Xã Pà Vầy Sủ, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pà Vầy Sủ

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 14:36:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
34

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
23°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
22° | 24°
29 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
21° | 28°
3 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
21° | 30°
4.2 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
22° | 28°
5.1 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
21° | 26°
4.4 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
21° | 26°
12.9 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
20° | 27°
13.9 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
21° | 28°
5.4 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
22° | 30°
3.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
22° | 29°
7.2 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
22° | 28°
8.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
22° | 28°
6 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
22° | 27°
3.2 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
23° | 30°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
140.8 mm
2 Thượng Sơn 2
120.4 mm
3 Lao Chải
92.8 mm
4 Xuân Thượng
89.4 mm
5 Bản Ngần
84.2 mm
6 Xuân Giang 1
80.8 mm
7 Quảng Ngần
76.4 mm
8 Thượng Sơn 1
69.4 mm
9 Nậm Chảy
67 mm
10 Tân Nam 2
64.8 mm
11 Yên Bình
64.2 mm
12 An Lạc
63.4 mm
13 Tân Dương 2
63.2 mm
14 Tân Dương
63.2 mm
15 Nàng Đôn
62.6 mm
16 Tân Dương 1
61.6 mm
17 Long Phúc
60.8 mm
18 Tả Củ Tỷ
60 mm
19 Lâm Thượng PCTT
59.4 mm
20 Lương Sơn
59 mm
21 Nàn Sán
58.8 mm
22 Việt Tiến
58.8 mm
23 Gia Phú 1
58.2 mm
24 Lùng Cải
57 mm
25 Nậm Dịch
54.8 mm
26 Khánh Thiện
53 mm
27 Xuân Minh 1
53 mm
28 Cao Bồ 2
52.8 mm
29 Bản Phùng
50.8 mm
30 Si Ma Cai 1
50.8 mm
31 Bản Liền
50.4 mm
32 Tiên Nguyên 2
50.4 mm
33 Thượng Hà 1
49.8 mm
34 Minh Chuẩn
49.6 mm
35 Xuân Hòa
49.4 mm
36 Lâm Thượng
48 mm
37 Nấm Dẩn 2
48 mm
38 Bản Péo
46.6 mm
39 Thu Tà
45.6 mm
40 Bản Rịa
45.4 mm
41 Tân Phượng 2
44.6 mm
42 Thượng Hà 2
44.4 mm
43 Tiên Nguyên 1
44.2 mm
44 Vĩ Thượng
43.8 mm
45 Bản Ngò
43.6 mm
46 Thượng Hà
43 mm
47 Hồ Thầu 2
43 mm
48 Bản Cái
41.2 mm
49 Yên Sơn
40.6 mm
50 Tân Nam 1
39.6 mm
51 Tân Phượng 1
39 mm
52 Quan Hồ Thẩn
38.8 mm
53 Xuân Thượng PCTT
38.4 mm
54 Thanh Đức
36.4 mm
55 Mường Khương
36 mm
56 Bảo Hà 1
35.8 mm
57 Việt Vinh
35.2 mm
58 Nghĩa Đô PCTT
34.8 mm
59 Túng Sán
34.6 mm
60 Quảng Nguyên
34.2 mm
61 Nậm Khòa
33.4 mm
62 Nghĩa Đô
32.8 mm
63 Xuân Minh 2
32.8 mm
64 Thanh Thủy
30.8 mm
65 Minh Tân
30.6 mm
66 Vĩnh Yên
30 mm
67 Tân Tiến
29.8 mm
68 Hồ Thầu 1
29 mm
69 Pha Long
28.6 mm
70 Chiến Phố
25.4 mm
71 Tiên Nguyên
24.2 mm
72 Tả Gia Khâu
22.8 mm
73 Bản Nhùng
22.2 mm
74 Nậm Ty
21.2 mm
75 Bản Mế
21.2 mm
76 Tả Van Chư
20.6 mm
77 Vĩnh Phúc
19.2 mm
78 Lùng Phình PCTT
18.6 mm
79 Bản Díu
18.4 mm
80 Cốc Rế
17.6 mm
81 Thủy điện Tà Thàng
17.4 mm
82 Lùng Phình
17.2 mm
83 Thàng Tín
16.6 mm
84 Sín Chéng
16.2 mm
85 Tân Lập 1
16.2 mm
86 Tân Lập 2
15.6 mm
87 Thủy điện Nậm Phàng
15.2 mm
88 Cao Sơn PCTT
14 mm
89 Chế Là PCTT
13.2 mm
90 Cao Sơn
12.8 mm
91 Thị trấn Cốc Pài
12 mm
92 Kim Sơn PCTT
11.6 mm
93 Cốc Lầu
11.2 mm
94 Kim Sơn
10.8 mm
95 Chế Là
10.4 mm
96 Tả Phời
10.2 mm
97 Phố Lu
10 mm
98 La Pan Tẩn
10 mm
99 Nậm Đét
9.6 mm
100 Hoàng Thu Phố
9.4 mm
Đã sao chép liên kết!