Xã Mường Mùn, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Mùn

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 09:26:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
20°C
Cảm giác như: 22°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
20°C
%
10:00
20°C
%
11:00
21°C
%
12:00
21°C
%
13:00
21°C
%
14:00
22°C
%
15:00
22°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Có mưa
19° | 22°
12.3 mm
Thứ Hai
20/07
Mưa rào
19° | 20°
25.6 mm
Thứ Ba
21/07
Có mưa
17° | 26°
4.7 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
16° | 26°
18.5 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
17° | 24°
20.1 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
17° | 25°
28.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
17° | 23°
13.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
17° | 25°
8.4 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
17° | 26°
16.8 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
18° | 25°
12.8 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
18° | 22°
16.6 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
18° | 25°
16.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
18° | 25°
19.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
18° | 26°
17.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mô 1
45.6 mm
2 Nậm Cuổi 4
41.2 mm
3 Noong Hẻo
37 mm
4 Nậm Cuổi
36.6 mm
5 Nậm Hàng 3
35 mm
6 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
31.4 mm
7 Mường Chà PCTT
30.6 mm
8 Nậm Cuổi 2
30 mm
9 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
29.6 mm
10 Nậm Manh
28.8 mm
11 Mường Tùng
27.6 mm
12 Huổi Lèng
27 mm
13 Căn Co 2
26.8 mm
14 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
26.6 mm
15 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
25.6 mm
16 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
25 mm
17 Căn Co 3
24.6 mm
18 Mường Mô 2
24.2 mm
19 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
23.8 mm
20 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
23 mm
21 Huổi Lèng 1
22.4 mm
22 Huổi Lèng 2
22.2 mm
23 Nậm Hàng 2
21.8 mm
24 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
21.6 mm
25 Pa Ham
21 mm
26 Xá Tổng
20.2 mm
27 Mường Mơn
17.8 mm
28 Làng Mô 1
17.6 mm
29 Lê Lợi
17.2 mm
30 Nậm Cha
17 mm
31 Chi cục thủy lợi
17 mm
32 Mường Mươn
16.4 mm
33 Sông Đà
15.6 mm
34 Mường Giôn PCTT
15.4 mm
35 Hừa Ngài
15.2 mm
36 P. Na Lay
15.2 mm
37 Mường Khoa 1
14.2 mm
38 Mường Mùn 2
13.2 mm
39 Nậm Sỏ 2
13.2 mm
40 Khun Há 2 (Tam Đường, Lai Châu)
12.8 mm
41 Mường Tùng 2
12.6 mm
42 Nà Tấu
12.4 mm
43 Mường Giôn
12.4 mm
44 Mường Khoa
11.6 mm
45 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
11.6 mm
46 Tả Phìn 1
11.2 mm
47 Mường Chiên 3
10.6 mm
48 Chăn Nưa 1
10.6 mm
49 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
9.4 mm
50 Nà Tấu 3
9.2 mm
51 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
8.8 mm
52 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.4 mm
53 Trung Thu
7.8 mm
54 Xín Chải
7.6 mm
55 Nậm Hăn 1
7.4 mm
56 Lay Nưa PCTT
7 mm
57 Nà Tấu 1
7 mm
58 Pha Khinh
6.4 mm
59 Lay Nưa
6 mm
60 Tủa Thàng
5.8 mm
61 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
5.6 mm
62 Phìn Hồ
5.6 mm
63 Mường Báng PCTT
5.6 mm
64 Nà Tấu 2
5 mm
65 Chà Cang 2
4.4 mm
66 Mường Chà
4.4 mm
67 Lao Xả Phình
4.2 mm
68 Mường Mùn 1
4 mm
69 Mường Phăng 3
4 mm
70 Nậm Cần
4 mm
71 Mường Pồn 2
4 mm
72 Nà Sáy
3.8 mm
73 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.6 mm
74 Cà Nàng
3.4 mm
75 Mường Chiên 2
3.4 mm
76 Si Pa Phìn
3.2 mm
77 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
3.2 mm
78 Mường Pồn
3.2 mm
79 Pắc Ma
3 mm
80 Chiềng Khay
2.8 mm
81 Pú Nhi 2
2.8 mm
82 Mường Phăng 1
2.8 mm
83 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.8 mm
84 Si Pha Phìn
2.6 mm
85 Mường Phăng 2
2.2 mm
86 Quài Tở
2.2 mm
87 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.2 mm
88 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
2 mm
89 Pú Nhi 3
1.8 mm
90 Keo Lôm 2
1.6 mm
91 Huổi Só
1.4 mm
92 Chiềng Sinh
1.2 mm
93 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
1.2 mm
94 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
1.2 mm
95 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
1.2 mm
96 Tênh Phông
1.2 mm
97 Phì Nhừ 5
1 mm
98 Tỏa Tình
1 mm
99 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.8 mm
100 Na Ư 1
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!