Phường Minh Xuân, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Minh Xuân

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 14:37:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
25° | 29°
9 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
26° | 33°
4.4 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
26° | 34°
0.4 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
26° | 32°
5.7 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 31°
4.3 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 31°
20.9 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
24° | 31°
18.3 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 32°
6.2 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 30°
8.4 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
23° | 32°
17.4 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
24° | 32°
34.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
24° | 32°
19 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
26° | 33°
0.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Lai
92.2 mm
2 Liễu Đô
79 mm
3 Phúc Lương
62 mm
4 Yên Thuận
59.4 mm
5 Lâm Thượng PCTT
59.4 mm
6 Phú Đình
59.2 mm
7 Nhữ Hán
56.8 mm
8 Đông Lợi
56.2 mm
9 Vĩnh Lạc
55 mm
10 Lũng Hà
55 mm
11 Khánh Thiện
53 mm
12 Trung Hà
52.2 mm
13 Mỹ Lâm
50.2 mm
14 Đồng Quý
49.6 mm
15 Ninh Lai
48.8 mm
16 Hà Lang
48.6 mm
17 Lâm Thượng
48 mm
18 Sơn Nam
45.8 mm
19 Kim Quan
45 mm
20 Lương Bằng
44.2 mm
21 Hòa An
44 mm
22 Vĩ Thượng
43.8 mm
23 Điềm Mặc 1
43 mm
24 Yên Lâm
42.6 mm
25 Yên Thịnh
42.4 mm
26 Minh Tiến
42 mm
27 Mỹ Bằng
39.2 mm
28 Thanh Định
37.8 mm
29 Minh Khương
37.6 mm
30 Hoàng Nông
36.2 mm
31 Bản Thi
35.8 mm
32 Chi Thiết
34.4 mm
33 Bình Thành
33.4 mm
34 Bảo Linh
33.2 mm
35 Minh Tiến
32.8 mm
36 Hùng Mỹ
32 mm
37 Hoàng Khai
32 mm
38 Yên Thế
31.2 mm
39 Tân Thanh
30.4 mm
40 Tân Linh
30.2 mm
41 Trung Tâm 1
28.2 mm
42 Thượng Ấm
28 mm
43 Minh Hương
28 mm
44 Phú Lạc
27.8 mm
45 Phúc Sơn
27.8 mm
46 Mỹ Yên
27.8 mm
47 Tri Phú
27 mm
48 Linh Phú
27 mm
49 Phúc Lợi
25.8 mm
50 Lập Thạch
25.4 mm
51 Phan Thanh
25.4 mm
52 Yên Lãng
24.4 mm
53 Hợp Châu
23.4 mm
54 Tân Trào
22.4 mm
55 Trung Hội
22.4 mm
56 Tân Lĩnh 1
22.4 mm
57 Thiện Kế
21.8 mm
58 Đạo Viện 1
19.8 mm
59 Quang Yên
19.6 mm
60 Vĩnh Phúc
19.2 mm
61 Trung Tâm 2
18.8 mm
62 Đại Từ
18.2 mm
63 Bạch Hà
17.4 mm
64 Tam Dương
16.8 mm
65 Kiên Đài
16.8 mm
66 Trung Minh
16.4 mm
67 Yên Thượng
15.4 mm
68 Tam Đa
14.4 mm
69 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
14 mm
70 Bình Trung
14 mm
71 Đạo Trù
13.8 mm
72 An Phú
13.6 mm
73 Văn phòng BCH PCTT
13.2 mm
74 Ký Phú
13.2 mm
75 Bảo Ái 1
12.4 mm
76 Kỳ Lâm
12 mm
77 Thành Long
11.6 mm
78 Tân Đồng
11.6 mm
79 Hồ Ngòi Là
11 mm
80 Cao Phong PCTT
9 mm
81 Bộc Nhiêu
8.8 mm
82 Yên Thành
8.4 mm
83 Tân Nguyên
8 mm
84 Ngọc Chấn
7.2 mm
85 Bằng Luân
7 mm
86 Tô Mậu
7 mm
87 Yên Nguyên
6.8 mm
88 Đội Bình
6.6 mm
89 Yên Phong
6.2 mm
90 Tân Đồng PCTT
6 mm
91 Bằng Cốc
5.8 mm
92 Phù Lưu
5.6 mm
93 Bình Phú
5.6 mm
94 Quy Kỳ
5.6 mm
95 Phú Tiến
5.4 mm
96 Kiến Thiết
5.2 mm
97 Xuân Long
5 mm
98 Đông Viên
5 mm
99 Tiến Bộ
4.8 mm
100 Phú Bình
4.4 mm
Đã sao chép liên kết!