Xã Pà Vầy Sủ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pà Vầy Sủ

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 22:37:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Đức
6 mm
2 Thủy điện Nậm Phàng
4.6 mm
3 Xuân Thượng
4.6 mm
4 Chế Là
3.8 mm
5 Tân Tiến
3.4 mm
6 Nghĩa Đô PCTT
3.2 mm
7 Cao Bồ 2
3.2 mm
8 Yên Sơn
3.2 mm
9 Nậm Đét
3 mm
10 Thượng Hà 2
3 mm
11 Bản Cái
3 mm
12 Lao Chải
3 mm
13 Nghĩa Đô
3 mm
14 Xuân Thượng PCTT
3 mm
15 Yên Bình
2.8 mm
16 Thượng Hà 1
2.8 mm
17 Vĩnh Yên
2.4 mm
18 Kim Sơn
2.4 mm
19 Minh Tân
2.4 mm
20 Nậm Lúc 1
2.4 mm
21 Kim Sơn PCTT
2.2 mm
22 Tân Dương 2
2 mm
23 Bản Rịa
2 mm
24 Tân Dương
2 mm
25 Thượng Hà
1.8 mm
26 Bản Liền
1.8 mm
27 Xuân Giang 1
1.8 mm
28 Tân Nam 2
1.6 mm
29 Tân Dương 1
1.6 mm
30 Cốc Lầu
1.6 mm
31 Nậm Mòn
1.6 mm
32 Lương Sơn
1.4 mm
33 Bản Hồ
1.4 mm
34 Bảo Nhai 1
1.4 mm
35 Tiên Nguyên 2
1.4 mm
36 Xuân Hòa
1.4 mm
37 Chế Là PCTT
1.2 mm
38 Hồ Thầu 2
1.2 mm
39 Cốc Rế
1.2 mm
40 Thị trấn Cốc Pài
1 mm
41 Tân Nam 1
0.8 mm
42 Long Phúc
0.8 mm
43 Bản Phùng
0.8 mm
44 Tân Phượng 1
0.8 mm
45 Bảo Hà 1
0.8 mm
46 Quảng Nguyên
0.8 mm
47 Cam Cọn
0.8 mm
48 Phong Niên
0.6 mm
49 Thanh Thủy
0.6 mm
50 Xuân Minh 2
0.6 mm
51 Hồ Thầu 1
0.6 mm
52 Xuân Minh 1
0.6 mm
53 Cốc Ly
0.6 mm
54 Việt Tiến
0.6 mm
55 La Pan Tẩn
0.6 mm
56 Tân Phượng 2
0.4 mm
57 Thu Tà
0.4 mm
58 Bản Ngò
0.4 mm
59 Khánh Thiện
0.4 mm
60 Bản Díu
0.4 mm
61 Bản Péo
0.4 mm
62 Lùng Phình PCTT
0.4 mm
63 Nấm Dẩn 2
0.4 mm
64 Thủy điện Bắc Hà
0.4 mm
65 Tả Củ Tỷ
0.4 mm
66 Lùng Cải
0.2 mm
67 Nam Cường
0.2 mm
68 Tân Trịnh
0.2 mm
69 Nam Cường PCTT
0.2 mm
70 Tiên Nguyên
0.2 mm
71 Thượng Sơn
0.2 mm
72 Cao Sơn PCTT
0.2 mm
73 Mường Khương
0.2 mm
74 Tân Tiến
0.2 mm
75 Bản Xen
0.2 mm
76 Hoàng Thu Phố
0.2 mm
77 Lùng Phình
0.2 mm
78 Nàn Sán
0.2 mm
79 Vĩnh Phúc
0.2 mm
80 Bản Nhùng
0.2 mm
81 Nàng Đôn
0.2 mm
82 Nậm Ty
0.2 mm
83 Tân Lập 2
0.2 mm
84 Bản Lầu
0.2 mm
85 Chiến Phố
0.2 mm
86 Bản Cầm
0.2 mm
87 Quảng Ngần
0.2 mm
88 Phong Hải
0.2 mm
89 Phố Lu
0.2 mm
90 Si Ma Cai 1
0.2 mm
91 Vĩ Thượng
0.2 mm
92 Túng Sán
0.2 mm
93 An Lạc
0.2 mm
94 Lùng Vai
0.2 mm
95 Sín Chéng
0 mm
96 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
97 Cao Sơn
0 mm
98 Gia Phú
0 mm
99 Cao Bồ
0 mm
100 Tả Phời
0 mm
Đã sao chép liên kết!