Xã Thanh An, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thanh An

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 09:25:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
9km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Có mưa
23° | 27°
5.7 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
23° | 26°
17.5 mm
Thứ Ba
21/07
Có mưa
22° | 31°
2 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
22° | 31°
3.9 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
22° | 29°
16 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
22° | 28°
14.1 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
22° | 29°
10 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
22° | 30°
7.4 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
23° | 29°
11.2 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
23° | 29°
10.8 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
23° | 28°
9.8 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
23° | 29°
16.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
23° | 29°
12.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
23° | 30°
16 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
31.4 mm
2 Mường Chà PCTT
30.6 mm
3 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
21.6 mm
4 Mường Mơn
17.8 mm
5 Chi cục thủy lợi
17 mm
6 Mường Mươn
16.4 mm
7 Mường Mùn 2
13.2 mm
8 Nà Tấu
12.4 mm
9 Nà Tấu 3
9.2 mm
10 Nà Tấu 1
7 mm
11 Nà Tấu 2
5 mm
12 Mường Mùn 1
4 mm
13 Mường Phăng 3
4 mm
14 Mường Pồn 2
4 mm
15 Nà Sáy
3.8 mm
16 Si Pa Phìn
3.2 mm
17 Mường Pồn
3.2 mm
18 Pú Nhi 2
2.8 mm
19 Mường Phăng 1
2.8 mm
20 Si Pha Phìn
2.6 mm
21 Tây Trang
2.4 mm
22 Mường Phăng 2
2.2 mm
23 Quài Tở
2.2 mm
24 Pú Nhi 3
1.8 mm
25 Keo Lôm 2
1.6 mm
26 Chiềng Sinh
1.2 mm
27 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
1.2 mm
28 Tênh Phông
1.2 mm
29 Phì Nhừ 5
1 mm
30 Tỏa Tình
1 mm
31 Na Ư 1
0.8 mm
32 Na Son
0.8 mm
33 Mường Nhà 3
0.8 mm
34 Pú Nhung 1
0.6 mm
35 Mường Pồn 1
0.6 mm
36 Hồ Na Hươm
0.6 mm
37 Co Mạ
0.4 mm
38 Hồ Nậm Ngám
0.4 mm
39 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0.4 mm
40 Háng Lìa 1
0.2 mm
41 Phình Giàng 1
0.2 mm
42 Pa Thơm PCTT
0.2 mm
43 Mường Lói 2
0.2 mm
44 Mùn Chung PCTT
0.2 mm
45 Ẳng Cang 2
0.2 mm
46 Phình Giàng 2
0 mm
47 Phì Nhừ 2
0 mm
48 Sam Mứn 2
0 mm
49 Mường Lèo
0 mm
50 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
51 Ẳng Nưa
0 mm
52 Luân Giới
0 mm
53 Co Tòng
0 mm
54 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
55 Mường Luân 2
0 mm
56 Mường Thín
0 mm
57 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
58 Đứa Mòn
0 mm
59 Ẳng Cang 1
0 mm
60 Na Son 2
0 mm
61 Na Ư 2
0 mm
62 Búng Lao 2
0 mm
63 Mường Ảng
0 mm
64 Búng Lao 1
0 mm
65 Mường Luân 3
0 mm
66 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
67 Sam Mứn 1
0 mm
68 Na Son 1
0 mm
69 Thanh Nưa 1
0 mm
70 Phì Nhừ 3
0 mm
71 Pú Nhung
0 mm
72 Mường Bám 1
0 mm
73 Quài Nưa
0 mm
74 Háng Lìa 2
0 mm
75 Mường Lạn 1
0 mm
76 Háng Lìa
0 mm
77 Sam Kha
0 mm
78 Búng Lao 3
0 mm
79 Mường Bám 2
0 mm
80 Pa Thơm
0 mm
81 Phì Nhừ 4
0 mm
82 Háng Lìa 3
0 mm
83 Ẳng Tở
0 mm
84 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
85 Xuân Lao
0 mm
86 Mường Lạn 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!