Xã Bằng Lang, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bằng Lang

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 14:35:49

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
95%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
25° | 27°
46.2 mm
Thứ Hai
20/07
Có mưa
26° | 32°
3.6 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
25° | 34°
1.3 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
25° | 31°
5.5 mm
Thứ Năm
23/07
Có mưa
24° | 32°
9.7 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 31°
28.4 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
24° | 31°
19.9 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 32°
13 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
24° | 33°
14 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
24° | 32°
14 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
24° | 32°
12.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
24° | 31°
17.6 mm
Thứ Sáu
31/07
Có mưa
25° | 32°
10.6 mm
Thứ Bảy
01/08
Có mưa
26° | 35°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
140.8 mm
2 Thượng Sơn 2
120.4 mm
3 Trung Thành
93 mm
4 Lao Chải
92.8 mm
5 Mường Lai
92.2 mm
6 Việt Lâm
91.6 mm
7 Xuân Thượng
89.4 mm
8 Bản Ngần
84.2 mm
9 Xuân Giang 1
80.8 mm
10 Liễu Đô
79 mm
11 Quảng Ngần
76.4 mm
12 Bạch Ngọc 1
71.8 mm
13 Thượng Sơn 1
69.4 mm
14 Bạch Ngọc 2
68.4 mm
15 Tân Nam 2
64.8 mm
16 Yên Bình
64.2 mm
17 An Lạc
63.4 mm
18 Tân Dương 2
63.2 mm
19 Tân Dương
63.2 mm
20 Nàng Đôn
62.6 mm
21 Tân Dương 1
61.6 mm
22 Long Phúc
60.8 mm
23 Tả Củ Tỷ
60 mm
24 Yên Thuận
59.4 mm
25 Lâm Thượng PCTT
59.4 mm
26 Lương Sơn
59 mm
27 Nàn Sán
58.8 mm
28 Việt Tiến
58.8 mm
29 Lùng Cải
57 mm
30 Vĩnh Lạc
55 mm
31 Lũng Hà
55 mm
32 Nậm Dịch
54.8 mm
33 Phương Độ
53.6 mm
34 Long Khánh
53.2 mm
35 Khánh Thiện
53 mm
36 Xuân Minh 1
53 mm
37 Cao Bồ 2
52.8 mm
38 Trung Hà
52.2 mm
39 Đồng Tâm
51.6 mm
40 Bản Phùng
50.8 mm
41 Si Ma Cai 1
50.8 mm
42 Bản Liền
50.4 mm
43 Tiên Nguyên 2
50.4 mm
44 Thượng Hà 1
49.8 mm
45 Minh Chuẩn
49.6 mm
46 Xuân Hòa
49.4 mm
47 Hòa Mạc
49 mm
48 Lâm Thượng
48 mm
49 Nấm Dẩn 2
48 mm
50 Bản Péo
46.6 mm
51 Thu Tà
45.6 mm
52 Bản Rịa
45.4 mm
53 Tân Phượng 2
44.6 mm
54 Văn Bàn
44.6 mm
55 Thượng Hà 2
44.4 mm
56 Tiên Nguyên 1
44.2 mm
57 Vĩ Thượng
43.8 mm
58 Bản Ngò
43.6 mm
59 Thượng Hà
43 mm
60 Hồ Thầu 2
43 mm
61 Yên Lâm
42.6 mm
62 Minh Tiến
42 mm
63 Bản Cái
41.2 mm
64 Cao Bồ 1
40.6 mm
65 Yên Sơn
40.6 mm
66 Tân Nam 1
39.6 mm
67 Tân Phượng 1
39 mm
68 Quan Hồ Thẩn
38.8 mm
69 Xuân Thượng PCTT
38.4 mm
70 Minh Khương
37.6 mm
71 Bảo Hà 2
36.2 mm
72 Mường Khương
36 mm
73 Bảo Hà 1
35.8 mm
74 Tùng Bá 1
35.6 mm
75 Việt Vinh
35.2 mm
76 Nghĩa Đô PCTT
34.8 mm
77 Túng Sán
34.6 mm
78 Sơn Thủy
34.4 mm
79 Quảng Nguyên
34.2 mm
80 Linh Hồ
33.8 mm
81 Nậm Khòa
33.4 mm
82 Hòa Mạc PCTT
33 mm
83 Nghĩa Đô
32.8 mm
84 Xuân Minh 2
32.8 mm
85 Yên Thế
31.2 mm
86 Sơn Thủy PCTT
30.8 mm
87 Minh Tân
30.6 mm
88 Vĩnh Yên
30 mm
89 Tân Tiến
29.8 mm
90 Hồ Thầu 1
29 mm
91 Pha Long
28.6 mm
92 Trung Tâm 1
28.2 mm
93 Phúc Lợi
25.8 mm
94 Phan Thanh
25.4 mm
95 Chiến Phố
25.4 mm
96 Tiên Nguyên
24.2 mm
97 Tả Gia Khâu
22.8 mm
98 Tân Lĩnh 1
22.4 mm
99 Bản Nhùng
22.2 mm
100 Nậm Ty
21.2 mm
Đã sao chép liên kết!