Xã Chiêm Hóa, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiêm Hóa

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 09:19:24

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
31°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
25° | 32°
25.1 mm
Thứ Hai
20/07
Mưa rào
26° | 32°
17.6 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
26° | 34°
0.9 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
25° | 32°
7.5 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
24° | 31°
13.4 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
24° | 30°
27.3 mm
Thứ Bảy
25/07
Mưa rào
24° | 31°
17.6 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
24° | 31°
4.4 mm
Thứ Hai
27/07
Mưa rào
26° | 34°
12.2 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
23° | 33°
14.8 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
25° | 32°
12.4 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
25° | 30°
29.8 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
25° | 32°
15.4 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 32°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thượng Sơn
130.6 mm
2 Xuân Lập PCTT
100.6 mm
3 Trung Thành
83.8 mm
4 Việt Lâm
81.4 mm
5 Phúc Yên
77.8 mm
6 Bản Ngần
75 mm
7 Lăng Can 1
72.8 mm
8 Xuân Lập
68.6 mm
9 Quảng Ngần
66.2 mm
10 Bạch Ngọc 1
61.6 mm
11 Bình An
60.6 mm
12 Thượng Sơn 1
60.6 mm
13 Khuôn Hà
60.2 mm
14 Thượng Lâm
57.2 mm
15 Bạch Ngọc 2
57 mm
16 Mường Lai
47.8 mm
17 Đồng Tâm
44.8 mm
18 Liễu Đô
43.8 mm
19 Khâu Tinh
43 mm
20 Sinh Long
41.8 mm
21 Yên Thuận
41.8 mm
22 Điềm Mặc 1
34.2 mm
23 Trung Hà
32.8 mm
24 Thượng Giáp
32.2 mm
25 Yên Lâm
31.4 mm
26 Hồng Thái
27.2 mm
27 Hùng Mỹ
26.2 mm
28 Việt Vinh
25.2 mm
29 Minh Quang
23.6 mm
30 Yên Lãng
23 mm
31 Minh Tiến
22.4 mm
32 Minh Khương
19 mm
33 Bình Thành
17.6 mm
34 Phúc Lương
17.4 mm
35 Hà Lang
16.2 mm
36 Hòa An
15.8 mm
37 Vĩnh Lạc
15 mm
38 Yên Hoa
14.8 mm
39 Thanh Tương
14.4 mm
40 Trung Hội
14.4 mm
41 Minh Hương
14.2 mm
42 Phú Đình
12 mm
43 Minh Tiến
11.2 mm
44 Thanh Định
11 mm
45 Kim Quan
10.8 mm
46 Phú Lạc
10.2 mm
47 An Phú
9.4 mm
48 Trung Minh
8.4 mm
49 Nhạn Môn
8 mm
50 Vĩnh Phúc
7 mm
51 Tân Lập 1
6.4 mm
52 Nhạn Môn
6 mm
53 Tân Lập 2
5.8 mm
54 Ngọc Chấn
5.6 mm
55 Bộc Bố
5 mm
56 Giáo Hiệu
4.6 mm
57 Bảo Ái 1
4.6 mm
58 Tân Trào
4.4 mm
59 Đông Viên
4.2 mm
60 Quy Kỳ
3.8 mm
61 Công Bằng
3.2 mm
62 Tân Linh
3.2 mm
63 Thị trấn Chợ Chu
3.2 mm
64 Bình Trung
2.8 mm
65 Phúc Sơn
2.6 mm
66 Yên Phong
2.4 mm
67 Bảo Linh
2.2 mm
68 Đà Vị
2 mm
69 Cảm Nhân
2 mm
70 Bộc Bố 1
1.6 mm
71 Tân Nguyên
1.6 mm
72 Yên Nguyên
1.2 mm
73 Bằng Cốc
1 mm
74 Phú Tiến
1 mm
75 Lam Vỹ
0.6 mm
76 Phú Bình
0.4 mm
77 Sơn Phú
0.4 mm
78 Phù Lưu
0.4 mm
79 Bình Phú
0.4 mm
80 Thành Long
0.4 mm
81 Xuân Lạc
0.4 mm
82 Hùng Đức
0.2 mm
83 Tri Phú
0.2 mm
84 Tân Đồng
0.2 mm
85 Cổ Linh
0.2 mm
86 Dương Phong 1
0.2 mm
87 Đôn Phong 3
0.2 mm
88 Hòa Cuông
0 mm
89 Lăng Quán
0 mm
90 Thái Hòa
0 mm
91 Xuân Long
0 mm
92 Chi cục thủy lợi
0 mm
93 Tiến Bộ
0 mm
94 Cao Tân
0 mm
95 Hồ Ngòi Là
0 mm
96 Tân Đồng PCTT
0 mm
97 Quảng Bạch
0 mm
98 Mỹ Bằng
0 mm
99 Khang Ninh
0 mm
100 Đồng Lạc
0 mm
Đã sao chép liên kết!