Xã Kiên Đài, tỉnh Tuyên Quang
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kiên Đài

Chủ Nhật, 19/07/2026 - 09:22:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
90%
US AQI
66

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
23°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
19/07
Mưa rào
23° | 30°
22.6 mm
Thứ Hai
20/07
Mưa rào
23° | 29°
13 mm
Thứ Ba
21/07
Nhiều mây
23° | 32°
1.7 mm
Thứ Tư
22/07
Mưa rào
23° | 30°
9.8 mm
Thứ Năm
23/07
Mưa rào
22° | 30°
15.8 mm
Thứ Sáu
24/07
Mưa rào
22° | 30°
21.2 mm
Thứ Bảy
25/07
Có mưa
23° | 30°
11.4 mm
Chủ Nhật
26/07
Có mưa
23° | 30°
4.6 mm
Thứ Hai
27/07
Có mưa
25° | 33°
3.6 mm
Thứ Ba
28/07
Mưa rào
23° | 32°
7 mm
Thứ Tư
29/07
Mưa rào
23° | 30°
13 mm
Thứ Năm
30/07
Mưa rào
23° | 30°
35 mm
Thứ Sáu
31/07
Mưa rào
23° | 30°
21.8 mm
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
24° | 30°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Tuyên Quang

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Tường

phường

Bắc Mê

Bắc Quang

Bạch Đích

Bạch Ngọc

Bạch Xa

Bản Máy

Bằng Hành

Bằng Lang

Bình An

Bình Ca

Bình Thuận

phường

Bình Xa

Cán Tỷ

Cao Bồ

Chiêm Hóa

Côn Lôn

Du Già

Đồng Tâm

Đông Thọ

Đồng Văn

Đồng Yên

Đường Hồng

Đường Thượng

Giáp Trung

Hà Giang 1

phường

Hà Giang 2

phường

Hàm Yên

Hồ Thầu

Hòa An

Hoàng Su Phì

Hồng Sơn

Hồng Thái

Hùng An

Hùng Đức

Hùng Lợi

Khâu Vai

Khuôn Lùng

Kiến Thiết

Kim Bình

Lâm Bình

Lao Chải

Liên Hiệp

Linh Hồ

Lực Hành

Lũng Cú

Lũng Phìn

Lùng Tám

Mậu Duệ

Mèo Vạc

Minh Ngọc

Minh Quang

Minh Sơn

Minh Tân

Minh Thanh

Minh Xuân

phường

Mỹ Lâm

phường

Nà Hang

Nấm Dẩn

Nậm Dịch

Nghĩa Thuận

Ngọc Đường

Ngọc Long

Nhữ Khê

Niêm Sơn

Nông Tiến

phường

Pà Vầy Sủ

Phố Bảng

Phú Linh

Phú Lương

Phù Lưu

Pờ Ly Ngài

Quản Bạ

Quang Bình

Quảng Nguyên

Sà Phìn

Sơn Dương

Sơn Thủy

Sơn Vĩ

Sủng Máng

Tân An

Tân Long

Tân Mỹ

Tân Quang

Tân Thanh

Tân Tiến

Tân Trào

Tân Trịnh

Tát Ngà

Thái Bình

Thái Hòa

Thái Sơn

Thắng Mố

Thàng Tín

Thanh Thủy

Thông Nguyên

Thuận Hòa

Thượng Lâm

Thượng Nông

Thượng Sơn

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Lập PCTT
100.6 mm
2 Trung Thành
83.8 mm
3 Phúc Yên
77.8 mm
4 Bản Ngần
75 mm
5 Lăng Can 1
72.8 mm
6 Xuân Lập
68.6 mm
7 Bạch Ngọc 1
61.6 mm
8 Bình An
60.6 mm
9 Khuôn Hà
60.2 mm
10 Thượng Lâm
57.2 mm
11 Bạch Ngọc 2
57 mm
12 Đồng Tâm
44.8 mm
13 Khâu Tinh
43 mm
14 Sinh Long
41.8 mm
15 Yên Thuận
41.8 mm
16 Điềm Mặc 1
34.2 mm
17 Trung Hà
32.8 mm
18 Thượng Giáp
32.2 mm
19 Yên Lâm
31.4 mm
20 Hồng Thái
27.2 mm
21 Hùng Mỹ
26.2 mm
22 Minh Quang
23.6 mm
23 Yên Lãng
23 mm
24 Minh Khương
19 mm
25 Bình Thành
17.6 mm
26 Phúc Lương
17.4 mm
27 Hà Lang
16.2 mm
28 Hòa An
15.8 mm
29 Yên Hoa
14.8 mm
30 Thanh Tương
14.4 mm
31 Trung Hội
14.4 mm
32 Minh Hương
14.2 mm
33 Phú Đình
12 mm
34 Minh Tiến
11.2 mm
35 Thanh Định
11 mm
36 Kim Quan
10.8 mm
37 Phú Lạc
10.2 mm
38 Trung Minh
8.4 mm
39 Ngọc Chấn
5.6 mm
40 Bộc Bố
5 mm
41 Đại Từ
4.6 mm
42 Giáo Hiệu
4.6 mm
43 Tân Trào
4.4 mm
44 Đông Viên
4.2 mm
45 Quy Kỳ
3.8 mm
46 Công Bằng
3.2 mm
47 Tân Linh
3.2 mm
48 Thị trấn Chợ Chu
3.2 mm
49 Bình Trung
2.8 mm
50 Phúc Sơn
2.6 mm
51 Yên Phong
2.4 mm
52 Bảo Linh
2.2 mm
53 Đà Vị
2 mm
54 Cảm Nhân
2 mm
55 Yên Nguyên
1.2 mm
56 Bằng Cốc
1 mm
57 Phú Tiến
1 mm
58 Lam Vỹ
0.6 mm
59 Hoàng Nông
0.6 mm
60 Phú Bình
0.4 mm
61 Sơn Phú
0.4 mm
62 Phù Lưu
0.4 mm
63 Bình Phú
0.4 mm
64 Thành Long
0.4 mm
65 Xuân Lạc
0.4 mm
66 Hùng Đức
0.2 mm
67 Tri Phú
0.2 mm
68 Cổ Linh
0.2 mm
69 Dương Phong 1
0.2 mm
70 Đôn Phong 3
0.2 mm
71 Thành Công
0 mm
72 Lăng Quán
0 mm
73 Thái Hòa
0 mm
74 Đồng Quý
0 mm
75 Nà Phặc
0 mm
76 Chi cục thủy lợi
0 mm
77 Hiệp Lực
0 mm
78 Phúc Lộc
0 mm
79 Tiến Bộ
0 mm
80 Cao Tân
0 mm
81 Hồ Ngòi Là
0 mm
82 Yến Dương
0 mm
83 Quảng Bạch
0 mm
84 Mỹ Bằng
0 mm
85 Khang Ninh
0 mm
86 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
87 Đồng Lạc
0 mm
88 Kiến Thiết
0 mm
89 Yên Thượng
0 mm
90 Thượng Ấm
0 mm
91 Bản Thi
0 mm
92 Xuân La
0 mm
93 Lương Bằng
0 mm
94 Minh Bảo
0 mm
95 Đồng Lạc 2
0 mm
96 Nam Cường
0 mm
97 Đại Phạm
0 mm
98 Linh Phú
0 mm
99 Kiên Đài
0 mm
100 Mỹ Lâm
0 mm
Đã sao chép liên kết!