Xã Tân Quang, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Quang

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 14:36:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
22° | 24°
42.7 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
22° | 28°
10.3 mm
Thứ Ba
21/07
Mưa rào
21° | 29°
6.4 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
22° | 28°
8.1 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
21° | 26°
14.1 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
21° | 27°
23.6 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
21° | 27°
12.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
21° | 29°
4.2 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
22° | 28°
9.2 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
22° | 28°
8.6 mm
Thứ Tư
29/07
Có mưa
22° | 28°
9.2 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
22° | 28°
15.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
22° | 29°
6.4 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
23° | 31°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
140.8 mm
2 Thượng Sơn 2
120.4 mm
3 Giáp Trung
112.2 mm
4 Xuân Lập PCTT
109.6 mm
5 Trung Thành
93 mm
6 Lao Chải
92.8 mm
7 Phúc Yên
92.6 mm
8 Mường Lai
92.2 mm
9 Việt Lâm
91.6 mm
10 Xuân Thượng
89.4 mm
11 Bản Ngần
84.2 mm
12 Lăng Can 1
83.6 mm
13 Xuân Giang 1
80.8 mm
14 Xuân Lập
79.6 mm
15 Liễu Đô
79 mm
16 Quảng Ngần
76.4 mm
17 Khuôn Hà
76.2 mm
18 Du Già 3
72.4 mm
19 Bình An
72 mm
20 Bạch Ngọc 1
71.8 mm
21 Thượng Lâm
70 mm
22 Thượng Sơn 1
69.4 mm
23 Bạch Ngọc 2
68.4 mm
24 Tân Nam 2
64.8 mm
25 Yên Bình
64.2 mm
26 An Lạc
63.4 mm
27 Tân Dương 2
63.2 mm
28 Tân Dương
63.2 mm
29 Nàng Đôn
62.6 mm
30 Tân Dương 1
61.6 mm
31 Long Phúc
60.8 mm
32 Tả Củ Tỷ
60 mm
33 Yên Thuận
59.4 mm
34 Lâm Thượng PCTT
59.4 mm
35 Lương Sơn
59 mm
36 Việt Tiến
58.8 mm
37 Lùng Cải
57 mm
38 Vĩnh Lạc
55 mm
39 Nậm Dịch
54.8 mm
40 Lũng Hồ 1
54 mm
41 Phương Độ
53.6 mm
42 Ngọc Long PCTT
53.2 mm
43 Long Khánh
53.2 mm
44 Khánh Thiện
53 mm
45 Xuân Minh 1
53 mm
46 Cao Bồ 2
52.8 mm
47 Trung Hà
52.2 mm
48 Minh Quang
51.8 mm
49 Minh Sơn 1
51.8 mm
50 Đồng Tâm
51.6 mm
51 Thái An
51 mm
52 Tùng Bá 2
50.8 mm
53 Bản Phùng
50.8 mm
54 Bản Liền
50.4 mm
55 Tiên Nguyên 2
50.4 mm
56 Thượng Hà 1
49.8 mm
57 Minh Chuẩn
49.6 mm
58 Xuân Hòa
49.4 mm
59 Hà Lang
48.6 mm
60 Yên Định
48.4 mm
61 Lâm Thượng
48 mm
62 Nấm Dẩn 2
48 mm
63 Lạc Nông 1
47.6 mm
64 Bản Péo
46.6 mm
65 Thu Tà
45.6 mm
66 Bản Rịa
45.4 mm
67 Tân Phượng 2
44.6 mm
68 Thượng Hà 2
44.4 mm
69 Tiên Nguyên 1
44.2 mm
70 Hòa An
44 mm
71 Vĩ Thượng
43.8 mm
72 Bản Ngò
43.6 mm
73 Thượng Hà
43 mm
74 Hồ Thầu 2
43 mm
75 Yên Lâm
42.6 mm
76 Minh Tiến
42 mm
77 Bản Cái
41.2 mm
78 Cao Bồ 1
40.6 mm
79 Yên Sơn
40.6 mm
80 Tân Nam 1
39.6 mm
81 Tân Phượng 1
39 mm
82 Xuân Thượng PCTT
38.4 mm
83 Minh Khương
37.6 mm
84 Thanh Đức
36.4 mm
85 Bảo Hà 2
36.2 mm
86 Bảo Hà 1
35.8 mm
87 Tùng Bá 1
35.6 mm
88 Minh Sơn 2
35.2 mm
89 Việt Vinh
35.2 mm
90 Nghĩa Đô PCTT
34.8 mm
91 Túng Sán
34.6 mm
92 Quảng Nguyên
34.2 mm
93 Linh Hồ
33.8 mm
94 Nậm Khòa
33.4 mm
95 Nghĩa Đô
32.8 mm
96 Xuân Minh 2
32.8 mm
97 Hùng Mỹ
32 mm
98 Du Già 2
31.4 mm
99 Yên Thế
31.2 mm
100 Thanh Thủy
30.8 mm
Đã sao chép liên kết!