Xã Hồng Thái, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Thái

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 14:36:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
44

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
25° | 28°
21.9 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
26° | 31°
5.7 mm
Thứ Ba
21/07
Có mưa
24° | 34°
2.3 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
25° | 31°
3.4 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
24° | 30°
12.9 mm
Thứ Sáu
24/07
Có mưa
25° | 31°
10.2 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
24° | 31°
8.7 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 33°
5.8 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 33°
6.8 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 32°
21.2 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
24° | 33°
25.2 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
24° | 33°
10 mm
Thứ Sáu
31/07
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
26° | 34°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Giáp Trung
112.2 mm
2 Yên Cường
111 mm
3 Xuân Lập PCTT
109.6 mm
4 Yên Phú
96.6 mm
5 Phúc Yên
92.6 mm
6 Lăng Can 1
83.6 mm
7 Thạch Lâm
79.8 mm
8 Xuân Lập
79.6 mm
9 Khuôn Hà
76.2 mm
10 Phú Nam 1
73.6 mm
11 Du Già 3
72.4 mm
12 Bình An
72 mm
13 Bạch Ngọc 1
71.8 mm
14 Thượng Lâm
70 mm
15 Phú Nam 2
69.8 mm
16 Bạch Ngọc 2
68.4 mm
17 Yên Phong
55.4 mm
18 Khâu Tinh
54.8 mm
19 Thượng Giáp
53.4 mm
20 Tĩnh Túc
53.2 mm
21 Trung Hà
52.2 mm
22 Minh Quang
51.8 mm
23 Minh Sơn 1
51.8 mm
24 Tùng Bá 2
50.8 mm
25 Sinh Long
48.8 mm
26 Hà Lang
48.6 mm
27 Yên Định
48.4 mm
28 Lạc Nông 1
47.6 mm
29 Hồng Thái
45.8 mm
30 Bộc Bố
45 mm
31 Lương Bằng
44.2 mm
32 Hòa An
44 mm
33 Yên Thịnh
42.4 mm
34 Xuân La
36.8 mm
35 Cổ Linh
36.8 mm
36 Bản Thi
35.8 mm
37 Tùng Bá 1
35.6 mm
38 Minh Sơn 2
35.2 mm
39 Thanh Mai
35 mm
40 Nhạn Môn
35 mm
41 Nhạn Môn
34.8 mm
42 Linh Hồ
33.8 mm
43 Giáo Hiệu
32.8 mm
44 Hùng Mỹ
32 mm
45 Thanh Tương
29.4 mm
46 Nghiên Loan 2
28.6 mm
47 Minh Hương
28 mm
48 Phúc Sơn
27.8 mm
49 Sơn Lộ
27.2 mm
50 Minh Ngọc
27.2 mm
51 Tri Phú
27 mm
52 Linh Phú
27 mm
53 Cần Yên
26.6 mm
54 Công Bằng
26.6 mm
55 Yên Hoa
25.8 mm
56 Thái Học
25.4 mm
57 Sơn Phú
25 mm
58 Nà Phặc
24.6 mm
59 Hòa Mục
22.6 mm
60 Xuân Lạc
20.6 mm
61 Bộc Bố 1
20.4 mm
62 Bộc Bố 2
20.4 mm
63 Thông Nông
19.2 mm
64 Phúc Lộc
18.4 mm
65 Vũ Muộn
18 mm
66 Kiên Đài
16.8 mm
67 Trung Minh
16.4 mm
68 Thành Công
16.2 mm
69 Yên Thượng
15.4 mm
70 Bình Trung
14 mm
71 Bằng Thành
13.6 mm
72 Đà Vị
11.6 mm
73 Thành Long
11.6 mm
74 Bành Trạch 1
11.4 mm
75 Yên Hân
10.4 mm
76 Tân Sơn
10 mm
77 Yến Dương
7.6 mm
78 Yên Thổ
7.2 mm
79 Yến Dương
7.2 mm
80 Mỹ Thanh
7.2 mm
81 Yên Nguyên
6.8 mm
82 Dương Phong 2
6.6 mm
83 Yên Phong
6.2 mm
84 Bằng Cốc
5.8 mm
85 Phù Lưu
5.6 mm
86 Bình Phú
5.6 mm
87 Quy Kỳ
5.6 mm
88 Kiến Thiết
5.2 mm
89 Đông Viên
5 mm
90 Cốc Đán
4.8 mm
91 Phú Bình
4.4 mm
92 Thái Hòa
4.4 mm
93 Dương Phong 1
3.6 mm
94 Chi cục thủy lợi
3.2 mm
95 Dương Quang
3.2 mm
96 Bành Trạch 2
2.8 mm
97 Nam Cường
2.6 mm
98 Cao Tân
2.4 mm
99 Bằng Lãng
2.4 mm
100 Hiệp Lực
2.2 mm
Đã sao chép liên kết!