa
23° | 30°
6.6 mm
Thứ Ba
21/04
Có mưa
23° | 32°
2.7 mm
Thứ Tư
22/04
Nhiều mây
23° | 33°
3.8 mm
Thứ Năm
23/04
Có mưa
23° | 28°
7.8 mm
Thứ Sáu
24/04
Có mưa
23° | 28°
3.2 mm
Thứ Bảy
25/04
Có mưa
23° | 30°
8.2 mm
Chủ Nhật
26/04
Mưa rào
23° | 30°
10.8 mm
Thứ Hai
27/04
Mưa rào
23° | 29°
20.4 mm
Thứ Ba
28/04
Có mưa
23° | 29°
6.6 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
22° | 31°
9.8 mm
Thứ Năm
30/04
Mưa rào
23° | 31°
18.2 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
22° | 31°
5.6 mm
Thứ Bảy
02/05
Mưa rào
22° | 30°
19.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
22° | 31°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Pú Dảnh
20 mm
2 Ngọc Chiến 3
14.6 mm
3 Phúc Lợi
13.4 mm
4 Nậm Lành 2
11.6 mm
5 Cao Phạ 3
9.6 mm
6 Suối Giàng
9 mm
7 Nậm Lành 1
8.8 mm
8 Tân Hợp 2
8.4 mm
9 Sơn Lương
7.8 mm
10 Sùng Đô
7.4 mm
11 Suối Giàng PCTT
7.4 mm
12 Cao Phạ 2
7.2 mm
13 Sơn A
6.4 mm
14 Suối Quyền
6.2 mm
15 Cao Phạ 1
6 mm
16 Nậm Mười 2
5.8 mm
17 Nậm Búng 2
5.6 mm
18 Hồng Ca 1
5.4 mm
19 Phong Dụ Thượng 1
5.2 mm
20 Phong Dụ Thượng
5.2 mm
21 Hồng Ca 2
5 mm
22 Tú Lệ 2
4.8 mm
23 Nậm Búng 1
4.6 mm
24 Tú Lệ 3
4.6 mm
25 Huổi Sản
4 mm
26 Nậm Mười 1
4 mm
27 An Lương 1
3.4 mm
28 Gia Hội PCTT
3 mm
29 Đại Sơn 2
3 mm
30 An Lương 2
2.8 mm
31 Nậm Có 2
2.8 mm
32 Mỏ Vàng
2.6 mm
33 Phan Thanh
2.6 mm
34 Sơn Thủy PCTT
2.4 mm
35 Mỏ Vàng 1
2.4 mm
36 Nậm Có
2.2 mm
37 Lương Thịnh
2.2 mm
38 Việt Cường PCTT
2 mm
39 Nậm Có 1
2 mm
40 Văn Bàn
2 mm
41 Yên Bình
2 mm
42 Hiền Lương
1.6 mm
43 Vĩnh Lạc
1.6 mm
44 Gia Hội
1.4 mm
45 Tiên Nguyên 2
1.4 mm
46 Đào Thịnh
1.4 mm
47 Minh Tiến
1.4 mm
48 Khánh Hòa 2
1.2 mm
49 Việt Cường
1.2 mm
50 Yên Bái 2
1.2 mm
51 Tân Đồng PCTT
1 mm
52 Đại Phạm
1 mm
53 Tân Đồng
1 mm
54 Kiên Thành
1 mm
55 Sơn Thủy
1 mm
56 Mậu A
1 mm
57 An Lương
0.8 mm
58 Hòa Cuông
0.8 mm
59 Chi cục thủy lợi
0.8 mm
60 Y Can
0.8 mm
61 An Phú
0.8 mm
62 Yên Bái
0.8 mm
63 Thịnh Hưng
0.8 mm
64 Kiên Lao
0.8 mm
65 Trung Tâm 2
0.6 mm
66 Mỹ Bằng
0.6 mm
67 Minh Bảo
0.6 mm
68 Xuân Minh 2
0.6 mm
69 Minh Quán
0.6 mm
70 Tân Nam 2
0.6 mm
71 Đồng Tâm
0.6 mm
72 Lũng Hà
0.6 mm
73 Bảo Hà 1
0.6 mm
74 Việt Vinh
0.6 mm
75 Xuân Lập
0.6 mm
76 Bảo Ái 1
0.6 mm
77 P.Yên Ninh
0.6 mm
78 Cổ Phúc
0.6 mm
79 Nậm Đét
0.4 mm
80 Tân Phượng 2
0.4 mm
81 Xuân Lập PCTT
0.4 mm
82 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0.4 mm
83 Bằng Luân
0.4 mm
84 Nhữ Hán
0.4 mm
85 Minh Khương
0.4 mm
86 Kim Sơn PCTT
0.4 mm
87 Làng Cang
0.4 mm
88 Tân Phượng 1
0.4 mm
89 Tân Lập 2
0.4 mm
90 Liễu Đô
0.4 mm
91 Trung Thành
0.4 mm
92 Âu Lâu
0.4 mm
93 Việt Tiến
0.4 mm
94 Cam Cọn
0.4 mm
95 Minh Tân
0.4 mm
96 Bảo Hà 2
0.2 mm
97 Đông An
0.2 mm
98 Thượng Hà 2
0.2 mm
99 Lâm Thượng
0.2 mm
100 Bằng Cốc
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!