Xã Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiêm Hóa

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 14:35:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
87%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
27°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
25° | 29°
22.1 mm
Thứ Hai
20/07
Mưa rào
26° | 33°
13.1 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
26° | 33°
4.6 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
25° | 31°
10 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
25° | 32°
15 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
24° | 31°
14.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
25° | 33°
8.8 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 31°
12.6 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 33°
18.4 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
25° | 33°
24.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
25° | 32°
14.2 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
25° | 34°
2 mm
Thứ Bảy
01/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
140.8 mm
2 Xuân Lập PCTT
109.6 mm
3 Trung Thành
93 mm
4 Phúc Yên
92.6 mm
5 Mường Lai
92.2 mm
6 Việt Lâm
91.6 mm
7 Bản Ngần
84.2 mm
8 Lăng Can 1
83.6 mm
9 Xuân Lập
79.6 mm
10 Liễu Đô
79 mm
11 Quảng Ngần
76.4 mm
12 Khuôn Hà
76.2 mm
13 Bình An
72 mm
14 Bạch Ngọc 1
71.8 mm
15 Thượng Lâm
70 mm
16 Thượng Sơn 1
69.4 mm
17 Bạch Ngọc 2
68.4 mm
18 Phúc Lương
62 mm
19 Yên Thuận
59.4 mm
20 Phú Đình
59.2 mm
21 Nhữ Hán
56.8 mm
22 Vĩnh Lạc
55 mm
23 Khâu Tinh
54.8 mm
24 Thượng Giáp
53.4 mm
25 Trung Hà
52.2 mm
26 Minh Quang
51.8 mm
27 Đồng Tâm
51.6 mm
28 Mỹ Lâm
50.2 mm
29 Sinh Long
48.8 mm
30 Hà Lang
48.6 mm
31 Hồng Thái
45.8 mm
32 Bộc Bố
45 mm
33 Kim Quan
45 mm
34 Lương Bằng
44.2 mm
35 Hòa An
44 mm
36 Điềm Mặc 1
43 mm
37 Yên Lâm
42.6 mm
38 Yên Thịnh
42.4 mm
39 Minh Tiến
42 mm
40 Mỹ Bằng
39.2 mm
41 Thanh Định
37.8 mm
42 Minh Khương
37.6 mm
43 Xuân La
36.8 mm
44 Cổ Linh
36.8 mm
45 Bản Thi
35.8 mm
46 Việt Vinh
35.2 mm
47 Thanh Mai
35 mm
48 Nhạn Môn
35 mm
49 Nhạn Môn
34.8 mm
50 Bình Thành
33.4 mm
51 Bảo Linh
33.2 mm
52 Minh Tiến
32.8 mm
53 Giáo Hiệu
32.8 mm
54 Hùng Mỹ
32 mm
55 Hoàng Khai
32 mm
56 Tân Linh
30.2 mm
57 Thanh Tương
29.4 mm
58 Nghiên Loan 2
28.6 mm
59 Thượng Ấm
28 mm
60 Minh Hương
28 mm
61 Phú Lạc
27.8 mm
62 Phúc Sơn
27.8 mm
63 Tri Phú
27 mm
64 Linh Phú
27 mm
65 Công Bằng
26.6 mm
66 Yên Hoa
25.8 mm
67 Sơn Phú
25 mm
68 Yên Lãng
24.4 mm
69 Tân Trào
22.4 mm
70 Trung Hội
22.4 mm
71 Xuân Lạc
20.6 mm
72 Bộc Bố 1
20.4 mm
73 Bộc Bố 2
20.4 mm
74 Đạo Viện 1
19.8 mm
75 Vĩnh Phúc
19.2 mm
76 Bạch Hà
17.4 mm
77 Kiên Đài
16.8 mm
78 Trung Minh
16.4 mm
79 Tân Lập 1
16.2 mm
80 Tân Lập 2
15.6 mm
81 Yên Thượng
15.4 mm
82 Bình Trung
14 mm
83 An Phú
13.6 mm
84 Văn phòng BCH PCTT
13.2 mm
85 Bảo Ái 1
12.4 mm
86 Kỳ Lâm
12 mm
87 Đà Vị
11.6 mm
88 Thành Long
11.6 mm
89 Tân Đồng
11.6 mm
90 Bành Trạch 1
11.4 mm
91 Hồ Ngòi Là
11 mm
92 Yên Lạc PCTT
10.8 mm
93 Bộc Nhiêu
8.8 mm
94 Yên Thành
8.4 mm
95 Tân Nguyên
8 mm
96 Ngọc Chấn
7.2 mm
97 Bằng Luân
7 mm
98 Yên Nguyên
6.8 mm
99 Đội Bình
6.6 mm
100 Dương Phong 2
6.6 mm
Đã sao chép liên kết!