Xã Bạch Ngọc, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bạch Ngọc

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 14:35:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
24° | 27°
26.1 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
24° | 31°
3.2 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
24° | 33°
2.5 mm
Thứ Tư
22/07
Có mưa
24° | 31°
5.4 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
23° | 30°
15.7 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
23° | 31°
21.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
23° | 30°
18.9 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
23° | 32°
7.4 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
23° | 32°
13.2 mm
Thứ Ba
28/07
Có mưa
23° | 32°
8.2 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
23° | 33°
15 mm
Thứ Năm
30/07
Có mưa
24° | 31°
9.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
24° | 32°
3.4 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
25° | 33°
1.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
140.8 mm
2 Thượng Sơn 2
120.4 mm
3 Giáp Trung
112.2 mm
4 Yên Cường
111 mm
5 Xuân Lập PCTT
109.6 mm
6 Yên Phú
96.6 mm
7 Trung Thành
93 mm
8 Lao Chải
92.8 mm
9 Phúc Yên
92.6 mm
10 Mường Lai
92.2 mm
11 Việt Lâm
91.6 mm
12 Bản Ngần
84.2 mm
13 Lăng Can 1
83.6 mm
14 Xuân Giang 1
80.8 mm
15 Thạch Lâm
79.8 mm
16 Xuân Lập
79.6 mm
17 Liễu Đô
79 mm
18 Quảng Ngần
76.4 mm
19 Khuôn Hà
76.2 mm
20 Phú Nam 1
73.6 mm
21 Du Già 3
72.4 mm
22 Bình An
72 mm
23 Bạch Ngọc 1
71.8 mm
24 Thượng Lâm
70 mm
25 Phú Nam 2
69.8 mm
26 Thượng Sơn 1
69.4 mm
27 Bạch Ngọc 2
68.4 mm
28 Tân Nam 2
64.8 mm
29 An Lạc
63.4 mm
30 Nàng Đôn
62.6 mm
31 Yên Thuận
59.4 mm
32 Lâm Thượng PCTT
59.4 mm
33 Việt Tiến
58.8 mm
34 Nậm Ban
58.4 mm
35 Yên Phong
55.4 mm
36 Khâu Tinh
54.8 mm
37 Nậm Dịch
54.8 mm
38 Lũng Hồ 1
54 mm
39 Phương Độ
53.6 mm
40 Thượng Giáp
53.4 mm
41 Ngọc Long PCTT
53.2 mm
42 Khánh Thiện
53 mm
43 Xuân Minh 1
53 mm
44 Cao Bồ 2
52.8 mm
45 Trung Hà
52.2 mm
46 Minh Quang
51.8 mm
47 Minh Sơn 1
51.8 mm
48 Đồng Tâm
51.6 mm
49 Thái An
51 mm
50 Tùng Bá 2
50.8 mm
51 Bản Phùng
50.8 mm
52 Tiên Nguyên 2
50.4 mm
53 Minh Chuẩn
49.6 mm
54 Sinh Long
48.8 mm
55 Hà Lang
48.6 mm
56 Yên Định
48.4 mm
57 Lâm Thượng
48 mm
58 Lạc Nông 1
47.6 mm
59 Bản Péo
46.6 mm
60 Hồng Thái
45.8 mm
61 Nậm Ban 1
45.6 mm
62 Tân Phượng 2
44.6 mm
63 Tiên Nguyên 1
44.2 mm
64 Hòa An
44 mm
65 Vĩ Thượng
43.8 mm
66 Hồ Thầu 2
43 mm
67 Yên Lâm
42.6 mm
68 Yên Thịnh
42.4 mm
69 Mậu Long
42 mm
70 Cao Bồ 1
40.6 mm
71 Tân Phượng 1
39 mm
72 Minh Khương
37.6 mm
73 Thanh Đức
36.4 mm
74 Bản Thi
35.8 mm
75 Tùng Bá 1
35.6 mm
76 Minh Sơn 2
35.2 mm
77 Việt Vinh
35.2 mm
78 Túng Sán
34.6 mm
79 Linh Hồ
33.8 mm
80 Nậm Khòa
33.4 mm
81 Xuân Minh 2
32.8 mm
82 Hùng Mỹ
32 mm
83 Du Già 2
31.4 mm
84 Yên Thế
31.2 mm
85 Thanh Thủy
30.8 mm
86 Ngam La 2
30.6 mm
87 Thanh Tương
29.4 mm
88 Hồ Thầu 1
29 mm
89 Thuận Hòa
28.2 mm
90 Minh Hương
28 mm
91 Phúc Sơn
27.8 mm
92 Minh Ngọc
27.2 mm
93 Yên Hoa
25.8 mm
94 Thái Học
25.4 mm
95 Chiến Phố
25.4 mm
96 Sơn Phú
25 mm
97 Tiên Nguyên
24.2 mm
98 Tân Lĩnh 1
22.4 mm
99 Bản Nhùng
22.2 mm
100 Nậm Ty
21.2 mm
Đã sao chép liên kết!