Xã Hồng Thái, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Thái

Thứ Năm, 04/06/2026 - 01:11:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
34°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
04/06
Mưa rào
25° | 35°
17.6 mm
Thứ Sáu
05/06
Mưa rào
25° | 33°
14.1 mm
Thứ Bảy
06/06
Mưa rào
25° | 34°
26.3 mm
Chủ Nhật
07/06
Mưa rào
25° | 34°
9.4 mm
Thứ Hai
08/06
Mưa rào
25° | 33°
13.9 mm
Thứ Ba
09/06
Có mưa
25° | 30°
6.4 mm
Thứ Tư
10/06
Có mưa
24° | 26°
3 mm
Thứ Năm
11/06
Có mưa
24° | 28°
13.6 mm
Thứ Sáu
12/06
Có mưa
24° | 30°
13 mm
Thứ Bảy
13/06
Mưa rào
25° | 29°
27 mm
Chủ Nhật
14/06
Mưa rào
25° | 28°
32 mm
Thứ Hai
15/06
Mưa rào
24° | 31°
23.8 mm
Thứ Ba
16/06
Mưa rào
24° | 29°
37.8 mm
Thứ Tư
17/06
Mưa rào
24° | 28°
25.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiên Đài

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Lập
19.2 mm
2 Xuân Lập PCTT
16.8 mm
3 Bằng Lũng
16.8 mm
4 Quảng Khê
16 mm
5 Đôn Phong 3
15.8 mm
6 Phù Lưu
14.2 mm
7 Xuân Lạc
9.6 mm
8 Đôn Phong 2
8.4 mm
9 Nam Cường
7.4 mm
10 Phương Viên
6 mm
11 Quảng Bạch
5.4 mm
12 Lương Bằng
5.4 mm
13 Lục Bình
5 mm
14 Đồng Lạc 1
4.6 mm
15 Bằng Lãng
4.6 mm
16 Lăng Can 1
4 mm
17 Linh Hồ
3.8 mm
18 Đồng Lạc
3.4 mm
19 Đồng Lạc 2
3.4 mm
20 Phúc Yên
3.2 mm
21 Bình An
2.8 mm
22 Yến Dương
2.8 mm
23 Cẩm Giàng
2.6 mm
24 Đông Viên
2.4 mm
25 Phủ Thông
2.2 mm
26 Thượng Lâm
2 mm
27 Bản Thi
1.8 mm
28 Yến Dương
1.8 mm
29 Hiệp Lực
1.4 mm
30 Đà Vị
1.4 mm
31 Tân Lập
1.4 mm
32 Bình Phú
1.2 mm
33 Trung Hà
1.2 mm
34 Dương Phong 1
1.2 mm
35 Nà Phặc
1 mm
36 Khuôn Hà
1 mm
37 Dương Quang
1 mm
38 Hồng Thái
0.8 mm
39 Ngọc Phái
0.8 mm
40 Dương Phong 2
0.8 mm
41 Tĩnh Túc
0.6 mm
42 Yên Nguyên
0.4 mm
43 Tùng Bá 1
0.4 mm
44 Quảng Bạch
0.4 mm
45 Cao Thượng
0.4 mm
46 Cốc Đán
0.2 mm
47 Thuận Hòa PCTT
0.2 mm
48 Vũ Muộn
0.2 mm
49 Khang Ninh
0.2 mm
50 Yên Thượng
0.2 mm
51 Minh Hương
0.2 mm
52 Kiên Đài
0.2 mm
53 Yên Thịnh
0.2 mm
54 Thành Công
0 mm
55 Cần Yên
0 mm
56 Thái Học
0 mm
57 Yên Thổ
0 mm
58 Sơn Lộ
0 mm
59 Thạch Lâm
0 mm
60 Thông Nông
0 mm
61 Khâu Tinh
0 mm
62 Phú Bình
0 mm
63 Thái Hòa
0 mm
64 Du Già 3
0 mm
65 Phú Nam 1
0 mm
66 Huyện Bắc Mê
0 mm
67 Sơn Phú
0 mm
68 Trung Minh
0 mm
69 Hùng Đức
0 mm
70 Phúc Lộc
0 mm
71 Cao Tân
0 mm
72 Bằng Thành
0 mm
73 Bằng Cốc
0 mm
74 Nhạn Môn
0 mm
75 Minh Ngọc
0 mm
76 Kiến Thiết
0 mm
77 Bộc Bố
0 mm
78 Xuân La
0 mm
79 Hòa An
0 mm
80 Tri Phú
0 mm
81 Công Bằng
0 mm
82 Linh Phú
0 mm
83 Thành Long
0 mm
84 Linh Thông
0 mm
85 Hùng Mỹ
0 mm
86 Thượng Giáp
0 mm
87 Quy Kỳ
0 mm
88 Hà Lang
0 mm
89 Sinh Long
0 mm
90 Phúc Sơn
0 mm
91 Thanh Tương
0 mm
92 Lam Vỹ
0 mm
93 Phúc Ninh
0 mm
94 Yên Phong
0 mm
95 Phú Nam 2
0 mm
96 Minh Quang
0 mm
97 Yên Phú
0 mm
98 Tùng Bá 2
0 mm
99 Bạch Ngọc 2
0 mm
100 Minh Sơn 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!